Giang Sơn Hùng Ca

Chương 6: Dấu chân suối Xỉa (2)


6.2. GIỮ MẠNG

   Thục Đoan đã tỉnh. Cô tựa vào vách đá, mặt nhợt nhưng ánh mắt không còn hoảng loạn. Thấy Ban, cô hỏi ngay, giọng run nhưng cố giữ bình:

   “Bọn chúng… hết ở đây chưa?”

   “Chưa,” Ban đáp nhỏ. “Chúng đang xuôi dòng tìm dấu.”

   Cô rùng mình, ngón tay siết lấy vạt áo. Một lúc sau, cô nhìn thẳng vào mắt Ban:

   “Còn Vũ… anh ấy… thế nào rồi?”

   Ban im lặng. Sự im lặng ấy nói hết.

   Đoan khép mắt. Hai giọt nước rơi xuống tay, nhưng khi mở mắt ra, đôi mắt đã tĩnh hơn như nỗi đau vừa chạm đáy.

   “Ta… không thể quay lại đó, phải không?”

   Ban chỉ khẽ lắc đầu. Cô cúi mặt, bàn tay ôm lấy ngực như muốn giữ trái tim khỏi vỡ.

   “Vũ ơi…” cô thì thầm, một lời gọi nhẹ như gió.

   Một lúc sau, cô gượng tựa vào vách, nói chậm, từng chữ sắc và rắn:

   “Ban… phải đưa ta sống. Ta chưa thể… theo anh ấy. Ta còn phải trở lại… để nhìn anh ấy lần cuối.”

   Cô cúi đầu; nước mắt rơi nhưng giọng vẫn không gãy:

   “Và để trả nợ cho anh.”

   Ban ngồi xuống bên, không an ủi, chỉ đặt bàn tay lên nền đá lạnh. Cậu nghe tiếng gió ngoài khe như tiếng bước chân rình rập.

   Trong hang, Ban nhặt mấy que củi khô, toan nhóm một đốm lửa nhỏ trong hốc đá để hâm ấm. Than vừa bén, chưa kịp đỏ, giọng khàn đục đã cắt ngang, lạnh như gió núi:

   “Dập đi.”

   Ban khựng lại. Người đàn ông râu bạc mở mắt. Ánh nhìn sắc như lưỡi kiếm rút khỏi bao.

  “Ngươi muốn bọn chúng thấy khói, rồi lần tới đây sao?”

   Ban giật mình, lí nhí:

   “Tôi sợ chị ấy lạnh…”

   “Lạnh còn hơn chết.” Giọng ông khô khốc. “Ở biên này, khói còn nguy hơn dao. Một làn khói bốc, một ngọn gió đổi, địch sẽ ngửi ra chỗ nấp. Ngươi tưởng cứu được ai mà chẳng hại thêm ba mạng?”

   Ban cúi đầu. Than bị chà tắt, ánh đỏ thoi thóp rồi tắt hẳn. Người bị thương chống tay ngồi dậy, mỗi động tác khiến máu thấm qua lớp băng. Ánh nhạt trong hang hắt lên khuôn mặt sạm, gò má hằn sẹo cũ. Giọng ông trầm, nặng từng chữ, nhưng cay nghiệt như dao cứa:

   “Ngươi, thằng nhóc rừng, ngươi có biết hôm qua ngươi đã làm gì không?”

   Ban ngẩng lên.

   “Chúng ta đã nói không được ra, tại sao ngươi vẫn ra.” Ông cười khan, tiếng cười khô như gỗ gãy. “Ngươi tưởng ngươi là ai mà phá lệnh giữa bãi suối. Ngươi có biết chỉ vì ngươi ló mặt, chúng ta lộ vị trí, để rồi hai người kia bỏ mạng không?”

   Ban siết tay. Vai trái nhói lên, như nhắc lại phát đạn sượt.

   Người đàn ông nghiến răng, mắt đỏ ngầu vì đau và vì mất:

   “Ngươi vừa giết ai, ngươi có hiểu không. Đồ ngu. Ngươi làm như cứu người, nhưng thực ra ngươi đẩy người ta đi chết thay.”

   Ông thở hắt, rồi dồn hơi nói tiếp, từng câu như ném đá:

   “Ba người chúng ta vào rừng này là để nhìn tận mắt. Để có bằng cớ mà đem về. Báo lại đường dây, báo lại ai đứng sau Ngô lão.”

   Ông đập mạnh mu bàn tay xuống nền đá, giọng bỗng gắt lên, thậm tệ không nể:

   “Còn bây giờ thì sao. Hai người chết nằm ngoài kia. Ta nằm đây như con chó mắc bẫy, không bò nổi nửa thước. Ngươi cứu một người đàn bà, nhưng ngươi mở đường cho máu chảy tới tận Đại Việt.”

