Giang Sơn Hùng Ca

Chương 4: Viên ngọc Mường Xia (1)


CHƯƠNG 4: VIÊN NGỌC MƯỜNG XIA

4.1. QUAN TẠO

   Giữa bốn bề núi, thung lũng mở ra từng tầng trong biển sương. Nhìn từ xa, những mái nhà sàn nối tiếp nhau, lấp lánh dưới nắng như một dòng suối gỗ chảy giữa mây. Đường vào quanh co men sườn núi, lát đá xanh rêu. Hai bên là ruộng nước bậc thang cong mềm, khói đốt đồng bay nghiêng, hương rơm khét quyện mùi đất ẩm, tiếng trâu đạp bùn vọng lên hòa vào nhịp chân người đang xuống đồng.

     Nhà sàn người Thái dựng san sát trên triền dốc, cột lim đen bóng, sàn cao ngang ngọn tre. Dòng Nặm Luông chảy vòng dưới chân bản, róc rách không dứt. Từ đỉnh núi nhìn xuống, Mường Xia như viên ngọc giữa bạt ngàn rừng núi.

     Giữa trung tâm là nhà Tạo Mường, sàn cao hơn cả, bốn mái chồng, khau cút đầu nóc cong vút. Phía trước là bãi đất lát đá, nơi họp chợ, đánh chiêng, múa khèn mỗi độ hội. Chiếc chiêng lớn treo trên khung lim, tiếng vang đủ vọng qua mấy quả đồi.

   Ngô lão gia chỉnh lại khăn, phủi áo, rồi cùng hai người đi theo bước lên.

   Giữa gian nhà rộng, ánh sáng mờ từ cửa sổ hắt qua lớp sương, rọi lên dáng người ngồi giữa. Ông tầm cao, vai rộng, da sạm vì sương núi, trán rộng, mày rậm, râu đen đã điểm bạc. Trên người khoác áo chàm cổ đứng, vải dày, khuy đồng ánh nhẹ trong ánh đèn dầu. Bên hông cài con dao nhỏ chuôi bạc đã mòn, giản dị mà toát lên uy thế của người quen chỉ việc mà không cần nói to.

   Trước mặt ông là chiếc bàn gỗ thấp, trên đặt ấm trà đất và một quyển sổ dày, viết những đường ngang dọc như bản đồ thu nhỏ. Hai lính bản đứng chéo hai bên, tay cầm mác, mắt nhìn thẳng. Mùi trà và khói trầm hòa trong mùi vải chàm ẩm, khiến cả gian nhà như phảng phất hơi thở của núi.

   Khi đoàn Thiên Trường bước vào, Tạo chỉ khẽ ngẩng đầu. Ánh mắt sắc mà bình thản, như đã nhìn qua không biết bao nhiêu kẻ đến rồi đi.

   Ngô lão gia khom người, giọng lễ phép:

   “Tiểu nhân là Ngô ở vùng Thiên Trường, mang hàng lên đổi hương liệu cùng da thú. Xin được phép vào buôn trong phiên hội cuối năm sắp tới.”

   Tạo Mường gật nhẹ. Giọng ông trầm vang, từng tiếng nặng như đá cuội lăn trong lòng suối:

   “Người buôn đến mường phải khai tên, hàng và nộp lệ. Ở đây giấy triều không quyết được việc mường, chỉ có lời Tạo và dấu sổ làm tin.”

   Từ trong tay áo, Ngô lão gia lấy ra thẻ đồng khắc bốn chữ Thiên Trường phủ ấn, hai tay dâng lên. Quan Tạo nhận lấy, soi dưới ánh đèn dầu, rồi gật đầu:

   “Có bài làm tin, lại đúng phép. Nhưng giao thương thì cần có lệ…”

   Ngô lão gia hiểu ý, đặt lên chiếu một túi vải nhỏ. Quan Tạo không mở, chỉ phất tay cho người hầu mang đi, rồi cầm bút gạch một vạch dài vào sổ:

   “Đoàn Thiên Trường nghỉ tạm ở hạ bản, gần bờ sông. Đến ngày hội, mang hàng ra chợ, sẽ có người kiểm.”

