Chương 2: Đoàn buôn Thiên Trường (2)
2.2. LỬA TRẠI Chiều xuống. Ánh mặt trời đỏ quạch loang trên mặt suối. Cả đoàn đã dựng trại. Khói bếp bốc lên từng làn mỏng lững lờ giữa tán cây. Tiếng trâu gọi, ngựa hí, tiếng người chuẩn bị bữa vang rộn triền đồi. Già Ết sai người mang rượu ra mời khách, cười nói: “Đêm nay dân bản mở trại lửa đón khách. Ăn cơm chung, uống rượu chung, để hơi người hòa hơi rừng. Ai đi xa cũng nhớ.” Tin lan nhanh. Từng nhà mang củi khô, rượu, gạo, măng và cả thịt hun khói. Khi mặt trời tắt hẳn, đống lửa lớn được nhóm lên giữa bãi, ánh sáng bập bùng hắt lên những gương mặt người. Không phân biệt xuôi hay ngược, ai nấy cùng nắm tay nhau ca hát, nhảy múa quanh lửa, phá tan màn sương và bóng tối. