Chương 4: Viên Ngọc Mường Xia (2)
4.3. MEN RỪNG Đêm ấy, cả Mường Xia sáng rực như sao sa. Từ chân đồi đến ven suối, lửa được nhóm khắp nơi; khói hòa sương, cuộn lên mờ mịt giữa thung lũng. Gió núi thổi lạnh, nhưng mùi rượu ngô, mùi thịt nướng và tiếng khèn dập dìu khiến chẳng ai thấy rét. Chiêng dậy vang, trống dồn rộn rã. Vòng xòe mở giữa sân bản, những thiếu nữ Thái nắm tay nhau, xoay tròn quanh đống lửa, váy áo phấp phới như cánh bướm. Bên kia, trai bản đeo khèn, vừa múa vừa hò; tiếng khèn Mông hòa tiếng chiêng Mường, vang dội như tiếng rừng thức giấc. Trên sàn cao, Quan Tạo Mường Xia ngồi uy nghi. Ngô lão gia ngồi chếch bên, lưng hơi khom, giọng ngọt như rót mật: “Quan Tạo thật có phúc ấm muôn dân. Tiểu nhân đi khắp vùng, chưa thấy mường nào thịnh thế như nơi này. Dân an, ruộng tốt, trâu béo ắt nhờ đức của ngài.” Quan Tạo cười sang sảng: “Ta có là gì đâu, nhờ đất trời thương, nhờ dân cần mẫn cả thôi.” Ngô lão rót rượu ra chén, nâng hai tay dâng: “Rượu xuôi chẳng sánh rượu Mường, xin kính ngài một chén, cầu đường buôn bán mở, dân mường thêm no đủ, hàng hóa lại thông khắp chốn.” Quan Tạo uống cạn, đập vai ông một cái, cười lớn: “Miệng người buôn quả có phép, rượu uống cũng thành ngọt!” Tiếng cười lan ra quanh sàn, hòa cùng khèn trống. Mâm bên cạnh, Trần Quân Vũ và phu nhân Lê Thục Đoan ngồi cùng trai bản. Quan Tạo quay sang, giọng sang sảng: “Hảo hán miền xuôi, tay đánh trâu khiến thần Mường cũng kính phục!” Quân Vũ chắp tay, giọng trầm chắc: “Tạ ơn Quan, chỉ là nhất thời may mắn, chẳng dám nhận tiếng lớn.” “Người có đức khiêm, ấy mới đáng trọng.” Quan Tạo nâng chén, cười rạng rỡ. “Mường Xia này xin giữ tình tri kỷ!” Lê Thục Đoan mỉm cười, gương mặt cô sáng trong ánh lửa, giọt mồ hôi lấp lánh như sương đọng trên ngọc. Ngô lão gia cũng cười theo, nhưng ánh mắt lão thỉnh thoảng trượt xuống phía dưới sân, nơi lửa bập bùng và đám người đang xoay vòng. Ở rìa sáng tối, Ban ngồi hơi khuất, lưng dựa cọc tre, tay ôm bên sườn. Vạt áo hổ bị rách đã được buộc tạm, nhưng dáng ngồi vẫn cứng, như còn nghe tiếng sừng trâu quét sát người. Thằng nhỏ không gục. Không nằm. Không có ai phải khiêng. Nụ cười trên mặt Ngô lão vẫn nguyên, chỉ có trong lòng sượng lại. Lão đã cần một vết thương đủ nặng để “đường xa không đi nổi”, cần một cái cớ sạch để gạt khỏi đoàn mà không mang tiếng. Nhưng Ban chỉ bị đau. Chỉ vậy thôi là hỏng. Lão rót thêm rượu, uống một ngụm cho ấm, rồi đặt chén xuống như vô tình. Đầu óc lão đã tính sang nước khác. Nếu không có cớ từ thân xác thằng nhỏ, thì phải lấy cớ từ miệng người khác. Mà miệng nào nói ra cũng thành “vì nó”, không thành “vì lão”. Lúc Quan Tạo đang cười nói với trai bản, Ngô lão gia khẽ khom người xin phép lui một chút. Lão vờ như đi tìm người rót rượu, vòng qua một mâm thịt nướng, rồi dừng lại cạnh chỗ Quân Vũ và Thục Đoan. “Quân Vũ.” Ngô gọi vừa đủ nghe, giọng hạ thấp đi, thân mật hơn mà vẫn giữ lễ. “Đoan.” Quân Vũ quay lại. “Lão gia.” Thục Đoan chỉ gật nhẹ, mắt không rời Ngô quá lâu. Ngô lão gia thở ra một tiếng, giọng nghe như thật lòng lo: “Hôm nay nhờ Quân Vũ. Chậm một khắc… ta không dám nghĩ. Hội vui thì vui, nhưng đường từ đây về sau rối lắm. Người lạ qua lại nhiều, lại lắm chuyện không đáng dính.” Quân Vũ không đáp ngay. Ông nhìn xuống bãi hội, nơi tiếng chiêng tiếng hò vẫn dập dìu, rồi mới quay lại. Ngô