   Ông rót thêm trà, hơi nước mỏng bay lên giữa làn sáng nhạt:

   “Năm Quang Thuận thứ tám rồi. Dưới xuôi dạo này ra sao? Nghe nói mấy năm liền hạn dữ, Hoàng thượng từng thân ngự đàn Nam Giao cầu đảo, có thật không?”

   Ngô lão gia đáp đều, không thêm không bớt. Quan Tạo nghe xong, ánh mắt trầm xuống:

   “Có minh quân là phúc. Bảy năm kể từ ngày triều đình dẹp xong cuộc loạn ở kinh thành, thiên hạ mới yên lại được như thế này. Chỉ e trời yên lâu quá, người ta quên mất gốc.”

   Ông dừng lại một nhịp, rồi nói chậm hơn:

   “Gần đây bên phía Ai Lao không yên. Đường rừng rối, người lạ qua lại nhiều. Ta đã cho đóng mấy lối mòn cũ.”

   Ngô lão gia cúi đầu thấp hơn:

   “Dạ. Chuyện biên giới, tiểu nhân không dám hỏi sâu.”

   Quan Tạo nhìn ông, ánh mắt không nặng, nhưng sâu:

   “Buôn bán là chuyện của người làm ăn, ta không cấm. Nhưng giao thương với Ai Lao thì tuyệt đối không được. Ai phạm, mường xử theo lệ mường.”

   Ngô lão gia đáp ngay:

   “Tiểu nhân hiểu. Lệ mường thế nào, người buôn theo thế ấy.”

   Quan Tạo gật đầu, nâng chén trà lên, coi như đã nói xong.

   Ngô lão gia cúi chào, lui ra ngoài. Nghe đến Quang Thuận, lão thấy rợn trong người, như có tiếng đá cũ cạ vào nhau.

*****

   4.2. LỄ HỘI

   Hôm sau.

   Từ trung bản, tiếng chiêng đầu tiên ngân đánh thức cả thung lũng còn ngái sương. Người bản lặng lẽ bước ra đường mòn. Trẻ con chạy trước, phụ nữ chỉnh khăn piêu, đàn ông vai gùi hàng nhỏ. Khói lam quyện mùi cơm nếp mới, hơi đất ẩm và gió lạnh cuối năm hòa vào nhau, nhẹ như hơi thở của rừng già.

   Sau hồi chiêng thứ hai, đoàn người nối nhau lên đền Tư Mã Hai Đào, ngôi đền cổ tựa lưng vào núi. Lễ vật được mang theo: rượu cần, xôi, trầu cau, hương trầm và hoa rừng kết vòng. Dưới mái đền, khói hương tỏa mờ; nắng sớm lọt qua tán lá, rọi xuống rường gỗ. Người người quỳ thấp, tay chắp trước ngực, hơi thở hòa trong gió núi, đất trời và lòng người như cùng một nhịp.

   Khi mặt trời vượt khỏi sườn núi, Mường Xia bừng sáng. Cờ hội bay trong gió, tiếng khèn, tiếng chiêng vọng từ triền núi xa, dội xuống thung lũng.

   Người Miêu trong váy nhiều tầng rực rỡ từ sườn bắc đổ xuống, bạc đeo lưng leng keng, mấn bạc cong như cánh chim hắt sáng trong nắng sớm. Theo sau, người Thái Đen vùng Nặm Luông men xuống: phụ nữ áo ngắn cổ cao, váy đen chấm gót, khăn piêu thêu chỉ đỏ; đàn ông áo chàm, vai đeo khèn bè, gùi tre, bước đi khoan thai. Từ các bản hạ ven sông, người Mường kéo lên, khăn trắng, áo khóm, váy đen viền thêu đỏ; chiêng nhỏ gõ nhịp trầm, tiếng dội vào vách núi.

