Chương 3: Vượt đèo Pha Phanh (1)
CHƯƠNG 3: VƯỢT ĐÈO PHA PHANH 3.1. NGHỈ CHÂN Trời mưa phùn. Đoàn Thiên Trường theo Ban đi cắt rừng, rút ngắn được lộ trình hơn một ngày. Khi nhập lại lối mòn bám ven sông Nặm Mo, đường đã hóa bùn. Lòng đường hẹp, chỉ vừa đủ cho một cỗ xe ngựa lọt qua. Người sau muốn vượt không được, kẻ trước muốn quay lại cũng chẳng xong. Bánh xe nghiến trên đất ướt kêu rin rít, bùn văng lấm gót giày; ngựa hụt chân mấy lần, phải ghì dây mới giữ được thăng bằng. Đi đầu là Lương Ban. Cậu không đi giữa đường, mà đi sát mép trong, nơi đất còn bám vào đá. Thục Đoan bước lên bên cạnh. Cô vén gọn tà áo, nhìn một lượt dấu chân, rồi nhìn sang Ban. Giọng cô nghe ra rõ sự để tâm. “Ta thấy cậu dẫn đường không phải kiểu đi theo lối mòn. Cậu biết chỗ nào tắt, chỗ nào nên tránh. Kỹ năng đi rừng như vậy, không phải ai cũng có.” Ban nghe khen, cổ họng như khô lại. Từ hôm theo đoàn cậu quen bị sai việc, ít khi nghe ai nói thẳng một câu tử tế. Cậu đáp, giọng lơ lớ vì tiếng xuôi chưa tròn, nhưng lời thật thà: “Dạ… chị thấy vậy là vì em quen rừng từ nhỏ. Ở Mường Hạ, nhà em ở sát bìa rừng. Em làm thợ săn, đi bẫy thú mãi thành quen. Lối tắt nhanh hơn đường chính, chỉ người quen mới biết, người ngoài đi không cẩn thận là lạc.” Cậu nói xong mới thấy mình nói hơi nhiều, lại hạ giọng, như sợ bị cho là khoe: “Nhưng em chỉ biết quanh Mường Hạ thôi. Ra xa… em cũng như người mới.” Thục Đoan không cười, chỉ gật nhẹ. “Biết quanh Mường Hạ đã là hơn khối kẻ rồi. Ta đi nhiều nơi, gặp lắm người nói giỏi, nhưng bước vào rừng hai bước đã mất hơi. Cậu không giống họ.” Ban hơi đỏ mặt. Đúng lúc ấy, Thục Đoan liếc xuống vai cậu, nơi áo da hổ khoác ngang, lông đã xỉn màu vì mưa bụi và khói bếp, nhưng đường vằn vẫn hiện rõ. Cô hỏi, giọng như vô tình, nhưng mắt không rời tấm áo. “Áo da hổ kia… cậu tự săn được à?” Ban đưa tay kéo nhẹ cổ áo, như muốn che bớt. Cậu im một nhịp rồi trả lời, nhưng không kể dài. “Dạ… cũng là em gặp may. Hồi đó em đi săn nai. Không may đụng hổ.” Thục Đoan vẫn nhìn, không thúc, chỉ nói một câu ngắn: “Ta nghe.” Ban nuốt nước bọt, như nhắc mình đừng phóng đại. Cậu nói chậm, từng chữ rơi xuống đều đều theo nhịp chân. “Hổ theo dấu nai. Em cũng theo dấu nai… nên giáp mặt. Nó vồ em. Em chỉ kịp lăn sang bên. Nó lao mạnh quá, đâm sầm vào gốc cây, choáng một chặp. Sẵn con dao, em đâm vào cổ nó.” Cậu ngừng lại, hít một hơi, rồi nói tiếp, giọng nhỏ hơn: “Em cũng bị cào. Máu chảy nhiều. Nếu không có người bản gặp, kéo em về… chắc em không còn.” Thục Đoan hơi nhíu mày. “Già Ết cứu cậu?” “Dạ. Già Ết bảo em sống là vì rừng còn cho sống, nhưng cũng phải biết giữ vía. Già lấy da hổ, cho em mặc. Già nói mặc để nhớ cái vía