lão gia vốn có kiểu nói vòng, hiếm khi đi thẳng vào ý chính. Ngô lão liếc về phía rìa sân, nơi Ban còn ngồi lặng, rồi thu ánh mắt lại, nói như lựa từng chữ: “Thằng nhỏ là người miền ngược. Lại khoác cái áo da hổ ấy… đi đâu cũng bị người ta để ý. Làm ăn đường dài, thứ bị nhớ nhất lại là thứ dễ vướng nhất.” Quân Vũ nhíu mày, giọng thẳng: “Thì bảo nó bỏ áo ra. Áo vướng thì cởi. Có gì đâu mà lão gia phải nghĩ ngợi nhiều.” Ngô lão gia cười nhạt một tiếng, như vừa gặp một câu trả lời quá đơn giản: “Không phải chỉ ở cái áo.” Lão hạ giọng. “Áo là thứ đập vào mắt trước. Nhưng cái khiến người ta nhớ lâu lại là cách nó đứng, cách nó nhìn, cách nó nói. Ở đây còn dễ, sau này xuống xuôi, đi theo đoàn qua chợ phủ người ta để ý rồi thì hỏi. Hỏi rồi thì sinh chuyện, rắc rối lắm.” Thục Đoan ngẩng lên, giọng nhỏ nhưng sắc: “Hay là xong việc rồi, nên lão gia muốn cho cậu bé này dừng, đừng đi theo nữa. Đỡ vướng tay, vướng chân.” Ngô lão gia bật cười hề hề, như bị nhìn trúng mà vẫn không giận. Lão chắp tay, hơi cúi đầu: “Phu nhân quả là người hiểu ý.” Thục Đoan không đổi sắc: “Hiểu ý là một chuyện.” Ngô lão gia vẫn cười, như không nghe thấy nửa câu sau. Lão thò tay vào trong áo, lấy ra một túi vải nhỏ rồi lắc nhẹ một cái. Bên trong kêu leng keng mấy tiếng ngắn, gọn. “Tiền công của nó, cộng thêm tiền đường. Hai người cầm, đưa cho nó rồi lựa lời mà khuyên bảo. Ta đưa thẳng lúc này… thiên hạ lại nhìn, lại nói ta vừa hứa vừa đẩy người, lại còn đem tiền bịt miệng. Nó cũng sẽ nghĩ ta muốn mua nó rời đoàn.” Thục Đoan nhìn túi tiền, không vội đưa tay. Cô hiểu rõ: lão đang đẩy cái phần khó sang họ. Lão Ngô vốn có ác cảm với người Thái, gặp Ban lại khoác áo da hổ càng thêm chướng mắt, nên lão muốn gạt cậu khỏi đoàn bằng một cách “sạch” và không dính tiếng. Dù vợ chồng cô nhận hay không, lão cũng sẽ tìm đường khác; khác là, nếu lão tự đưa ngay trước mặt thiên hạ, Ban sẽ phải nhận bằng một vết nhục, như bị mua để rời đi. Nhận ở đây là để giữ quyền trao tận tay, và giữ cho Ban một lối rút không bị người ta nhìn như bị dồn vào chân tường. Quân Vũ khẽ nghiêng đầu một cái, bàn tay đặt hờ lên cổ tay vợ, như một dấu đồng ý lặng. Thục Đoan lúc ấy mới ngẩng lên: “Tiền này vợ chồng tôi nhận thay nó, để đưa tận tay. Nhưng tôi không hứa nó sẽ nghe.” Ngô lão gia nhìn họ một thoáng, nụ cười vẫn giữ nguyên, chỉ có khoé mắt hơi khựng lại. Rồi lão gật, như chỉ cần thế: “Chỉ cần nói. Nó còn trẻ, nó sẽ hiểu.” Lão chắp tay cười một nụ cười vừa đủ, rồi lui đi, nhập vào đám người đang nâng chén với Quan Tạo như chưa từng có đoạn nói nhỏ nào xảy ra. Vợ chồng Quân Vũ lên mời Quan Tạo một chén, rồi chào đi. Hòa vào dòng người dưới sân, họ thấy Ban vẫn ngồi một mình ở rìa sáng tối. Thục Đoan bước chậm lại, gọi khẽ: “Ban.” Ban giật mình một nhịp, ngẩng lên. Thấy là họ, cậu ngồi thẳng hơn, như sợ người ta nghĩ mình đang lẩn tránh. “Ăn gì chưa? Sao lại ngồi một mình ở đây?” Thục Đoan hỏi, giọng vừa đủ nghe để không làm cậu ngượng giữa người qua lại. Ban đáp gọn, vẫn lễ phép: “Em ăn từ chiều với mấy anh phu khuân hàng rồi ạ. Anh chị… đã ăn gì chưa?” Cậu nói “ăn rồi” nhưng bụng lại cồn lên, như tự phản mình. Có lẽ bữa từ chiều chỉ là lót dạ cho qua, gặp mùi nướng bốc lên là dạ dày đã nhắc. Thục Đoan nhìn thấy, không vạch ra, chỉ đổi giọng như thuận miệng: “Bọn ta chưa kịp ăn. Đi ra đây ăn với