   Người miền xuôi cũng nhập vào dòng hội. Áo quần sẫm màu, hàng nặng vai, họ đặt gánh xuống rồi tan ra giữa chợ. Kẻ cúi xem hoa văn váy Thái, kẻ đổi chum mật ong rừng, kẻ ngồi sà bên bếp rượu, kể chuyện sông nước. Tiếng nói trộn giọng núi, tiếng cười lẫn tiếng khèn, lớp này chồng lên lớp khác.

   Bãi chợ mở ngay dưới chân nhà sàn lớn của Quan Tạo. Muối, kim chỉ, dao rèn từ miền xuôi đổi lấy mật ong, măng khô, da thú, thảo dược từ miền ngược. Người mua, kẻ bán chen vai; đổi xong lại vỗ vai, cười vang.

   Giữa sương nhạt và nắng sớm, Mường Xia trải ra như một tấm thổ cẩm với mỗi dòng người là một sợi chỉ, mỗi sắc váy là một mảng màu. Tiếng khèn, tiếng chiêng, tiếng nói cười đan vào nhau, dệt nên nhịp hội phủ kín thung lũng.

   Trên gò cao, trước hiên nhà Tạo, Ngô lão gia cùng Trần Quân Vũ và Lê Thục Đoan ngồi nhìn xuống chợ. Lương Ban đứng phía dưới, mắt dõi theo dòng người. Trong lòng cậu dâng lên cảm giác lạ, vừa ấm, vừa xa, như đứng giữa nắng mà nghe tiếng mưa rừng vọng lại.

   Đến quá trưa, khi rượu đã chuyền tay đủ vòng và tiếng khèn dày hơn, người ta dẹp bớt hàng quán, mở khoảng bãi cỏ lớn dưới chân đồi. Hàng rào tre được dựng thành vòng tròn. Hội vật trâu bắt đầu.

   Chiêng trống dậy vang khắp thung lũng. Dòng người nối nhau đổ xuống bãi cỏ lớn dưới chân đồi. Lính hầu cầm hàng rào tre quây tròn một khoảng rộng giữa sân.

   Trên sàn cao giữa bãi, Quan Tạo Mường Xia ngồi uy nghi. Ông khoác áo chàm thêu chỉ bạc, đầu quấn khăn trắng, cổ đeo vòng ngà, tay cầm chén rượu lễ.

   Trước mặt là bàn thờ Tư Mã Hai Đào, bày hương trầm, rượu cần, một sọ trâu cũ đặt trên mâm đồng sáng loáng.

   Quan Tạo chậm rãi đứng lên. Giọng ông vang vọng giữa núi rừng:

   “Dâng hồn tướng Tư Mã, người giữ đất Mường Xia, cầu cho bản no ấm, dân mạnh, trâu bò đầy chuồng, mùa màng thuận gió…!”

   Tiếng chiêng nổi ba hồi, trống dội bảy tiếng. Ông nâng chén rượu, dốc xuống đất. Hơi rượu bốc lên lẫn hương trầm nồng nực, quyện thành một vệt mỏng như mây khấn trời.

   Rồi ông quay lại, giọng sang sảng, ánh mắt quét khắp đám đông:

   “Nay mở hội vật trâu, chọn sức trai bản, cho thần biết dân Mường Xia vẫn dũng như thuở trước!”

   Tiếng hò đáp dậy như sấm.

   Con trâu lễ được dắt ra đen tuyền, thân vạm vỡ, cổ to, sừng cong vút, lông bóng như đổ dầu. Mỗi bước đi, đất lún xuống, hơi thở phì ra khói trắng.

   Thầy mo vẩy rượu quanh sân, miệng khấn dài, gọi vía núi, hồn rừng, anh linh người nghĩa sĩ, rồi lui ra, để lại khoảnh đất đã thấm màu linh thiêng.

   Trống dồn. Chiêng ngân.

   Một thanh niên người Thái lao ra đầu tiên, tay cầm giáo, miệng hô vang. Con trâu cúi đầu, sừng quét ngang rồi… Phập! Cán giáo gãy đôi, người bị hất văng ra xa, lăn ba vòng trên đất, máu ứa nơi khóe miệng.

