Giang Sơn Hùng Ca

Chương 5: Ván cờ Xía Nọi (1)


CHƯƠNG 5: VÁN CỜ XÍA NỌI

5.1. BÀY CỜ

   Bình minh còn chưa lên hẳn, sương Mường Xia đã phủ kín thung lũng. Khói bếp mỏng bay từ mái sàn, hòa vào mây sớm, tản mờ trên mặt nước Nặm Luông. Dưới bến, ngựa hí khẽ, tiếng xích sắt lách cách lẫn trong nhịp gió.

   Đoàn Thiên Trường vốn đông, nhưng chuyến này chỉ mang theo mấy phu thân tín. Số còn lại vẫn nằm trong nhà sàn, giữ sức cho phiên chợ buổi sáng. Từ canh tư, nhóm đi đường đã lúi húi chuẩn bị: kẻ buộc gùi, người chèn bánh xe, người phủ bạt lên thùng hàng. Hai chiếc hòm gỗ khóa kỹ được kéo ra đặt giữa đoàn, bên ngoài quấn thêm lớp da trâu dày tránh mưa, lạnh đến mức chạm tay còn rịn hơi đêm.

   Bên cạnh đó, Ngô lão gia vẫn đeo sát chiếc rương nhỏ sẫm màu. Chỉ cần qua thêm một khúc nữa thôi, lão sẽ không còn phải mang thứ này trên người nữa.

   Thục Đoan bước lại, tay nắm dây cương, như vẫn còn giùng giằng chưa muốn lên đường:

   “Sương dày thế này, đường núi khó đi. Lão gia, hay đợi nắng lên rồi hãy khởi hành?”

   Ngô lão quay sang. Nụ cười vẫn hiền hòa, nhưng ánh mắt đã đặt sẵn về phía lối mòn, bàn tay vô thức siết lại dây đeo rương:

   “Phu nhân lo xa quá. Việc đã hẹn thì nên làm cho trọn. Đi thôi. Chậm một buổi, người bên kia đợi… khó mà vui được.”

   Thục Đoan không nhìn vào mặt ông, chỉ liếc về phía hai chiếc hòm gỗ và chiếc rương nhỏ. Quân Vũ đang siết nút buộc, ngẩng lên. Giọng ông điềm và chắc, như chặn một đợt sóng:

   “Đoan. Đã nhận lời thì đi. Chữ tín đặt lên đầu. Đường này ta còn gánh được.”

   Thục Đoan khẽ cau mày:

   “Chữ tín đi cùng chữ mưu, đôi khi hóa thành nợ máu.”

   Quân Vũ siết lại dây cương, không né ánh mắt nàng:

   “Nếu là mưu, ta phá. Nếu là nạn, ta gánh. Đường nào cũng là đường, chỉ khác ở người đi cùng.”

   Ngô lão bật cười, tiếng cười pha chút mệt:

   “Anh hùng nói được lời ấy, ta càng yên dạ.”

   Ông hạ giọng, như nói vừa đủ cho hai người nghe:

   “Qua khỏi Xía Nọi, kịp thì chiều nay đã tới biên, không lâu đâu.”

   Thục Đoan không đáp. Nàng kéo cao cổ áo, giấu ánh lo trong mắt. Gió sông hất tung vài lọn tóc bên má.

   Từ xa, tiếng chiêng nhà quan Tạo Mường Xia vọng lại, trầm và ngân như lời tiễn biệt chìm trong sương sớm. Ngô lão quay sang đám phu, giọng đanh:

   “Chỉnh dây. Giữ hàng cho chắc. Đi thôi.”

   Tiếng hô đáp vang. Dây thừng căng. Bánh xe bắt đầu lăn, bùn quện vào móng ngựa bắn tung theo nhịp bánh. Bóng đoàn người rẽ vào màn sương trắng, nhòa dần giữa khúc sông lặng.

   Trên triền cỏ lau, Lương Ban ngồi thấp người. Áo thấm đẫm hơi sương. Tấm da hổ khoác trên vai nặng mùi rừng và khói bếp, phần mép áo sờn rách vì trận đấu trâu hôm qua.