   Thục Đoan nín bặt. Mắt cô đỏ nhưng ánh nhìn bật lên như thép:

   “Ông…”

   Người kia quay sang, giọng vẫn sắc lạnh:

   “Đừng nhìn ta như kẻ ác. Ngươi cứu một người hôm nay, đổi lại nghìn người chết ngày mai. Đó là cái giá của kẻ ngu ngốc.”

   Ông mở mắt lại, ánh nhìn xoáy vào Ban:

   “Kia là Thục Đoan, kẻ ngươi cứu à?”

   Ban gật.

   Người đàn ông hừ khẽ, khóe môi nhếch nụ cười mệt mà lạnh:

   “Bảo tiêu ư. Ở đất biên này, bảo tiêu mà đi cùng bọn chở binh khí vượt rừng thì chẳng khác gì tiếp tay cho giặc.”

   Thục Đoan ngẩng lên. Đôi mắt còn đỏ nhưng sáng lạnh:

   “Ông nói ai?”

   Người kia hạ giọng, thấp mà bén như cạnh rìu:

   “Ta nói những kẻ không biết mình đang làm gì. Ai Lao muốn súng, người Việt chở. Giặc mạnh lên, người Việt chết. Các ngươi đi cùng chúng có khác gì kẻ làm thuê cho phản tặc?”

   Thục Đoan run nhẹ. Nhưng giọng cô khi cất lên lại trong và rắn, từng chữ như cắt qua không khí:

   “Ông không biết chuyện, đừng phán. Ngô lão quen biết chúng tôi bao năm, hàng hóa đều có lệnh triều. Nếu biết trong đó là hàng phản, dù vàng đổ ngập ngực, Vũ cũng không đi.”

   Người đàn ông bật cười, khàn như đá vỡ:

   “Lệnh triều mà phải giấu vào rừng, đi lén lúc sương. Có thế mà cũng tin.”

   Mặt Thục Đoan tái lại, bàn tay siết vạt áo đến trắng cả đốt ngón:

   “Ông xúc phạm người chết là phạm vào ta. Chồng ta sống ngay thẳng, chưa từng phản vua, phản nước.”

   Người kia nhướng mắt, ánh nhìn xuyên thẳng qua cô:

   “Ngay thẳng mà không biết mình đang chở gì thì là ngay thẳng mù. Cầm đao mà chẳng nhìn đường chém, sớm muộn cũng bị chém lại.”

   Một tiếng “xoẹt” khẽ vang.

   Thục Đoan đã đứng lên. Mảnh mai, nhưng cứng như thép mới tôi. Ánh tối trong hang làm đôi mắt cô càng lạnh:

   “Ông nói lại xem.”

   Người bị thương chỉ khẽ nhếch mép, giọng mỏng như lưỡi dao:

   “Rút đi. Nếu đâm được, ta chịu chết.”

   Ban bật dậy, nhào tới chặn giữa hai người.

   Trong hang, hơi lạnh quện với mùi máu và mùi khói nguội. Thép lóe lên trong bóng tối, một khoảnh khắc mà giận, thương và tuyệt vọng đặc quánh như sắp nổ tung. Người đàn ông không lùi, vẫn ngồi yên, tay khẽ giữ vết thương nhưng mắt rực lên như đốm than sắp bùng.

   “Đâm đi,” ông nói, giọng thấp mà rắn. “Đâm đi cho ta xem, giang hồ các ngươi giữ nghĩa thế nào.”

   Thục Đoan siết chuôi kiếm, hơi thở gấp:

   “Ta không giết kẻ bị thương. Nhưng miệng ông, nếu còn dám sỉ nhục, ta thề sẽ khiến ông không thốt được nữa.”

   Người kia bật cười khàn, khô như tiếng gỗ cháy nứt:

   “Đấy. Cái máu nóng của các ngươi đấy. Giết người vì lời nói, rồi tự gọi mình là nghĩa. Một đời ngẩng đầu, mà đầu đất.”

   “Câm miệng.” Thục Đoan nạt, lao một bước. Mũi kiếm rạch qua không khí nghe “xoẹt”.

   Đúng lúc đó, Ban đưa tay chặn, giọng bật ra nghẹn và thấp đến mức chỉ hai người nghe được:

   “Đủ rồi…”

   Lưỡi kiếm sượt dọc cổ tay cậu. Máu bật thành một vệt mảnh đỏ lên nền đá ẩm.

   Tiếng sắt rơi lanh canh. Cả hang lịm xuống. Chỉ còn tiếng thở gấp của Thục Đoan và tiếng ho khàn từ người bị thương. Ông cúi đầu che miệng, giữa kẽ ngón tay rỉ ra một vệt máu sẫm.