   Hai kẻ kế tiếp cũng gục. Tiếng chiêng vụt tắt.

  Con trâu đứng giữa sân, thở phì phò, hơi nóng bốc lên nghi ngút. Năm nay nó mạnh hơn hẳn mọi lần. Mắt đỏ rực như hai hòn than, ánh hung hãn hằn trong tròng trắng. Không ai dám vào nữa, vì giờ vào đánh chẳng khác gì tự sát.

   Ngô lão gia thoáng liếc về phía Ban đang khoác chiếc áo da hổ đứng ngoài rìa. Thằng nhỏ nhìn con trâu như nhìn một con thú trong rừng, bình thản đến gai mắt. Ánh mắt ấy làm Ngô lão khựng một nhịp rất nhỏ. Không phải vì sợ trâu, mà vì cái giọng miền ngược, cái dáng người Thái và cái áo da hổ ấy cùng lúc dựng lên trong lão một cảm giác khó chịu cũ kỹ, như hạt sạn mắc ở cổ.

   Nhưng nụ cười trên môi Ngô lão vẫn giữ nguyên. Lão gia nhìn Ban thêm một cái, ánh nhìn lạnh như vừa cân xong một món hàng: cân xem đáng dùng, và đáng gạt khi nào.

   Lão quay lại con trâu thêm một nhịp. Đám đông đã lùi cả, không ai dám vào nữa. Ngô lão gia chỉnh lại khăn, bước đến chỗ lính hầu gần bậc sàn. Bàn tay lão khuất trong tay áo, đặt gọn một bọc vải nhỏ vào lòng bàn tay người kia. Tiếng tiền cọ nhau khô khốc, chỉ đủ cho hai người nghe.

   Tên lính hầu khựng lại, mắt liếc nhanh rồi cúi đầu. Hắn bước vội lên bậc sàn, ghé sát bẩm:

   “Bẩm Quan Tạo, có đoàn khách từ dưới xuôi lên, đem theo một đứa trai Mường Hạ. Người ta gọi nó là Hổ Mường Hạ, nghe nói từng một mình hạ hổ. Con trâu lễ năm nay dữ quá, xin Quan Tạo cho nó vào thử một phen; kẻo trâu đứng mãi không ai dám trị, thiên hạ lại bảo Mường Xia năm nay kém thiêng.”

   Quan Tạo ngồi trên sàn cao, nghe bẩm mà không đổi sắc. Ông đặt chén rượu xuống, ngón tay gõ một tiếng khô lên thành gỗ, ánh mắt quét qua bãi người đang nín thở.

   “Gọi nó ra đây.”

   Tên lính hầu lập tức quay xuống, lách qua hàng rào tre. Đám đông rẽ ra như nước gặp đá. Ban còn chưa kịp hiểu chuyện gì, đã thấy một bàn tay chạm vào khuỷu tay mình.

   “Đi theo tao.” Giọng lính ngắn, không nặng, nhưng không phải để hỏi.

   Ban bị kéo về phía trước. Cậu quay nhìn về phía đoàn Thiên Trường. Nhưng không thấy Ngô lão gia ở đâu.

   Đến trước bậc sàn, Ban chào theo lệ. Quan Tạo nhìn xuống cậu, nhìn lâu hơn so với người bình thường.

   “Ngươi là Lương Ban?” giọng ông trầm, vang vừa đủ cho cả bãi nghe. “Người Mường Hạ?”

   “Dạ.”

   “Nghe nói từng một mình hạ hổ.” Quan Tạo nói như nhắc lại một câu đã được đưa vào sổ. “Có thật không?”

   Ban không quen đứng giữa hàng ngàn ánh mắt thế này. Trong khoảnh khắc đó, cậu hiểu ra chuyện “hạ hổ” không còn là chuyện của riêng cậu nữa. Nó đã thành cái tên người ta ném lên, để thử, để xem, để cười hoặc để thán. Nhưng cậu không nói dối, nên quỳ xuống đáp ngay:

   “Bẩm quan Tạo, là con làm thật, nhưng là do may mắn thôi ạ.”