   Từ lúc rời nhà sàn, cậu đã lặng lẽ bám theo. Không phải vì tò mò nữa, mà vì câu nói đêm qua cứ gõ trong đầu: “Ai Lao… Xía Nọi… có người chờ…” Ở Mường Xia, quan Tạo cấm buôn sang biên, vậy mà họ vẫn đi, lại còn đi kín. Cậu phải tận mắt nhìn thấy.

   Gió Nặm Luông thổi ngược, mang theo mùi nước lạnh, mùi bùn hăng và hương cỏ mới. Ánh sớm vàng yếu ớt rọi xuống, bóng đoàn người và cỗ xe ngựa đổ dài trên triền đất ướt. Phía sau, một bóng trẻ bám sát theo sương, lặng và sắc như dao rừng.

*****

   Tiếng bánh xe đoàn Thiên Trường đã xa dần, chỉ còn vọng lại nhịp sắt lách cách mơ hồ và hơi ngựa thở nặng. Ban nấp dưới tán cây, không dám thở mạnh. Cậu chỉ bám được từ lúc họ rời bến đến nay, chừng hơn một canh. Đủ gần để còn thấy vệt bánh xe mới cắt trên bùn, đủ xa để Quân Vũ không ngoái lại là bắt gặp. Hơi sương ngấm lạnh vào tóc, vào cổ áo. Mỗi lần cậu đổi tư thế, tấm da hổ trên vai lại cọ khẽ, như nhắc rằng chỉ một tiếng động cũng đủ gọi rừng dậy.

   Một cành khô gãy khẽ ‘rắc’. Ban giật mình, cúi thấp hơn. Sương dày đến mức chỉ thấy vài sải trước mặt, âm thanh như bị nhét vào bông, nghe gần mà hóa ra xa. Cậu lùa tay vào chuôi dao, bàn tay siết chặt, tai dỏng lên. Trong lòng bỗng dựng một linh tính: không phải chỉ mình cậu bám theo.

   Từ bên hông, một bóng đen lao ra nhanh như chớp. Ánh thép lóe lên. Gió xé rít sát tai. Ban phản xạ lăn sang một bên, lưng quệt bùn lạnh; dao bật khỏi vỏ theo đà. Hơi thép phả ngang mặt, mùi sắt nhạt lẫn trong sương. Cậu chống tay đứng dậy nửa chừng, đầu vẫn thấp, mắt quét quanh như thú bị dồn.

   ‘Là ai?’ Một giọng siết nhẹ vang lên, khô như sắt mài trên đá.

   Ba người hiện ra trong sương: áo vải sẫm, đai thô siết gọn, lưng mang kiếm cong. Kẻ vừa ra tay thân hình to, mặt sạm nắng, mắt sáng rực. Hai kẻ còn lại đứng chếch phía sau, một trẻ, một râu bạc. Họ không bước bừa. Người trẻ đứng lệch để chặn lối rút, kẻ to lớn áp sát như muốn dìm Ban xuống đất, còn người râu bạc giữ khoảng cách vừa đủ để nhìn trọn.  

   Mũi kiếm của kẻ to lớn kề sát cổ Ban. Hơi lạnh của thép chạm da khiến gáy cậu dựng lên.

   “Ở rừng biên mà lén lút thế này… đi đâu?”

   Ban khựng lại, môi mấp máy rồi lại nuốt xuống, như đang cân từng chữ.

   Người râu bạc lên tiếng, gằn ngắn:

   “Nói.”

   Kẻ to lớn không hỏi lại. Hắn chỉ nhích cổ tay. Lưỡi kiếm ép sâu thêm một chút, da cổ rát buốt; một vệt máu mỏng rịn ra theo đường thép.

   Ban nuốt khan, cố giữ giọng không vỡ:

   “Tôi theo một đoàn buôn. Họ đi sang giáp Ai Lao.”

   Kẻ to lớn nheo mắt. Trong khoảnh khắc ấy Ban nhận ra hắn. Không phải vì áo quần, mà vì đôi mắt và vết sẹo nơi thái dương, y như đêm dưới chân đèo Pha Phanh.

   “Tao gặp mày dưới chân đèo rồi. Thằng mặc áo da hổ. Đi cùng đoàn sao phải lén lút?”

   Ban ngập một nhịp. Cậu nhớ rõ cảm giác hôm ấy: cũng đôi mắt này soi qua sương, cũng cái nhìn như cân người ta bằng dao.

   “Họ không cho tôi đi chuyến này. Với lại… tối qua tôi nghe họ nói chuyện lạ.”

   Giọng người trẻ bật ra, vừa khinh vừa dò xét:

   “Chuyện gì?”

   “Có người đợi sẵn bên kia. Dặn đi kín.”

   Người trẻ nhếch môi:

   “Kín à? Mày biết đoàn đó đi đâu không?”

   Ban liếc theo hướng sương trắng, đáp ngay:

   “Không chắc. Tôi chỉ nghe họ nhắc Nặm Luông… rồi Xía Nọi.”

   Người to lớn khịt mũi, nghe Ban nói rành rọt, mũi kiếm lùi đi nửa tấc, nhưng vẫn chực ở cổ.

   “Xía Nọi thì ai cũng nói được. Thế hàng chở cái gì?”

   Ban lắc đầu:

   “Tôi không biết rõ. Chỉ thấy hai hòm gỗ khóa kỹ, bọc da trâu để tránh mưa. Người trong đoàn nói là dược hương, nhưng cách khóa kín thì lạ. Có một hòm nặng lắm, bánh xe lún sâu ở chỗ ấy. Với… một cái rương nhỏ sẫm màu nữa, lão Ngô lúc nào cũng kè kè bên người, như sợ rời tay là mất.”

   Người râu bạc đứng sau bấy giờ mới nhúc nhích. Ông nhìn thẳng vào Ban, giọng không lớn nhưng khiến cả khoảng sương như lặng đi:

   “Rương nhỏ?”

   “Vâng.”

   Ánh mắt người râu bạc khựng lại một thoáng, như lôi từ trí nhớ ra một mảnh vụn. Ông nói chậm:

   “Hôm dưới chân đèo, ta có đẩy hàng giúp lão. Quả thật có hai hòm ấy. Còn cái rương nhỏ… ta đã nhặt trả cho lão Ngô. Không thì giờ này nó nằm dưới vực rồi. Lão giữ cái rương ấy như giữ mạng.”

   Người trẻ liếc sang, hơi đổi sắc mặt:

   “Đúng là cái rương ấy?”

   Ban gật:

   “Đúng.”

   Người to lớn nghiến răng:

   “Dược hương mà khóa kín, lại còn nặng tới mức bánh xe lún sâu… nói sao cho lọt.”

   Người râu bạc không hùa theo. Ông chỉ hỏi tiếp, gọn như thả lưỡi câu:

   “Có thấy mùi gì không?”

   Ban khựng một nhịp, cố nhớ. Mùi da trâu ẩm. Mùi bùn. Mùi sương. Và một thứ hắc rất nhạt, như hương khô bị nhốt lâu trong kín.

   “Tôi không dám chắc. Nhưng… có mùi hắc. Nhạt thôi.”

   Người trẻ bật ra một tiếng cười khan:

   “Thằng nhóc mà cũng biết ngửi.”

   Người trẻ bỗng hạ giọng, nghiêng đầu nhìn Ban:

   “Hay mày do lão Ngô thả đi sau? Cố ý để đánh lạc hướng kẻ bám đuôi?”

   Ban lắc đầu ngay, dứt khoát:

   “Không. Họ không cho tôi đi. Tôi tự bám.”

   “Vì sao?” người trẻ hỏi sát.

   Ban cắn môi một cái rồi nói thật, như ném hết phần kín trong lòng ra cho họ thấy:

   “Vì tôi thấy có gì đó không ổn. Tôi… lo cho Quân Vũ và Thục Đoan.”

   Cả ba im đi một nhịp. Tiếng gió lùa qua rừng nghe rõ hơn. Kẻ to lớn nhìn Ban như nhìn một chuyện khó tin, nhưng người râu bạc thì không cười.

   Người trẻ nhướn mày:

   “Lo cho hai người đó à? Ta thấy họ đi đứng cẩn trọng, tay không rời đao. Lo gì?”

   Ban đáp, giọng vẫn thấp, nhưng không né:

   “Tôi không lo họ yếu. Tôi lo họ đang bị kéo vào chuyện không phải của họ. Cái cách lão Ngô giấu hàng, cái cách đi kín… làm tôi thấy lạnh.”

   Người râu bạc khẽ “ừ” một tiếng, coi như nghe đủ. Ông không hỏi thêm “lạnh” ở đâu ra. Ông chỉ đổi ánh nhìn với hai kẻ kia. Ba người lặng đi một hơi, như tự ráp lại những mảnh vừa nhặt được: hai hòm khóa, rương nhỏ kè kè, mùi hắc, đường sang biên.

   Người râu bạc quay lại, hỏi thẳng, không vòng:

   “Mày biết đường đi không?”

   Ban đáp ngay:

   “Tôi không thuộc đường. Nhưng biết lần theo dấu.”

   Kẻ to lớn gằn:

   “Không thuộc đường mà đòi đi?”

   Ban siết cán dao, cố giữ giọng chắc:

   “Tôi không đi bằng trí nhớ mà bằng vết bánh, dấu móng, cỏ gãy, bùn văng. Đoàn đông, xe nặng, không giấu được dấu. Chỉ cần họ chưa xuống nước sâu hay rẽ vào đá trơn, tôi bám được.”

   Người râu bạc nhìn một lượt từ vệt bùn bám tới gấu quần, đến con dao rừng mòn cán, rồi tới ánh mắt Ban. Như thể ông đang cân xem đây là thợ săn thật hay chỉ là lời bịa để sống.

   Cuối cùng, ông nghiêng đầu về phía hai kẻ kia. Họ xì xầm vài câu rất nhỏ, nhanh như đổi ám hiệu. Kẻ to lớn vẫn hằm hè, nhưng mũi kiếm đã lùi đi một tấc. Khi quay lại, giọng người râu bạc vẫn đều mà lạnh:

   “Được. Biết theo dấu thì dẫn chúng ta đi.”

   Ông bước gần thêm nửa bước, nói từng chữ như dặn trước cửa rừng:

   “Nhớ kỹ. Dẫn đúng. Và từ đây trở đi, không được ra mặt.”

   Ban ngẩng lên.

   “Không được để đoàn kia thấy ngươi. Không được để họ biết có người bám theo. Ngươi chỉ là cái bóng. Chúng ta cũng vậy.”

   Người trẻ thêm vào, nụ cười nửa miệng không có vui:

   “Họ mà quay đầu thấy mày… thì mày chết trước.”

   Kẻ to lớn gằn như chốt hậu:

   “Trá thì chết.”

   Người râu bạc kết lại bằng một tiếng, như đóng đinh vào sương:

   “Đi.”

   Ba bóng người tách ra, ép Ban vào giữa. Họ đi không dồn dập, nhưng vây cậu như vây một con mồi, bắt phải chạy đúng đường đã vạch. Gió rừng đổi hướng, lạnh cắt da. Mùi sắt từ lưỡi kiếm lẫn vào mùi bùn và lá mục, khiến cổ họng Ban khô lại.

   Đi được một quãng, Ban bất chợt giơ tay ra hiệu, rồi ngồi thụp xuống. Trên nền đất có một nhúm cỏ bị quệt ngã về một phía, nước bắn li ti lên mặt lá. Cậu ghé mũi sát, hít một hơi thật ngắn.

   “Ngựa vừa qua đây. Mùi còn mới.”

   Người trẻ bước đến định nhìn, nhưng người râu bạc chặn lại bằng một cái nghiêng đầu. Ông không muốn ai giẫm lên vết. Ban hiểu ngay: họ cũng biết giữ dấu như thợ săn, chỉ khác là họ săn người.

   Cậu đứng dậy, dẫn họ men theo rìa bùn, bước lên những hòn đá trơn để dấu chân mình mờ nhất có thể. Phía trước, sương vẫn đặc như tấm vải ướt. Mỗi lần gió lùa qua, màn trắng mở ra một khe rồi khép lại ngay, như con đường cứ hiện rồi giấu. Ban không biết cuối đường có gì, chỉ biết vệt bánh xe còn ướt, hướng gió đã đổi, và cảm giác nguy hiểm như mùi sắt đã ăn vào đất.