rừng bám theo mình, sống cho ngay thẳng.” Thục Đoan nhìn Ban như nhìn một người vừa mang trên vai thứ gì nặng hơn cái áo. Cô nói, giọng bình thản nhưng nghe ra có một chút kính nể: “Giữ vía rừng… ở dưới xuôi người ta không nói vậy. Nhưng ta hiểu ý. Có thứ mình mặc trên người không phải để khoe, mà để tự răn.” Ban “dạ” khẽ. Cậu chần chừ một nhịp, rồi bỗng hỏi, như trẻ con cầm được câu hỏi từ lâu mà nay mới dám mở miệng. “Chị… chị làm bảo tiêu, chắc đi nhiều nơi? Không biết bên ngoài thế nào vậy chị? Em mới chỉ nghe già Ết kể thôi.” Thục Đoan quay mặt về phía trước. Đường núi lúc này mở ra một đoạn, thấy được lớp lớp dãy xanh chồng lên nhau, xa xa mờ trong sương. Cô nói, không phải kiểu kể chuyện cho vui, mà như đang đặt bản đồ vào đầu một người chưa từng ra khỏi rừng. “Giang sơn rộng lắm. Rộng đến mức đi mấy tháng vẫn chỉ như đi quanh một thung lũng. Càng đi lên phía thượng, núi càng cao, dốc càng dựng. Có những chỗ dốc hơn cả Mường Hạ của cậu, đá như lưỡi dao, bước sai là rơi.” Ban mở to mắt, như không tin. “Dốc hơn Mường Hạ… còn có nữa hả chị?” Thục Đoan khẽ nhoẻn miệng, gần như một nụ cười. “Có. Và không ít.” Rồi cô hạ giọng, như kể tiếp một điều đối lập: “Còn đi xuống thì càng bằng. Đất phẳng, đường thẳng, đi một ngày thấy được mấy ngày đường. Người thì đông. Đông đến mức sáng mở cửa đã nghe tiếng rao, tiếng xe, tiếng cãi nhau. Đi chợ không phải gặp vài sạp, mà gặp cả một biển người.” Ban nghe chữ “biển người” thì ngẩn ra. Cậu lặp lại, như thử xem chữ ấy có thật không. “Biển… người.” “Ừ,” Thục Đoan nói. “Càng xuống nữa, đến chỗ có nước mênh mông, không có bờ bên kia. Đến đó thì đi không được nữa.” Ban im lặng, miệng hơi hé. Cậu cố tưởng tượng một mặt nước mà đi mãi không hết, nhưng đầu óc chỉ hiện lên được đến dòng Nặm Mo của quê hương. Cậu thấy trong lòng vừa háo hức, vừa như bị ai đó bóp nhỏ lại. “Vậy… dưới ấy,” Ban hỏi, giọng đã thấp hơn, “người ta sống thế nào? Có rừng không?” “Có rừng,” Thục Đoan đáp, “nhưng rừng của họ không giống rừng của cậu. Có rừng tre, rừng dừa, rừng ngập nước… Còn rừng của cậu là rừng núi. Ở dưới ấy, thứ làm người ta sợ không phải hổ. Mà là người.” Ban nghe câu ấy, sống lưng lạnh đi một chút, dù trời không lạnh hơn. Cậu nhìn về hướng Mường Hạ phía sau, cảm giác quê hương mình như một góc rất hẹp của giang sơn. “Em… em muốn được thấy,” Ban nói, không giấu nổi sự háo hức. “Chị nói vậy, em thấy mình như… như hạt cát.” Thục Đoan nhìn cậu, câu nói mềm hơn: “Biết mình nhỏ không phải xấu. Xấu là tưởng mình lớn.” Câu chuyện còn đang nối thì Ban chợt dừng bước. Đến một ngã ba, rẽ trái theo dòng Nặm Mo ngược lên, sớm muộn cũng sẽ vào Mường Mò, Mường Sại. Còn bên phải, trong màn