bọn ta một chút.” Ban còn định từ chối theo thói quen, nhưng Quân Vũ đã bước tới. Ông nắm nhẹ cổ tay cậu, vừa như đỡ khỏi chỗ lạnh, vừa như kéo cậu về phía có lửa. “Đứng dậy. Đi ăn cùng vợ chồng ta.” Giọng Quân Vũ không dỗ dành, nhưng là thứ giọng khiến người ta khó tìm được cớ để chối. Họ đưa Ban men theo rìa sân, tránh chỗ đông, đến một sạp nướng dựng bằng tre. Trước mặt là bếp than đỏ rực. Bà chủ quán quạt nan liên hồi, than hồng bùng lên từng đợt; mỡ nhỏ xuống vỉ kêu xèo xèo, khói thơm bốc thẳng vào mặt, quyện mùi gừng, sả, mắc khén. Ban vừa ngồi xuống, hai tay đặt lên đùi mà lòng đã ấm lên trước. Miệng chưa ăn, cổ họng đã ứa nước. Quân Vũ ngồi xuống trước, theo thói quen liếc một vòng quanh quán, rồi gọi bà chủ: “Bà chủ, cho một con cá nướng kẹp tre, một con gà nướng. Cho thêm rượu.” Bà chủ cười, hỏi lại: “Rượu chum hay vò?” Quân Vũ đáp ngay: “Vò cũng được.” Bà chủ gật đầu, quay vào trong. Quân Vũ lúc ấy mới nhìn kỹ Ban. Ông đưa tay chạm nhẹ vào mép vải bị rách, như kiểm xem cậu có bị rách da thịt hay không. “Hồi chiều đau lắm không? Trời lạnh thế này, áo rách rồi lấy gì mà mặc?” Ban vội lắc đầu, cố làm nhẹ chuyện: “Cũng hơi đau thôi ạ, không đáng kể. Áo em buộc lại rồi. Chắc cũng không rét mấy nữa.” Cậu nói vậy nhưng bàn tay vẫn vô thức kéo áo sát ngực hơn, như sợ gió luồn vào chỗ hở. Thục Đoan ngồi đối diện, nhìn cậu một lúc. Cô đợi đến khi thấy vai cậu bớt gồng, rồi mới nói, giọng chậm mà ấm: “Không đau, không rét cũng là may rồi. Ở bản cậu còn yên, theo đoàn buôn làm gì cho khổ.” Ban im lặng. Tiếng chiêng ngoài sân dội tới thành từng đợt. Một nhóm người đi qua cười ầm, có người vỗ vai nhau, có người nâng chén rượu. Trong khung cảnh ấy, chữ “yên” của Thục Đoan như chạm đúng vào một khoảng trống trong cậu. Cậu nuốt khan, nhìn vào bếp than đỏ, một lúc lâu mới nói, giọng nhỏ mà rành: “Yên… nhưng buồn.Em không chịu được.” Quân Vũ nhíu mày, hỏi theo kiểu người không quen vòng vo: “Bản có người. Hôm ta đến vui vậy cơ mà.” Ban gật: “Bản có người thật. Nhưng… bố mẹ em mất sớm. Em ở một mình từ nhỏ.” Câu ấy nói ra nghe đơn giản, nhưng vừa dứt lời mắt cậu đã cụp xuống, như sợ người ta nhìn thấy trong đó còn nhiều thứ hơn. “Em ít nói chuyện với mọi người.” Cậu nói tiếp, giọng nhỏ hơn. “Không phải họ xấu. Chỉ là… ngày nào cũng vậy. Sáng dậy đi rừng, về nhóm bếp, ăn qua loa, rồi ngồi nghe gió. Cứ lặp đi lặp lại.” Cậu cười một cái rất nhạt, như cười chính mình: “Có lúc em thấy bản nhỏ lại. Không phải vì đất hẹp, mà vì mình đứng ở đâu cũng thấy giống nhau. Em… thấy ngột ngạt.” Thục Đoan không cắt lời. Cô để cậu nói hết, mắt nhìn thẳng nhưng không ép, như thể chỉ cần cậu nói ra là đủ. Bà chủ bưng đồ ra, đặt cá nướng kẹp tre lên mẹt, gà nướng còn nóng, da vàng thơm, rồi đặt thêm một vò rượu cạnh đó. Chén sành lách cách. Mùi thơm bốc lên mạnh hơn, như kéo cả ba người về lại hiện tại. Quân Vũ cầm đũa, gắp miếng cá đầu tiên, đặt vào bát Ban, vẫn không nói gì nhiều. “Ăn đi.” Ban cúi xuống ăn. Miếng cá vừa gỡ khỏi kẹp tre còn giữ hơi than, mắc khén dậy lên ở đầu lưỡi cay cay, thơm nồng. Ăn được vài miếng, cái rét như rút khỏi ngực, thay vào đó là một thứ ấm dần lan ra. “Uống thêm chút.” Thục Đoan nói, nhẹ như nói chuyện than hồng. “Đêm núi lạnh.” Ban vốn định giữ ý, nhưng cái ấm chạy lên mặt làm cậu quên mất thói quen dè dặt. Cậu nhấp một