Giang Sơn Hùng Ca

Chương 3: Vượt đèo Pha Phanh (2)


3.2. QUA ĐÈO

   Đường lên đèo Pha Phanh hẹp như sợi chỉ, lầy lội vắt qua sườn núi. Một bên là vách đá dựng đứng, bên kia là vực sâu hút mắt, chỉ cần trượt một bước là tan trong sương.

   Đoàn Thiên Trường lục tục chuẩn bị từ khi trời còn xám. Bánh xe cắm sâu trong bùn, mỗi lần nhích được một đoạn lại phải hai người kéo, một người giữ.

   Ngô lão gia đi trước, giọng vang át cả tiếng gió:

   “Ai khỏe ra trước giữ dây, yếu thì đi sau. Cẩn thận, trượt một bánh là mất cả xe!”

   Có một chiếc xe nằm giữa đoàn, thùng hàng nặng đến mức bánh lún sâu đến gần trục. Mấy người thanh niên bản Thái hò nhau đẩy, bùn phun lên đến gối mà xe chỉ nhích được nửa gang. Ngựa kéo phía trước cũng rống lên, lắc cổ, chân quỵ xuống một cái rồi lại gượng, mắt trắng dã.

   Ngô lão gia kêu lớn:

   “Quân Vũ, mau đến giúp ta với!”

   Trần Quân Vũ vội nhảy đến, quấn thêm vải quanh tay, cúi người nắm lấy dây. Vai ông rộng, cơ nổi qua lớp áo ướt. Ông ra hiệu cho hai người Thiết Hội đứng chếch hai bên giữ dây phụ, một người bám sau chèn bánh.

   “Giữ cho chắc,” Quân Vũ nói nhỏ, như nói với dây chứ không nói với người.

   Ông dồn sức. Sợi dây rung lên theo nhịp gân. Chiếc xe nặng trồi lên khỏi hố bùn một chút rồi lại tụt. Quân Vũ nghiêng người, chân chống chặt rồi kéo tiếp. Thân hình căng như dây cung. Đến nhịp thứ ba, bánh xe bật khỏi hố, lắc một chặp mới đứng vững. Đám người phía sau thở bật ra như vừa thoát một nhát chém.

   Lê Thục Đoan đi sát bên giữ dây phụ. Cô không nói, chỉ liếc chồng một nhịp, rồi lại nhìn đường. Mưa đêm qua còn đọng thành vũng, mỗi bước trượt đều có thể là bước cuối.

   Lương Ban theo sau, vừa đẩy xe vừa quan sát. Cậu nghĩ thầm: người này mà ở bản ta, hẳn được gọi là có sức của trâu rừng.

   Dốc càng lên cao, đường càng hẹp. Cành rừng quét ngang mặt, lá ướt tát nước vào mắt. Đúng lúc đoàn lách qua một khúc ngoặt, chiếc rương gỗ sẫm Ngô lão đeo xéo bên sườn bị vướng mạnh vào cành cây. Dây da căng giật một cái, rồi “phựt” — đứt. Rương rơi xuống bùn, lăn một vòng, dừng lại sát mép vực.

   Ngô lão gia khựng lại, mặt thoáng trắng. Ông bước chồm tới theo phản xạ, nhưng chân trượt, suýt mất thăng bằng.

   Người râu bạc nhảy tới chụp lấy chiếc rương trước khi nó lăn thêm. Hắn phủi bùn một cái qua loa rồi đưa lại ngay, như trả đúng món đồ vừa nhặt được giữa đường.

   Ngô lão gia cố cười, nụ cười hơi rộng quá:

   “Phiền… phiền các vị.”

   Người râu bạc chỉ gật nhẹ. Ngô lão đỡ lấy gần như lập tức, hai bàn tay siết chặt đến nổi gân.

   “Cám ơn,” ông nói, cố giữ giọng đều. “Đi đường núi lắm thứ vướng víu.”

   Ông tìm vội một sợi dây khác buộc lại. Nút thắt chặt tay, thắt hai vòng cho chắc. Xong, ông kéo chiếc rương nép sát hông rồi mới bước tiếp.

   Cả đoàn lại kéo tiếp. Tiếng dây nghiến, tiếng hơi thở, mùi bùn ẩm nồng quện vào nhau.

   Đến giữa dốc, Ngô lão gia gọi:

   “Nghỉ chút! Cho ngựa lấy hơi!”