mưa, những dãy núi cao tít chọc thủng cả tầng mây như những lưỡi dao khổng lồ dựng đứng giữa trời. Đèo Pha Phanh. Ban mở miệng định nói với Thục Đoan, nhưng tiếng Ngô lão gia đã vọng lên từ sau, cộc lốc: “Đến đâu rồi? Sao lại chậm?” Ban quay lại, bước đến chỗ lão Ngô. Giọng cậu trở về cái giọng của kẻ dưới, rõ ràng, lễ phép, không dám tự tiện: “Bẩm lão gia, ngược đến đây nếu cứ bám theo dòng Nặm Mo thì sẽ vào Mường Mò, Mường Sại. Muốn sang Mường Xia phải rẽ lên đèo Pha Phanh. Đoạn này dốc cao, đường khó lắm.” Ngô lão gia đáp, giọng pha chút bực: “Khó thì khó, đèo này ta đã đi, vẫn nhớ rõ như in. Ngươi coi lại đi, có biết lối tắt nào gọn hơn không, hay chỉ loanh quanh rừng nhà?” Ban cúi đầu sâu hơn. Lời Thục Đoan vừa kể về giang sơn rộng lớn còn đọng trong tai, khiến cậu càng thấy mình nhỏ. Cậu nói thật, không dám bịa: “Bẩm lão gia, con chỉ thuộc đường cũ dưới Mường Hạ. Tới đây đã khác lối, con không dám chắc nữa.” Ngô lão gia mặt đỏ gay, liếc cậu một cái rồi không đáp. Ông chỉ hừ một tiếng, quay sang ra lệnh cho người kéo xe siết dây, chuẩn bị đi tiếp. Trong bụng ông, ý nghĩ lướt qua lạnh như lưỡi dao: “Tới đây thằng nhỏ hết đường quen. Nhưng mai lên Pha Phanh, xe nặng, cần thêm một tay. Cứ để nó đẩy qua đèo đã… rồi muốn đi đâu thì mặc nó.” Ngô lão gia chỉ tay về phía chân núi, nơi mấy mái nhà sàn ẩn trong sương: “Thôi, tới đó nghỉ. Chiều rồi, mưa trơn, vượt đèo lúc này e đến tối hổ lại tưởng có tiệc. Mai hẵng đi, vừa sáng, vừa an toàn.” ***** Bản người Thái dưới chân đèo Pha Phanh chỉ chừng hơn chục nóc nhà, khói bếp vắt ngang sườn núi như một dải khăn mỏng. Đoàn Thiên Trường kéo xe tới, bùn ngập quá mắt cá. Thấy người lạ, già bản cùng mấy thanh niên mặc áo tơi ra đón. Giọng già bản trầm, từng tiếng rơi chậm như tiếng mưa: “Khách đi đường à? Có việc gì nhờ bản ta chăng?” Ngô lão gia chắp tay, giọng suồng sã mà vẫn giữ lễ: “Dạ, thưa già, đoàn tôi lên Mường Xia đổi hàng. Đường núi mưa trơn, người mỏi, ngựa mệt, xin được tá túc một đêm cho ấm lửa, sáng mai đi sớm. Với lại mai lên đèo, xe nặng, nếu bản có trai tráng rảnh tay, cho tôi xin vài người phụ đẩy qua dốc, tôi xin gửi công xá sòng phẳng.” Già bản gật đầu, dáng điềm nhiên như đã quen những đoàn buôn ghé chân. Ông chỉ về ngôi nhà sàn lớn giữa bản, nơi khói bay mờ trong mưa phùn: “Chuyện nhỏ thôi. Các vị cứ đến đó mà nghỉ. Đã có người tới trước rồi, cứ tự nhiên.” Mưa lất phất rơi. Căn nhà sàn lớn ẩn trong làn khói bếp, mùi khói quyện mùi sắn khô ngai ngái. Khi đoàn Thiên Trường bước vào, lửa trong bếp đã cháy sẵn. Ba người đàn ông ngồi quanh bếp, áo tơi còn nhỏ nước, thấy khách thì nhích ra nhường chỗ. Người ngồi giữa vóc cao, mặt vuông, giọng