ngụm, rồi thêm ngụm nữa. Chén nhỏ mà rượu gắt; mới mấy lượt, vành tai đã đỏ, lời nói cũng mềm ra. Thục Đoan đợi cậu ăn thêm vài miếng, rồi mới hỏi: “Ở bản… cậu hay ngồi một mình vậy sao?” Ban cười ngượng, hơi lắc đầu. Rượu làm cái ngượng bớt sắc, chỉ còn lại sự thật. “Em quen rồi. Bản có người, nhưng… mỗi nhà mỗi việc. Em thì chẳng có gì để nói.” Ban nhìn ra bãi hội, nhìn vòng xòe quay đều như một thứ bánh xe không bao giờ dừng. Cậu nói nhỏ, nhưng câu rõ: “Em muốn đi.” Thục Đoan gật khẽ, như không bất ngờ. “Đi đâu?” Ban nhấp một ngụm rượu nữa. Lần này cậu không nhăn mặt. Cái nóng trong bụng đã đủ để rượu thành thứ dễ nuốt. “Đi xuống xuôi.” Cậu nói. “Muốn nhìn thế giới bên ngoài.” Cậu nói xong lại cười, như tự thấy mình trẻ con. “Nghe… ngớ ngẩn không chị?” Thục Đoan không cười. Cô nhìn cậu, ánh mắt không ép mà cũng không buông. Ban cau mày nhẹ, như vẫn tin rằng cứ bước ra là sẽ thấy vui. “Nhưng đi được nhiều nơi, gặp nhiều người, chắc vui chứ?” Thục Đoan nhìn Quân Vũ một nhịp. Quân Vũ gắp thêm miếng gà vào bát Ban, rồi mới chậm rãi nói, giọng trầm: “Vui lúc đầu. Sau đó là quen. Rồi là mệt.” Ban hơi sững. Cậu không muốn tin câu ấy, nên nói liền: “Vậy sao anh chị vẫn đi?” Thục Đoan rót rượu cho mình một chút, chỉ nhấp môi. Cô nói như thể đang nói về một việc đã quyết từ lâu: “Đi mãi cũng tới lúc phải dừng. Xong chuyến này, vợ chồng ta sẽ bỏ nghề bảo tiêu. Về quê dựng căn nhà nhỏ, sống một đời bình thường.” Lời nói rơi xuống nhẹ, nhưng làm Ban khựng hẳn. Cậu nhìn họ như nhìn một điều trái lẽ: người được đi, lại muốn về; người muốn đi, lại bị khuyên ở lại. “Bỏ thật ạ?” Ban hỏi, giọng đã mềm vì rượu. Quân Vũ gật. Lần gật ấy không phải hứng khởi, mà là một cái gật của người đã đi đủ, đã chạm đủ, và hiểu rằng cái mình tìm không nằm ở con đường nữa. Ban nhấp thêm một ngụm, trong lòng bỗng dấy lên câu hỏi rất trẻ: “Em tưởng… làm bảo tiêu thì oai, sống thế này mới đáng. Đi đây đi đó, không chán sao. Với lại Ngô lão gia giàu như vậy, đi theo lão thì chắc không lo khổ nữa…” Cậu nói đến đó, như chợt nhớ ra điều ban chiều, bèn buột miệng thêm: “Nhưng lão tính toán quá. Em thấy anh chị thẳng tính… sao lại theo lão mãi thế?” Gió lạnh thổi qua, lùa một vệt khói nướng vào sạp. Thục Đoan đưa tay quạt nhẹ, mắt không rời Ban. Cô không trách câu hỏi. Quân Vũ thì im một nhịp lâu hơn, như người phải nhấc một tảng đá cũ trong lòng lên. “Vì chữ Tín.” Quân Vũ nói. Ban ngẩng lên. “Chữ Tín?” Thục Đoan đáp thay, giọng đều như kể chuyện bếp núc, nhưng câu nào cũng cứng: “Làm bảo tiêu, thứ người ta gửi cho mình không phải chỉ là hàng. Có khi là mạng người. Nếu mình nhận rồi mà bỏ, thì lần sau không ai dám giao nữa. Mất chữ Tín, coi như mất đường sống.” Ban nghe, rượu vẫn nóng trong bụng nhưng đầu óc đã tỉnh ra một chút, như có nước lạnh dội vào. Quân Vũ tiếp lời, ít chữ hơn: “Mười năm trước, ta và phu nhân tự nhận một chuyến hàng. Không theo ai. Trẻ, nghĩ mình khỏe, mình đủ.” Ông ngừng lại một nhịp, nhìn vào than hồng. Trong ánh lửa, đôi mắt ông tối hơn. “Gặp mưa lớn. Nước dâng. Có người trong đoàn bị kẹt lại. Bọn ta quay lại kéo họ lên được… nhưng hàng thì trôi hết.” Thục Đoan gật rất khẽ, rồi nói tiếp, như nói về một thứ không thể tránh: “Hàng trôi thì nợ. Chủ hàng không cần biết mình quay lại vì cái gì. Người ta chỉ biết: thiếu bạc thì trả.” Quân Vũ cười nhạt, nụ cười không vui: “Quan phủ cũng vậy.” Ban sững, hỏi nhỏ: “Suýt bị bắt ạ?” “Gần tới cửa ngục.” Quân Vũ đáp. Một lúc sau, Thục Đoan mới liếc về phía sàn cao, nơi Ngô lão gia đang cười nói với Quan Tạo, nâng chén như rót mật. “Lão Ngô gặp đúng lúc.” Cô nói. “Lão cho mượn tiền. Gỡ bọn ta ra.” Ban định nói “lão tốt”, nhưng nhìn ánh mắt Thục Đoan, cậu không nói được. Thục Đoan cũng không để cậu nói hộ. “Lão không cứu vì thương.” Cô nói thẳng, nhưng không cay. “Lão cứu vì thấy bọn ta còn dùng được. Nhưng dù thế nào, tiền ấy đã cứu bọn ta khỏi ngục. Vậy thì mang ơn là mang ơn. Chữ Tín cũng là ở đó: đã nhận, thì phải trả.” Quân Vũ gật một cái, như đồng ý với lời vợ: “Lão gọi, ta đi. Đi để trả.” Ban im lặng. Cậu cúi xuống, gắp một miếng cá mà miệng nhạt đi. Rượu vẫn nóng, nhưng cái nóng bây giờ không còn là vui mà giống như một thứ làm người ta nhìn rõ hơn cái lạnh nằm dưới đường. Thục Đoan nhìn Ban, giọng mềm lại, như sợ nói mạnh quá sẽ làm cậu cụp xuống: “Ban à, muốn nhìn thế giới không sai. Nhưng cậu đang nhìn từ một buổi hội. Bên ngoài không phải lúc nào cũng có lửa, có chiêng, có người cười. Có lúc chỉ có mưa, có nợ, có quan phủ, và có những thứ cậu không kịp hiểu thì đã phải gánh.” Quân Vũ rút trong áo ra túi vải nhỏ. Ông không đặt đánh “cộp”, chỉ đặt xuống cạnh bát Ban, như đặt một thứ thuộc về cậu từ đầu, chỉ là giờ mới trao đúng tay. “Tiền công. Tiền đường của cậu đây.” Ông nhìn ra phía ngoài sạp, nơi có mấy phu bản đang ngồi uống rượu, rồi nói thêm một câu như sắp sẵn đường: “Mai sáng ta nhờ một người trong bản đưa cậu ra khỏi mường một quãng. Tới lối quen thì cậu tự về cho chắc.” Thục Đoan đẩy nhẹ túi tiền về phía Ban: “Cầm lấy đi. Rồi mai dậy mà về lại Mường Hạ. Đừng ham đường tắt.” Ban cắn môi. Cậu muốn cãi “em vẫn muốn đi”, nhưng lời cãi bỗng không lên được. “Em…” Ban lắp bắp, rồi nhìn lên. “Em về… thật ạ?” Quân Vũ nhìn cậu, không ép, chỉ gật. “Ừ.” Ban thở ra một hơi, có lẽ người vừa cứu cậu một mạng đã khuyên thì mình không thể chối từ được. Rồi cậu gật theo, giọng nhỏ hơn hẳn: “Dạ… mai em về.” Thục Đoan không cười. Cô chỉ thở ra, như người vừa đặt được một vật dễ vỡ xuống đất mà không làm rơi. “Ăn nốt đi.” Cô nói. “No rồi hãy ngủ. Sáng còn đi đường.” Ban cúi xuống ăn tiếp. Chén rượu trước mặt cậu đã vơi. Cậu nhấp thêm một ngụm nữa để nuốt cho trôi cái nghèn nghẹn. Lửa vẫn đỏ, mùi gà cá vẫn thơm, tiếng chiêng vẫn dập dìu ngoài sân, nhưng trong lòng Ban đã có một thứ yên tạm, giống như lời hứa buộc vội: mai mình sẽ về. ***** 4.4. BÀN CỜ Trên cao, gió thổi qua dãy núi, mang theo tiếng khèn mơ hồ, như vọng từ kiếp khác. Đêm Mường Xia yên ả đẹp như một giấc mơ có lửa. Trên sàn gỗ nhà lớn, Ngô lão gia vẫn chưa ngủ. Ông ngồi tựa cột, tay nâng chén, mắt nửa khép nửa mở dưới ánh đèn dầu vàng vọt, nụ cười lấp lánh như kẻ đã tính xong một nước cờ. Đối diện, Trần Quân Vũ và Lê Thục Đoan ngồi thẳng lưng, im lặng. Ngoài kia, tiếng nước nhỏ từ mái tranh xuống gáo tre róc rách xen trong gió rừng thổi nhè nhẹ. Giữa khoảng lặng mênh mông của đêm, chẳng ai nói gì nhưng trong ánh mắt mỗi người, dường như đều có một điều không muốn để lộ ra. Ngô lão rót thêm rượu, men sóng sánh trong chén gốm. Ông cười hiền, giọng khàn mà vẫn êm như mật: “Ta thật có phúc gặp được hai vị. Dọc đường, nếu không nhờ hai vị, e rằng đoàn này chẳng đến được Mường Xia