   Quan Tạo nghiêng đầu, mắt vẫn đặt trên Ban:

   “Ta không bắt. Nhưng đã mang tên ra giữa hội, thì hoặc bước vào, hoặc nói ngay trước dân Mường rằng ngươi sợ.”

   Đám đông im hơn, rồi lại rì rầm. Ban biết chỉ cần lắc đầu là xong, nhưng cái lắc đầu ấy sẽ đi theo cậu suốt đời, đi theo cả Mường Hạ, đi theo cái tên “Hổ” mà người ta vừa gọi.

   Ban hít một hơi thật sâu. Mùi hương trầm, mùi rượu, mùi cỏ ẩm trộn với hơi nóng con trâu làm ngực cậu tức lại.

   “Dạ… con xin vào đánh trâu ạ.” Ban nói, giọng khàn đi một chút.

   Quan Tạo gật nhẹ, như đã nghe đúng câu cần nghe:

   “Lấy giáo cho nó.”

   Đám đông ngoài kia đồng loạt reo hò:

   “Con hổ Mường Hạ! Con hổ Mường Hạ!”

   Tim Ban đập thình thịch, ban đầu còn nghe rõ tiếng người, nhưng dần dần không còn nghe ra âm thanh gì nữa.

   Con trâu đứng giữa khoảng trống, hơi thở phì ra từng luồng khói trắng, mùi nóng hăng hắc bốc lên như mùi chuồng trộn máu. Nó nghiêng đầu, sừng cong vút quét nhẹ một vòng, như thử khoảng cách.

   Ban hạ thấp trọng tâm, tay nắm giáo nhưng không siết cứng. Mắt cậu không nhìn sừng, mà nhìn vai và hông trâu, như nhìn một con thú trong rừng trước khi nó lao tới.

   Trống dồn.

   Con trâu bất ngờ húc thẳng.

   Ban lách ngang một bước, mũi giáo chạm vào sống mũi trâu một cú ngắn, không đủ đau để làm nó ngã, nhưng đủ làm nó chậm lại. Trâu gầm lên, quay phắt. Đất dưới chân bắn lên, bùn cỏ văng như mưa.

   Nó húc lần hai, nhanh hơn. Ban lùi nửa bước rồi xoay người, để sừng lướt sát vạt áo. Cậu nghe tiếng gió rít bên tai. Mũi giáo lại gõ vào chỗ mềm dưới mắt trâu. Đám đông bật lên một tiếng “hà” như bị kéo khỏi ngực. Trâu khựng nửa nhịp, hất đầu dữ hơn, cơn điên càng dồn lại.

   Nhưng con trâu năm nay không phải thứ cũ. Nó đổi hướng. Một cú quét sừng thấp, mạnh đến mức cỏ bị cày thành vệt.

   Ban bị ép phải nhảy lùi. Gót chân cậu vấp vào nền đất đã lún vì những người trước. Cán giáo rung bần bật trong tay. Cậu siết chặt, giữ bình tĩnh, cố kéo trâu quay vòng để nó mất hơi.

   Cậu làm được vài nhịp. Mỗi lần trâu lao đến, cậu lại né; mỗi lần trâu quay, cậu chạm một cú vào mũi, vào cổ, vào chỗ khớp vai. Con trâu càng bị chọc càng điên. Mắt nó đỏ rực, tròng trắng hằn lên như có lửa. Hơi nóng bốc nghi ngút.

   Rồi nó dồn hết lực.

   Một cú húc thẳng như búa. Ban né kịp, nhưng sừng quệt vào cán giáo. “Phập” một tiếng gỗ nứt. Cán giáo rạn dọc một đường dài, rung mạnh đến nỗi tay Ban tê đi.

   Đám đông im phăng phắc.