trầm mà hòa nhã. Bên trái là một gã trẻ hơn, gò má cao, miệng hay nhoẻn cười. Người còn lại lớn tuổi, râu điểm bạc, ngồi điềm tĩnh, cặp mắt bình thản như người đã quen đường dài. Ngô lão tháo chiếc rương gỗ sẫm khỏi vai, đặt gọn cạnh chỗ ngồi rồi chắp tay: “Xin phiền các vị một đêm. Đường núi xa, mưa nặng hạt, chỉ mong có chỗ lửa ấm.” Người ngồi giữa gật đầu, cười nhạt như ánh lửa: “Đêm mưa gặp người đồng hành cũng là cái duyên. Mời ngồi. Các vị đi đường từ đâu tới?” Ngô lão gia đáp, vẫn cái giọng thân tình của người đi buôn: “Dạ, tôi người Thiên Trường, vẫn quen đi các mường đổi hàng. Chuyến này tôi trực tiếp dẫn đoàn lên Mường Xia.” Người kia nhìn Ngô lão thêm một nhịp, rồi như nhớ ra, nói nhẹ mà đúng mực: “Thiên Trường, đoàn đông thế này chắc là Ngô lão gia rồi. Tôi từng nghe người ta nhắc. Đoàn Thiên Trường đi đâu cũng có tiếng.” Ngô lão cười, xua tay: “Tiếng tăm gì đâu. Chẳng qua đi nhiều nên quen đường, quen người. Nói cho cùng cũng là cơm áo cả thôi.” Người ngồi giữa đưa tay giới thiệu, giữ lễ như người trong giới: “Chúng tôi cũng là kẻ buôn bán. Lần này đi tuyến trên.” Ngô lão nghiêng đầu, giọng cởi mở hơn: “Vậy càng tốt. Người trong giới gặp nhau giữa núi rừng, coi như có duyên. Còn ba vị đây không biết từ đâu tới?” Người kia đặt chén xuống, nói gọn: “Cũng không dám nói lớn, chúng tôi là người của Thiết Hội.” Ngô lão gia như nhẹ hẳn mặt, nụ cười rạng hơn: “Thiết Hội ư? Ở Đông Kinh ai mà chẳng biết. Hóa ra gặp người một nhà giữa núi rừng. Thật có may.” Người ngồi giữa gật đầu, nói như giới thiệu hàng hóa: “Không dám rồi, cũng chỉ là vài cái cuốc, cái liềm. Không đáng nói tới.” Ngô lão cười, chắp tay: “Ba vị đây lại khiêm tốn quá rồi. Thiết Hội gần chục năm nay là thương hội bậc nhất. Đi đâu cũng thấy có người.” Ba người kia cũng cười, như không muốn để lão Ngô nói thêm nữa. Họ dịch ra, nhường chỗ gần bếp. Mọi cử chỉ đều đúng mực, song trong từng động tác lại có vẻ gọn và chắc của người quen luyện thân. Lê Thục Đoan nhận ra trước tiên. Ánh mắt nàng lướt qua bàn tay người đối diện. Nàng nghiêng sang chồng, nói rất khẽ, như gió lùa qua vạt áo: “Người buôn sắt mà tay như người luyện.” Trần Quân Vũ nhìn một vòng, im lặng một nhịp rồi mới đáp khẽ: “Thiết Hội có bốn phường. Trông thân thủ thế này, e là Phường Vệ.” Ngô lão gia vẫn giữ nụ cười, đặt bọc rượu xuống, rót ra mấy chén đất nhỏ: “Đường xa, uống chút cho ấm. Thiết Hội đi khắp Đại Việt, hẳn chuyện làm ăn nhiều lắm. Năm nay sắt ở Đông Kinh lên giá hay xuống giá? Lò rèn phía Đa Sỹ dạo này có còn đều tay không?” Người ngồi giữa đón chén, cụng nhẹ. Hắn đáp vừa đủ, như người nói cho qua chuyện: “Giá cả lên xuống theo mùa thôi. Việc lò rèn thì chúng tôi không nắm tường tận. Đi đường nhiều, biết mỗi việc phải giữ hàng cho chắc.” Ngô lão cười theo, nhưng trong cái cười đã có một vệt thắc mắc mảnh như sợi khói. Người của Thiết Hội mà nói chuyện giá cả, chuyện lò rèn lại nhạt thế này. Ông liếc sang Trần Quân Vũ một cái, như hỏi không lời. Quân Vũ đặt chén xuống, giọng thẳng mà vẫn giữ lễ: “Thiết Hội có bốn phường. Phường Trung thì không mấy khi đi xa, ba vị lại không rành chuyện lò rèn, chuyện giá sắt, chắc không phải người của Phường Buôn, cũng không phải thợ của Phường Rèn.” Quân Vũ dừng một nhịp, mắt nhìn thẳng vào người ngồi giữa. “Nếu vậy, e ba vị là người Phường Vệ?” Ba người kia nhìn nhau rất nhanh. Người ngồi giữa vẫn cười, nhưng nụ cười đã mỏng đi. Hắn gật đầu một cái, đáp gọn: “Phải. Phường Vệ.” Quân Vũ khẽ nghiêng người. “Tôi là Trần Quân Vũ. Đây là vợ của tôi, Lê Thục Đoan. Vợ chồng tôi cũng ăn cơm bảo tiêu, theo đoàn buôn đã nhiều năm.” Ba người kia “à” một tiếng, ậm ừ cho qua. Cái kiểu đáp cho có, rõ là không biết, cũng không định hỏi sâu. Quân Vũ không bận tâm, chỉ nhấc câu chuyện trở lại, giọng vẫn đều nhưng ép sát hơn: “Đã là bảo tiêu trông hàng, sao tối nay ba vị lại không theo hàng mà nghỉ ở đây?” Người ngồi giữa nhấc chén lên, đặt xuống ngay, như cân lại lời. “Hàng của hội đã qua đèo trước rồi. Chúng tôi có chút công việc ở chân đèo, nên tối nay nghỉ lại. Sáng mai mới vượt.” Câu trả lời trơn tru, hợp lý. Nhưng càng hợp lý lại càng khiến người ta khó nắm được “công việc” ấy là việc gì. Ngô lão gia nghe “mai mới vượt” thì mắt sáng lên, giơ tay gạt Quân Vũ đi rồi xoay câu chuyện theo kiểu thương hồ, không vòng vèo: “Thế thì quý hóa. Mai đoàn tôi cũng vượt Pha Phanh. Xe hàng nặng, dốc lại dài. Nếu ba vị tiện tay, cho tôi xin mấy sức đẩy xe qua đoạn dựng, tôi xin hậu tạ. Cùng người trong giới buôn bán cả, giúp nhau một tay, đường dài đỡ cực.” Người ngồi giữa đặt chén xuống, gật ngay: “Được. Mai cùng vượt, giúp được thì giúp.” Hai người kia cũng đồng ý, lời ngắn gọn: “Được.” “Không thành vấn đề.” Ngô lão gia cười rạng rỡ, như vừa nhặt được một món lời giữa đường: “Vậy thì tốt quá. Đêm nay có lửa ấm, mai có người đồng hành, đường núi cũng dễ thở hơn.” Người ngồi giữa gật đầu, đưa chén lên nhấp một ngụm, ánh mắt nhìn qua hiên nơi mưa giăng trắng: “Pha Phanh sáng sớm gió cắt lắm. Xe nặng thì nên buộc lại dây càng, kẻo giữa dốc tuột mất là thành chuyện.” Ngô lão cười, giọng đã vào thế tâm sự làm ăn: “Đi tuyến này mấy lần, tôi cũng biết chỗ đó. Chỉ ngại mưa dai, đường trơn, bánh xe không ăn. Mai tôi tính xin thêm trai tráng bản một lượt, cho chắc.” Ngô lão gia rót thêm một chén, đưa về phía người râu bạc: “Các vị đi tuyến trên nhiều, chắc cũng biết tình hình trên này. Nghe nói năm nay quan Tạo Mường Xia cho cấm buôn bán với Ai Lao, có phải chăng?” Người râu bạc nhận chén, nhấp một ngụm. Hắn đặt xuống, nói đều, không thừa chữ: “Có cấm. Năm ngoái còn lỏng, năm nay gắt. Đường qua biên thì bị chặn, hàng qua lại bị hỏi giấy.” Ngô lão gật gù, như chỉ hỏi chơi cho biết. Ông cười nhạt: “Vậy là đúng như lời đồn. Đường khóa thì khổ dân buôn.” Người râu bạc vẫn giữ giọng bình thường, nhưng câu tiếp theo bỗng đi sâu hơn mức xã giao: “Lão gia hỏi kỹ thế… là chuyến này tính ghé Mường Xia rồi quay về luôn, hay còn định men sang tuyến Ai Lao?” Ngô lão cười, xua tay như xua một chuyện không đáng: “Ôi, tôi chỉ hỏi cho chắc đường. Đường quan cấm thì ai dám đi. Tôi lên Xia đổi hàng rồi về thôi.” Người râu bạc gật nhẹ, như tin mà cũng như ghi nhớ. Hắn hỏi tiếp, rất tự nhiên như dân đi buôn hỏi nhau: “Thế lão gia nghe tin cấm từ đâu? Ở dưới Thiên Trường mà cũng truyền lên tới đây, chắc có người đi tuyến này về kể lại.” Ngô lão đáp, ánh mắt có phần né tránh: “Tôi nghe người trong chợ phủ nói lại. Đi đường thì phải nghe ngóng thôi. Nói xong, hắn đảo mắt nhìn quanh bếp như tìm chuyện khác để nói. Thấy Ban đang hong vạt áo gần lửa, hắn hỏi đều đều, đúng kiểu hỏi khách lạ cho biết: “Cậu nhỏ kia là người bản à?” Ngô lão đáp lời trước khi Ban kịp nói: “Đúng rồi, nó xin tôi theo để học việc, thằng nhóc này cũng có chút tài, nhưng đến hết đất Mường Hạ thì không còn biết đường nữa.” Người ngồi giữa đặt chén xuống, xen vào, giọng bình thản như người tính đường cho ngày mai: “Mai lên đèo, cậu biết tới đâu?” Ban lắc đầu ngay: “Dạ… con chỉ biết tới chân đèo. Lên trên con không dám chắc. Con có chút nghề thợ săn, nhưng chắc cũng chỉ được việc chân tay thôi.” “Ừ.” Người kia đáp một tiếng, coi như nghe cho biết rồi thôi, không hỏi thêm. Ngô lão gia cười xòa, kéo câu chuyện về đúng chỗ nhẹ nhàng: “Thằng nhỏ quen rừng, được việc chạy vặt. Mai lên dốc có thêm mấy vị giúp, chắc nhẹ việc.” Người trẻ hơn bật cười khẽ: “Người trong giới buôn bán, gặp nhau thì đỡ nhau. Không sao.” Thục Đoan thấy cái cách họ nhìn Ban lúc nãy hơi kỹ hơn mức xã giao. Nàng nghiêng sang chồng, nói rất khẽ: “Ta thấy họ liếc thằng nhỏ kỹ quá.” Trần Quân Vũ không quay sang, mắt vẫn nhìn bếp lửa, chỉ đáp gọn: “Người Phường Vệ quen nhìn người. Đêm nay cứ để ý hàng cho chắc.” Bên ngoài, mưa vẫn rơi đều trên mái. Trong nhà sàn, tiếng chén chạm nhau thưa dần. Lửa bếp co lại, đỏ âm ỉ. Ba người Thiết Hội nói ít đi, ngồi thẳng lưng theo thói quen đi đường, như người quen giữ nếp ngay cả lúc nghỉ. Sáng hôm sau, khi trời vừa hửng, bếp vẫn còn than đỏ. Ngô lão đứng dậy khoác áo, giục đoàn: “Lên đường thôi.” |
0 |