toàn vẹn như hôm nay.” Quân Vũ chỉ khẽ gật, giọng trầm: “Lão gia quá lời. Bọn tôi chỉ làm việc theo giao hẹn, đâu dám nhận ơn nghĩa.” Ngô lão cười, đưa chén lên cụng nhẹ: “Anh nói nghe lạnh quá. Người sống phải có chút tình, mới mong đi xa.” Ông ngừng một nhịp, như tiện miệng mà ánh mắt lại lướt về phía cầu thang tối dẫn xuống dưới sàn: “Mà… thằng nhỏ mặc áo da hổ… Ban ấy.” Thục Đoan hơi ngẩng, ánh mắt thăm dò. Quân Vũ không hỏi lại. Ngô lão nhấp một ngụm rượu, đặt chén xuống thật nhẹ, giọng hạ thấp đi, như sợ phên tre cũng biết nghe: “Nó thế nào? Vết bầm có nặng không?… Mai nó có chịu về không?” Quân Vũ đáp gọn: “Chỉ bầm. Không nặng. Nó nghe lời, mai sẽ về.” Ngô lão gật gù, nụ cười vẫn ở đó nhưng như mỏng đi một chút: “Vậy thì tốt. Đường dài, vướng một đứa nhỏ… không đáng.” Ông lại rót rượu, men trong chén phản ánh đèn thành một vệt vàng run run. Rồi như thể vừa nhắc tới Ban chỉ để “đặt xuống”, Ngô lão khẽ đổi giọng, mềm mà chặt: “Ta mời hai vị ở lại đêm nay cũng là có chuyện muốn nhờ.” Thục Đoan đặt chén xuống, vẫn giữ lễ: “Lão gia cứ nói thẳng. Nếu trong sức mình làm được, vợ chồng tôi chẳng dám từ.” Ngô lão khẽ gật. Ông nhìn ra ngoài hiên một nhịp, như chắc không có ai đứng gần, rồi hạ giọng, gần như chỉ đủ cho hai người nghe: “Chuyện là thế này. Ngoài mấy món hàng đổi ở Mường Xia, ta còn một chút hàng… không định mang ra chợ. Ta muốn mang sang bên kia núi, đổi kín với người bên ấy.” Căn nhà sàn như lặng thêm một nấc. Ngoài kia, gió lọt qua phên tre làm ngọn đèn dầu rung bần bật. Thục Đoan giọng vẫn giữ lễ nhưng cứng lại: “Bên kia núi là đất giáp Ai Lao. Quan Tạo đã nói rõ, buôn bán với Ai Lao tuyệt đối không được. Lão gia còn muốn ‘đổi’ là đổi thế nào?” Ngô lão cười, nụ cười mềm như rượu, nhưng mắt không mềm: “Phu nhân đừng lấy chữ mà cắt đời. Ta đâu dại bày sạp, đâu dại làm ầm lên trong mường. Chỉ là đổi kín. Qua vài dốc, gặp đúng người, trao đúng tay, rồi quay về. Không ai biết, cũng không ai phải mang tiếng.” Quân Vũ vẫn im tới lúc ấy mới lên tiếng. Ông nhìn thẳng Ngô lão, giọng chậm mà nặng: “Lão gia nói ‘một chút hàng’.” Ngô lão nâng chén, như định cụng thêm một lần cho trôi chuyện, nhưng Quân Vũ không đưa chén lên. Quân Vũ nói tiếp, mắt không rời: “Ngay từ đầu tôi đã thấy lão gia đeo kè kè chiếc rương nhỏ, thêm hai chiếc hòm gỗ khóa cẩn thận. Chưa hề thấy mang ra đổi ở chợ, cũng không thấy mở nắp. Nếu không phải để bán ở Mường Xia… vậy có phải chính là thứ lão gia định mang sang bên kia không?” Một thoáng rất nhỏ, nụ cười trên miệng Ngô lão như chậm lại. Rồi lão bật cười hề hề, như thể câu hỏi chỉ là chuyện đùa: “Anh tinh mắt quá. Hòm ấy là đồ riêng, giữ cho chắc thôi.” Thục Đoan không cười theo. Cô nhìn thẳng: “Đồ riêng mà khóa như khóa mạng người. Rốt cuộc bên trong đó có gì?” Ngô lão đặt chén xuống, thở ra như người bị hiểu lầm mà vẫn nhẫn: “Vài ba món đồ cổ thôi. Ta làm ăn, giữ kỹ là thói quen.” Thục Đoan nhìn thẳng lão, giọng dứt khoát: “Lão gia thứ lỗi. Người đi đường phải biết sợ ranh giới. Một bước lầm là mang họa. Không chỉ cho người, mà cho cả danh.” Ngô lão vẫn giữ nụ cười, nhưng tay siết nhẹ quanh chén, móng bấm kêu khẽ. “Phu nhân nói chí phải, ta hiểu chứ.” Lão thở ra, như thật lòng. “Nhưng việc đời nhiều khi không thể rạch ròi như đường mực trên giấy.” Lão ngẩng lên nhìn Quân Vũ, lời mềm mà như móc: “Vả