*****

5.2. KHAI CUỘC

   Suối Xỉa từ trên sườn núi đổ xuống. Nơi con suối gặp Nặm Luông, hai luồng nước xoáy tròn, tung bọt trắng giữa khói sương. Tiếng nước va vào đá vọng lên, nghe như trống ngầm trong lòng núi.

   Đoàn Thiên Trường men theo bờ suối mà đi. Ngô lão ngồi trên đầu xe, áo choàng buộc chặt, mắt nhìn xa. Thục Đoan đi sau, thỉnh thoảng ngoái lại nhìn đám phu hàng, ánh lo trong mắt chưa hề dứt. Trần Quân Vũ vẫn lặng, tay đặt trên chuôi đao, gót giày lún trong bùn mềm.

   Một lúc, con đường mở ra một vùng đất bằng, kẹp giữa hai vách đá dựng.

   Ngô lão đưa tay, nói khẽ:

   “Dừng ở đây nghỉ một khắc. Qua khúc này là vào dốc.”

   Đám phu dừng lại. Tiếng xích sắt rơi xuống đất nghe khô khốc. Ngựa cúi đầu uống nước, hơi thở phả trắng rồi tan nhanh trong làn sương mỏng.

   Thục Đoan bước đến mép suối, múc nước rửa tay. Dòng nước lạnh buốt, soi rõ khuôn mặt mỏi mệt. Gió từ thung lũng thổi qua, mang theo mùi đất ẩm và hương gỗ cháy đâu đó phía xa.

   Ngô lão ngồi xuống tảng đá phẳng, giọng trầm nhưng bình thản:

   “Đường này ít người qua. Nghỉ một lát, rồi đi cho kịp.”

   Nói rồi, ông mở túi vải, lấy ra nắm cơm nếp, ăn chậm, mắt vẫn không rời mặt nước.

   Trần Quân Vũ đứng cạnh, nhìn quanh:

   “Khúc này hẹp, khó quay xe. Lỡ có ai theo, e bất tiện.”

   Ngô lão khẽ cười:

   “Trong sương này, kẻ theo cũng khó ra tay.”

   Thục Đoan nghe thế, lòng càng nặng.

   Nàng quay đi. Ở mép rừng phía xa, một cành cây khẽ lay rồi nín bặt, như có ai vừa bước qua mà lập tức ép mình xuống. Sương dày phủ kín bờ bên kia, chẳng thấy gì rõ, chỉ còn tiếng nước trôi không dứt.

*****

   Dốc lên Xía Nọi ngoằn ngoèo như thân rắn. Mưa đêm cũ chưa khô, bùn hòa với đá trơn bóng, lấp lánh dưới làn sương sớm.

   Phía dưới, thung lũng mở ra một bãi đất rộng bị kẹp giữa hai triền núi dựng. Bên kia, suối Xỉa chảy xiết, nước đục như đồng sôi, âm vang vọng lại từ lòng núi, nghe như tiếng trống trận xa xăm.

   Nơi này hoang vu đến lạ. Không dấu khói, không vệt chân người; chỉ có rừng và đá nối liền nhau. Hai bên bờ suối, cây rậm đan cành như bức tường đen thẫm.

   Thỉnh thoảng, một tiếng chim lạc vang lên rồi tắt, để lại khoảng im nặng đến nghẹt thở. Trên sườn núi, gió quét qua bụi cây khô, phát ra tiếng xào xạc như tiếng ai thì thầm. Cả dốc Xía Nọi chìm trong hơi sương lạnh, như thể nơi này đã quên mất con người từ lâu.

   Ngô lão gia cho dừng xe dưới gốc sa mu cổ thụ. Đoàn người im lặng. Chỉ còn tiếng dây thừng cọ bánh và hơi ngựa thở phì phò trong sương.