   Ban lùi. Hàng rào tre đã ở ngay sau lưng. Cậu nghe tiếng cọc tre kêu cọt kẹt vì người ta vô thức lùi theo. Không còn đường vòng nữa. Trâu đã dồn cậu vào góc sân, hạ đầu sắp lao tới.

   Ban biết muốn thoát lúc này chỉ còn một cách là đợi đúng khoảnh khắc nó húc để né ngay, còn không chậm một nhịp là chết.

   Cậu nín thở.

   Trâu lao tới.

   Ban bật người sang bên đúng một sải, chống cán giáo xuống đất, định mượn lực nhảy ra ngoài. Nhưng cán giáo đã rạn, không chịu nổi sức, bỗng trượt phắt, khiến Ban hụt đà.

   Con trâu đâm thẳng rồi hất ngửa Ban, lưng đập xuống cỏ, hơi thở bật ra khỏi ngực như bị ai đấm. Con trâu lại tiến tới, sừng chĩa xuống chuẩn bị kết liễu.

   Một tiếng kêu bật lên ở đâu đó. Có người giơ tay che mắt.

   Quan Tạo bật dậy, quát gọn một tiếng:

   “Mở rào! Kéo nó ra!”

   Khoảnh khắc ấy, một bóng người lao vào như gió quật.

   Trần Quân Vũ.

   Ông bước một bước dài, bàn tay chụp lấy cổ áo Ban, kéo mạnh. Ban bị giật khỏi đường húc đúng trong tích tắc. Sừng trâu hụt, cắm xuống đất, đất bắn lên như bị bổ.

   Nhưng trâu đang điên. Nó giật đầu hất ngang.

   Sừng quét qua vai Quân Vũ.

   Xoẹt!

   Áo bị móc rách toạc một đường dài, bung cả khuy. Một mảng vải bị kéo bay, để lộ da thịt dưới lớp vải. Quân Vũ vẫn giữ chặt Ban, thân xoay nửa vòng che cho cậu, rồi đẩy mạnh.

   “Lùi!”

   Ban lăn ra ngoài mép sân, lưng va vào cọc tre. Bên sườn cậu rát bỏng, vạt áo da hổ bị ngoắc rách một vệt, tai còn ù vì hơi trâu hộc sát mặt.

   Con trâu quay phắt, định lao theo.

   Quan Tạo bật dậy, quát gọn:

   “Giữ trâu! Đóng rào!”

   Lính hầu lập tức chĩa mác, dồn hàng rào tre khép lại. Tám người lực lưỡng lao vào kéo dây mũi, ghìm con trâu lùi về giữa vòng. Nó dậm chân, bới đất, rống lên, nhưng bị chặn lại, chỉ còn hộc hơi phì phò.

   Quân Vũ đứng sát mép rào, mắt không rời con trâu, rồi bước lên một bước, chắp tay hướng về sàn cao:

   “Bẩm Quan Tạo. Hạ nhân tên Trần Quân Vũ, người ở thừa Tuyên An Bang. Thấy trâu điên, vừa rồi hạ nhân mạo muội chen vào cứu người. Nay xin được vào sân trị dứt, khỏi làm gãy hội của Mường. Nếu mạo phạm, nguyện chịu tội.”

   Quan Tạo nhìn nhanh về phía Ban một cái, rồi gật rất nhẹ, giọng như đóng lệ:

   “Cứu người là phải. Đã xin vào thì đánh cho dứt.”

   Ông ngả người ra sau, cười lớn, giọng vang như sấm:

   “Hay! Vào đi. Cho ta xem người miền xuôi có gì hơn rừng núi này!”

   Quân Vũ giật phăng chiếc áo rách khỏi người, quăng xuống cỏ cho khỏi vướng. Bước ra sân.

   Thân thể Quân Vũ rắn như đồng nung, da bóng ửng dưới nắng. Dưới vai trái, hình xăm rồng cuộn quanh bắp thịt, mỗi nhịp thở vảy rồng lay động như sống dậy. Hơi nóng từ người ông toát ra, gặp khí lạnh buổi sớm, hóa thành làn khói mỏng bốc lên, mờ như sương. Cả bãi chợ lặng đi, chỉ còn tiếng trâu hộc hơi và hơi người rền rĩ trong gió.