lại… lúc các vị gặp khó, ta là người chìa tay ra. Bây giờ chẳng nhẽ đến lúc ta có chút việc… lại nỡ lòng từ chối?” Căn nhà sàn lại lặng. Thục Đoan không đáp, chỉ nhìn sang chồng. Mắt hai người chạm nhau, như tự nhắc lại cái giá của chữ “nhận lời”. Quân Vũ trầm giọng: “Lão gia, tôi nhận ơn cứu, chẳng dám quên. Nhưng nghĩa là một chuyện, còn việc này… e khó. Vợ chồng tôi không muốn vào chốn không rõ lối.” Ngô lão khẽ nghiêng đầu, giọng trầm xuống, nửa nài nỉ, nửa khích: “Trần huynh từng đả bại bọn cướp ở Mường Lau, chẳng lẽ nay lại sợ vài đoạn đường núi?” Lão cười nhỏ. “Ta hỏi thật, nếu không có anh, ai dám dắt ngựa qua cái dốc ấy mà không run?” Lửa trong bếp nổ lép bép. Khói hắt lên gương mặt cả ba người, mỗi người một suy tính. Ngoài kia, tiếng ngựa khịt mũi vọng lại mơ hồ như một dự cảm. Không khí trong nhà sàn nặng dần. Ngô lão khẽ thở dài, đặt chén xuống. Giọng ông đổi hẳn, không còn khích bác, mà mang vẻ buồn bã, chân thành: “Thôi, ta già rồi, cũng chẳng ép.” Lão nói chậm. “Chỉ là nhớ lại chuyện ở Mường Vang… khi ấy hai vị vừa mất hàng, lại bị quan phủ ép bạc đền. Nếu không có chút vốn, e hai người chẳng còn đứng dậy nổi.” Lão nhìn sang Thục Đoan: “Ta vẫn nhớ, lúc trao túi bạc, phu nhân còn nói: ‘Ơn này để sau báo.’ Nay ta chỉ nhờ đi cùng mấy thùng hàng. Không phải vì tiền, mà vì tin người.” Ông nhìn sang Thục Đoan, như nhắc một câu đã cất lâu: “Ta vẫn nhớ, lúc trao túi bạc, phu nhân còn nói: ‘Ơn này để sau báo.’ Nay ta chỉ nhờ đi cùng mấy thùng hàng. Không phải vì tiền, mà vì tin người.” Lời nói nhẹ như khói rượu, nhưng vướng lại trong lòng người nghe. Thục Đoan khẽ rút tay áo, giọng nhỏ mà rõ: “Ân ấy chúng tôi vẫn ghi. Nhưng lão gia biết đấy, nợ bạc trả bạc, nợ nghĩa trả nghĩa. Đâu thể lấy sinh mạng mà báo ân.” Ngô lão cười, nụ cười hiền đến lạ, như thể quên mất mọi toan tính thường ngày: “Phu nhân nặng lời quá. Ta không dắt ai vào chỗ chết.” Lão nghiêng người, hạ giọng. “Ta chỉ mong có người bản lĩnh đi cùng để giữ hòa khí hai bên. Nếu chẳng phải tin vợ chồng hai người, ta đâu dám mở miệng.” Rồi lão rót thêm rượu, hai tay dâng chén, giọng khàn đi vì men: “Ân tình Mường Vang, ta không mong báo. Chỉ mong nối thêm chút duyên người. Nếu hai vị thấy nặng, coi như ta chưa nói. Nhưng… sáng mai ta vẫn lên đường, dẫu chỉ một mình.” Câu cuối buông xuống như dao chém vào tĩnh lặng. Trần Quân Vũ ngẩng lên, ánh mắt thoáng dao động. Trong khoảnh khắc ấy, Thục Đoan biết chồng mình đã mềm lòng: cái nghĩa của kẻ mang nợ ơn, cái khí của người trọng chữ tín — hai thứ đó từ trước đến nay hiếm khi chịu thua lý trí. “Lão gia,” Quân Vũ nói khẽ, “ân Mường Vang tôi không quên. Nếu đã mở lời, tôi chẳng thể làm ngơ. Nhưng đi thì đi, việc gì cũng phải rõ.” Ông nhìn thẳng. “Sang bên kia, tôi giữ người, không giữ hàng. Nếu thấy điều gì khuất tất, tôi dừng lại ngay.” Ông ngừng một nhịp, như cân thêm một lời vốn đã cất từ lâu. Rồi Quân Vũ nói tiếp, giọng trầm và thẳng: “Còn một chuyện nữa. Vốn dĩ vợ chồng tôi định nói sau, nhưng tiện đây nói luôn để lão gia liệu đường. Nốt chuyến hàng này, vợ chồng tôi sẽ nghỉ, không làm bảo tiêu nữa. Tôi nói để lão gia biết mà sắp xếp người sau này.” Ngô lão gật đầu liên tục, giọng như gió xuôi chiều: “Rõ, rõ lắm! Ta chỉ cần thế thôi. Có hai vị đi cùng, đường này sẽ hóa bằng phẳng.” Thục Đoan im lặng. Nàng nhìn chén rượu