   Không ai nói thêm. Bóng tối trong hang đặc lại, lạnh hơn. Lưỡi kiếm nằm chỏng trơ trên nền đá, ánh cuối cùng tắt đi như một hơi thở.

*****

   Hôm sau.

   Trong hang đá, tro lửa nguội từ lâu. Thục Đoan mê man từ lúc trời còn mờ, mồ hôi đẫm trán, vết thương sưng tấy, mép da quanh chỗ băng tím bầm. Người đàn ông Thiết Hội cũng sốt, hơi thở dốc, môi khô nứt như bị gió núi liếm suốt đêm. Tiếng rên khe khẽ thỉnh thoảng bật ra rồi tắt, nghe như gió luồn qua khe đá.

   Ban ngồi giữa hai người, đặt tay lên trán họ, nóng hầm như chạm vào hòn than. Vai trái cậu cũng nhói, lớp băng tạm đã cứng lại vì máu khô, nhưng cậu không dám tháo. Cậu hiểu, vết thương đã lên sốt. Nếu không có thuốc rừng hạ sốt, tiêu sưng, kéo hơi, cả hai sẽ không qua khỏi.

   Ban đứng dậy, khoác áo da hổ, cài dao sau lưng. Trước khi rời hang, cậu ghé sát khe đá nghe ngóng thật lâu, rồi khẽ nói như tự trấn, cũng như nói để hai người còn nghe được:

   “Ta sẽ về trước khi trời tắt nắng.”

   Rừng ngoài hang âm u hệt như đang nín thở. Mưa đêm để lại lớp đất nhão, nước đọng thành từng vũng đục, sên tím bò loang loáng trên lá. Ban không đi thẳng, cậu men theo dải khe cạn, vừa tránh để lại dấu trên bùn mềm, vừa để tiếng nước che bước chân. Tai cậu căng ra, bắt từng tiếng chim đổi gió như thói quen của kẻ lớn lên giữa rừng.

   Cúc tần rừng mọc nhiều ở sườn bắc, nhưng phải chọn lá non, không đốm, không sâu mới hạ sốt được. Ban quỳ bên một bụi cây cao đến vai, nhổ thử một lá, vò trong tay. Mùi hăng đắng xộc lên cay mắt. Cậu gật rất nhẹ:

   “Đúng rồi.”

   Cậu hái một nắm, rửa qua dòng nước lõm ở khe suối, bó lại bằng lá dong dại, rồi nhét sát ngực áo cho khỏi dập.

   Đang định quay về thì bụng réo khẽ. Đã hai ngày chỉ uống nước suối. Ban đứng yên một nhịp, lắng tai. Nắng đã nhích lên mỏng qua tán rừng, và từ đâu đó vang lên tiếng “cục… cù… cu…” rất nhẹ.

   Cậu rạp mình, lách qua mấy tảng đá phủ rêu. Trên thân trám già, một con gà rừng mái đang mổ quả rơi. Ban nhặt mẩu đá ném lệch để nó giật mình quay hướng, rồi hòn sỏi thứ hai rời tay cậu ngay khoảnh khắc nó bật cánh. Tiếng sỏi vút đi như một luồng gió.

   Con gà rơi xuống đám lá ẩm, còn nóng.

   Ban nhặt lên, lòng run một nhịp chẳng rõ vì gió hay vì ý nghĩ trong đầu. Trong hang, hai người đang thở nhờ từng hơi của cậu. Cậu gói con gà, buộc vào dây lưng, men theo đường cũ quay về.

   Khi Ban trở lại, trời đã nhập nhoạng. Cả hang ướt sũng hơi nước, mùi ẩm ngai ngái. Cậu không nhóm lửa to mà đào một hốc đá sâu sát vách, đặt than nhỏ vào trong, phủ lá tươi và đất ẩm lên miệng hốc. Ánh chỉ hồng lịm trong khe, đủ ấm mà không lộ sáng, khói nếu có cũng bị đất ẩm giữ lại, không thoát ra miệng hang.

   Ban giã thuốc, đắp lên vết thương cho hai người, rồi vò thêm một nắm, chắt nước đắng cho họ thấm môi. Tiếng rên khẽ dần, hơi thở nhẹ hơn. Cậu dựa vách, mồ hôi đẫm trán, tay vẫn giữ bọc thuốc như giữ mạch sống.

   Ngoài kia, mưa rơi. Tiếng nước đập vào lá nghe như tiếng trống.


* * * * * * * * * * * * * * *

0

Bình luận

Thiết lập văn bản

Chọn font chữ

Nội dung sẽ hiển thị như thế này