   Cả bãi im phăng phắc. Gió cũng ngừng. Quân Vũ hạ thấp người, chân trái trụ, chân phải lùi nửa bước, hai tay nắm hờ trước ngực. Đôi mắt nhắm lại một khắc, rồi mở ra, sáng như chớp trong đêm giông.

   Con trâu gầm lên, đầu hạ thấp, sừng chĩa thẳng lao tới!

   Khoảnh khắc ấy, Quân Vũ xoay hông, chuyển vai, nắm tay phải bật ra như sấm nổ.

   Binh! Một quyền giáng như búa thần. Đất tung lên, bụi bốc mù. Cú đánh trúng giữa trán, khiến con trâu khụy gối, cằm đập xuống đất, gầm nghẹn, máu phun đỏ đất.

   Nó lắc đầu, điên cuồng, lại húc tới. Cả khối thân đen vọt đến như cơn lũ.

   Quân Vũ nghiêng người, tóc lướt qua sừng, tay trái chống đất, thân xoay nửa vòng, quyền phải bật lên từ dưới.

   Ầm! - nắm đấm vào giữa ngực trâu, trúng ngay tim.

   Âm thanh nghe như tiếng trống vỡ.

   Thân trâu run lên bần bật, chân sau khuỵu, máu phun trào, hơi thở đứt quãng. Nó ngẩng đầu lần cuối rồi đổ ầm xuống đất. Khoảnh khắc đó, trời đất như lặng đi. Gió dừng. Chiêng im. Hàng ngàn người nín thở.

   Rồi tiếng hò reo bùng nổ như sấm. Khèn nổi, chiêng vang, cờ bay phần phật. Tiếng người hô vang dậy thung lũng:

   “Trần Quân Vũ! Trần Quân Vũ!”

   Quan Tạo bật dậy, tay nâng chén rượu, giọng rền vang như từ lòng núi:

   “Thần chọn người! Trời ban sức! Hôm nay, Mường Xia có phúc lớn!”

   Giữa vòng người hò hét, Lương Ban đứng lặng ngoài rìa. Ánh mắt cậu bám theo dáng Quân Vũ, người đàn ông vừa dùng đôi tay không hạ gục con trâu điên như thể chỉ vung tay xua một ngọn gió mạnh. Trong lòng Ban, thứ cảm giác dâng lên không chỉ là khâm phục, mà còn là một niềm thán phục sâu xa: đó là sức mạnh thật của con người, giản đơn mà lớn lao, thứ mà cậu từng mơ hồ tìm kiếm giữa núi rừng hoang dã. Ở Quân Vũ có gì đó vượt lên trên cả sức lực, chính là cốt cách, khí phách của kẻ từng bước qua sinh tử mà không cần lời khoe khoang.

   Nhưng dưới lớp khâm phục ấy, cậu hiểu hôm nay mình đã bị đem ra thử như người ta thử một con dao.

   Ngoài rìa bãi, qua làn khói mỏng, có ba bóng người đứng yên. Một kẻ râu đã điểm bạc, mắt phẳng như mặt nước; một gã trẻ hơn gò má cao, môi lúc nào cũng như sắp nhoẻn cười, kẻ còn lại vóc cao, mặt vuông, đứng thẳng như cọc, nhìn không chớp. Gió thổi qua, áo họ lay khẽ, như ba cái bóng của núi đứng trông xuống người. Một kẻ nghiêng đầu rất nhẹ, như gật với hai kẻ còn lại. Một tiếng huýt sáo lẫn vào gió, nhỏ đến mức chỉ người đứng gần mới nghe. Ánh mắt họ vẫn hướng thẳng về phía Quân Vũ, như soi vào điều gì đó chưa tỏ giữa cơn hân hoan đang dâng tràn ở Mường Xia.

*****

0

Bình luận

Thiết lập văn bản

Chọn font chữ

Nội dung sẽ hiển thị như thế này