trước mặt, ánh đèn dầu hắt vào, trong đáy chén không phải màu ngọc hổ phách, mà là ánh đỏ như máu loãng. Khi Ngô lão gia lui xuống, bước chân ông lẫn vào tiếng phên tre kẽo kẹt ngoài hiên, để lại gian sàn chỉ còn ánh đèn dầu chao chao. Bên trong, hơi rượu quyện mùi gỗ ẩm, không gian nặng như có điều chưa nói hết. ***** 4.5. THEO GIÓ Thục Đoan ngồi lặng rất lâu. Chén rượu trong tay đã nguội, cô vẫn chưa uống. Ngoài kia, tiếng nước nhỏ từ mái xuống gáo tre róc rách, xa hơn nữa là tiếng chó sủa vẳng qua sương. Quân Vũ đứng dậy, bước ra gần cửa, nhìn ra khoảng tối mờ phủ núi. “Anh thật muốn đi sao?” Thục Đoan hỏi khẽ. Giọng không cao, nhưng lạnh. Quân Vũ không quay lại ngay. Một lúc ông mới đáp, trầm mà chắc: “Đã lỡ nhận lời. Ân đã mang, khó nuốt chữ tín.” Thục Đoan khẽ cười, mỏng như một vệt khói. “Chữ tín là để giữ, không phải để người ta kéo mình qua ranh.” Cô đặt chén xuống, nhìn thẳng vào lưng chồng. “Em không tin lão Ngô. Hai cái hòm khóa từ đầu tới giờ chưa thấy mang ra đổi, chiếc rương nhỏ thì lão ôm sát như ôm mạng. Anh không thấy lạ sao?” Quân Vũ im một nhịp. Khi ông nói lại, tiếng thấp hơn: “Anh thấy. Nên anh mới nói rõ: anh giữ người, không giữ hàng. Thấy khuất tất là quay.” Thục Đoan nhìn ông, mắt không dịu hẳn. “Em chỉ sợ… tới lúc muốn quay, người ta không cho quay.” Gió ngoài hiên lọt qua phên tre, ngọn đèn dầu rung lên rồi chao lại. Quân Vũ quay vào, bàn tay thô ráp đặt lên mu bàn tay vợ, ấm mà nặng. “Qua chuyến này,” ông nói, như tự trấn mình nhiều hơn trấn cô, “mình nghỉ. Về quê. Dựng cái nhà nhỏ, sống yên.” Thục Đoan nhìn bàn tay ấy một lúc rồi khẽ gật. “Em chỉ cần anh giữ đúng lời.” Ngọn đèn khẽ tắt phụt một cái, chỉ còn than hồng trong bếp âm ỉ. Bóng hai người in lên vách gỗ: một dáng đứng cứng, một dáng ngồi im, mỏng như sương. ***** Đêm xuống sâu, mọi người đã ngủ cả. Men rượu còn vương nơi cổ khiến Ban trằn trọc mãi không yên. Cậu trở mình vài lần, cuối cùng khoác tạm áo rồi men ra hiên sau, xuống gần chân sàn. Gió đêm lạnh, nhưng đầu óc cậu nóng, như còn bị tiếng chiêng ngoài hội kéo đi. Ánh đèn từ nhà sàn bên kia vẫn chưa tắt hẳn. Từ trong phên tre, có tiếng nói rất nhỏ, đứt quãng, như người ta cố nói mà không để gió mang đi xa. Ban đứng khựng lại. Giọng Ngô lão lẫn trong giọng Quân Vũ và Thục Đoan. Cậu không nghe trọn câu, chỉ nhặt được vài mảnh vụn rơi ra theo gió: “hàng… bên kia… Ai Lao… Xía Nọi… có người chờ…” Tim Ban đập mạnh. Cái tên Xía Nọi kéo trong cậu một cảm giác lạ, như nghe thấy dấu chân khác trong rừng quen. Cậu nín thở, không dám dịch. Trong đầu, những hình ảnh ban ngày tự nối lại: hai chiếc hòm gỗ khóa kín, chiếc rương nhỏ Ngô lão đeo sát người, nụ cười của lão dưới ánh lửa. Tất cả không còn là chuyện “đổi hàng” bình thường nữa. Ban đã gật đầu “mai về”. Câu ấy vẫn còn nguyên ở miệng, nhưng lúc này nó trở nên mỏng và nhẹ, như một lời hứa buộc vội. Cậu tự nhủ: theo một quãng rồi quay cũng được. Nhưng cái cảm giác “không ổn” cứ gõ trong ngực, không chịu yên. Không hẳn vì muốn xen vào chuyện người lớn. Cũng không phải vì nghĩa khí. Chỉ là cái bản năng của kẻ quen sống với rừng: nghe gió lạ thì không ngủ yên. Ban lùi ra mé hiên, nhìn xuống dòng Nặm Luông. Trăng nằm vắt trên mặt nước, sáng lạnh. Ngày mai… cậu sẽ theo một quãng. Ít nhất là để biết họ thật sự đi đâu. * * * * * * * * * * * * * * * |
0 |