   Lão ngẩng nhìn trời chưa nắng, chỉ một vệt sáng xám phía tây. Môi lão mấp máy, chẳng rõ đang niệm gì. Rồi từ trong tay áo, lão rút ra một vật nhỏ, tròn như đồng tiền. Ánh sáng phản lên sương loáng một chớp rồi tắt. Một lát sau, lão thả vật ấy xuống đất, lấy gót giày ấn nhẹ, nghe khẽ một tiếng “cạch” như kim loại chạm đá.

   Tất cả lại lặng im. Chỉ còn tiếng nước suối.

   Quân Vũ tiến lại, tay vẫn đặt trên chuôi đao:

   “Đây là biên rồi. Còn đi nữa là sang đất khác. Lão gia, người hẹn bên kia đâu?”

   Ngô lão vuốt râu, giọng điềm nhiên:

   “Chờ chút. Họ sắp đến.”

   Rồi lão bước đến sau xe, vỗ nhẹ vào hai hòm gỗ lớn. Gỗ sẫm, đai sắt buộc ngang, nặng như chứa cả khối chì. Bàn tay dày run nhẹ đặt lên nắp hòm; ánh mắt lão liếc xa, khóe môi khẽ nhếch.

   Bọn người bên kia hiện ra dưới sương nhạt. Thân người và khói suối hòa làm một, nửa thật nửa hư, khiến kẻ đứng nhìn khó biết đó là người, hay chỉ là bóng của rừng vừa hiện ra.

   Đi đầu là một gã to lớn, vai rộng, cổ choàng áo lông sói. Áo trong bó sát, để lộ cơ bắp đen bóng như thép rèn. Gương mặt vuông, trán xăm dấu đỏ hình móc câu; đôi mắt dài, sáng lạnh, nhìn qua suối như xẻ sương.

   Khúc suối ở đây hẹp, nước xiết nhưng có một dải đá lộ giữa dòng, đủ để người qua từng bước nếu quen chân.

   Hắn đứng yên. Hơi thở sâu và chậm, trông như một tảng đá biết nhìn.

   Ngô lão đứng dậy, phủi nhẹ tay áo, tiến ra mép nước. Gió thổi ngược, sương loang như khói; ánh sáng nhạt phản lên khuôn mặt lão một màu chì lạnh.

   Bên kia, gã khổng lồ vẫn đứng yên, mắt không chớp. Hai bên nhìn nhau rất lâu. Tiếng suối cuồn cuộn giữa họ mà không ai nói câu nào.

   Chỉ đến khi một con chim núi vụt qua, bóng cánh quét ngang mặt nước, Ngô lão mới khẽ cất tiếng lơ lớ đủ để người Ai Lao hiểu được bảy tám phần:

   “Trời lạnh mà các người vẫn đến, chắc Lão Nhị đã cho các người biết việc rồi.”

   Giọng lão đều như nói với bạn cũ, nhưng từng câu chữ lại không nói lên điều đó.

   Gã khổng lồ hơi nghiêng đầu, đáp lại bằng giọng trầm đục:

   “Người của các ngươi đang ở bên này, đúng hàng, đúng hẹn, không cần phải nói thêm làm gì cho mất thời gian.”

   Ngô lão mỉm cười:

   “Thế thì tốt. Ta mang thứ cần trao. Người bên kia chuẩn bị đủ chứ?”

   Gã kia không đáp. Hắn nhìn hai hòm gỗ sau xe và cái rương nhỏ lão Ngô đang đeo bên mình rồi phất tay.

   Lập tức, bốn người trong đám bước ra, hạ gùi xuống, mở tấm vải bọc. Bên trong, vàng khối xếp từng thỏi, bọc vải sẫm; ánh vàng lóe lên giữa sương lạnh.

   Thục Đoan tuy không hiểu gì nhưng cau mày, khẽ nghiêng sang chồng:

   “Không giống hàng đổi thường.”

   Quân Vũ không đáp, chỉ siết chặt tay trên chuôi đao.

   Ngô lão nhìn sang bên kia, giọng thấp lại:

   “Đủ lễ vật. Giờ là phần của ta.”

*****

0

Bình luận

Thiết lập văn bản

Chọn font chữ

Nội dung sẽ hiển thị như thế này