   Quân Vũ gỡ dây, ngồi xuống tảng đá ven đường. Mồ hôi hòa bùn chảy dọc sống lưng. Lê Thục Đoan đưa bầu nước, ông lắc đầu. Ban ngồi gần, nhìn rồi nói, giọng thật:

   “Anh Vũ… xe nặng thế mà kéo được, em phục thật.”

   Quân Vũ lau tay, cười nhạt:

   “Kéo nhiều rồi quen thôi.”

   Ông nhìn xuống vực sâu dưới chân đèo, giọng chậm rãi:

   “Có lần ta đi qua cái đèo còn cao hơn thế này. Mưa lớn, ngựa trượt, xe rơi xuống vực. Mấy ngày sau mới tìm lại được hàng, còn người thì chẳng thấy đâu. Đường rừng không cần mạnh, chỉ cần vững thôi.”

   Ban gật đầu:

   “Ở bản em quen leo núi, chứ kéo xe kiểu này thì lần đầu. Sợ lắm.”

   Quân Vũ bật cười, giọng hiền:

   “Thế cũng tốt. Biết sợ mới giữ được mạng. Chân người quen rừng là chân nghe đất. Bước tới đâu là biết đất mềm hay cứng.”

   Ban cười, hơi ngượng:

   “Người trong bản hay nói, ai đi mà lá không động, rừng sẽ thương người đó.”

   Quân Vũ gật nhẹ, ánh mắt trầm xuống:

   “Rừng thương thì giữ.”

   Ông không nói thêm. Nhưng Ban vẫn cảm thấy có điều gì đó trong lời ông chưa nói ra, như một cái gai mắc ở cổ họng.

   Nghỉ xong, họ kéo tiếp. Dốc cuối cùng dựng đứng hơn, nhưng bùn loãng dần, chuyển sang đá trơn. Bánh xe cuối cùng vượt bãi đá. Sương loãng đi, gió thổi mạnh. Trên đỉnh, mây bị xé ra từng mảng. Phía đông, sông Nặm Mo uốn dưới thung như một dải bạc bẩn bùn; phía tây, dòng Nặm Luông cuộn chảy rộng hơn, đậm màu đất, hơi nước bốc lên lạnh ngắt.

   Ngô lão gia chỉ tay, giọng đã dễ thở hơn:

   “Qua đèo này là đất Mường Mìn. Tới đó nghỉ chân, đổi người kéo. Rồi men đường sang Mường Xia.”

   Ba người Thiết Hội đứng cạnh, không góp lời. Họ chỉ nhìn đường xuống như đã quen đo dốc bằng mắt.

   Đoàn thở phào, nghỉ nửa canh rồi xuống dốc. Đường phía tây thoải hơn nhưng dài, đất ướt trơn. Ngựa thở hồng hộc, bánh xe văng bùn. Đến xế chiều thì thấy nhà cửa Mường Mìn thấp thoáng.

   Ngô lão gia quay sang ba người Thiết Hội, chắp tay:

   “Qua được đèo nhờ các vị. Nếu cùng đường, xin mời đi với đoàn tôi thêm một đoạn, tới Mường Xia rồi tính.”

   Người ngồi giữa chỉ cười, vẫn lễ nghĩa như đêm qua:

   “Chúng tôi tới Mường Mìn là đủ. Còn việc riêng.”

   Ngô lão gia chớp mắt, như muốn hỏi việc gì, nhưng kìm lại, chỉ nói:

   “Vậy xin ghi ơn. Khi nào xuống dưới, có dịp qua Thiên Trường, cứ hỏi đoàn tôi.”

   Người kia gật nhẹ, không xưng danh, cũng không để lại tên. Ba người buộc lại đai, bước ra khỏi bãi như bước vào một con đường đã chọn sẵn.

   Sáng hôm sau, đoàn Thiên Trường rời Mường Mìn, tiếp tục hành trình lên Mường Xia. Sương chưa tan, bùn còn mềm, xe lại lục tục bò qua những đoạn dốc dài. Đường rừng cứ nối đường rừng, hết dốc lại đến khe, hết khe lại sang bãi đá trơn.

   Sau mấy ngày vượt rừng vượt dốc, đoàn Thiên Trường cuối cùng cũng tới nơi.


* * * * * * * * * * * * * * *

0

Bình luận

Thiết lập văn bản

Chọn font chữ

Nội dung sẽ hiển thị như thế này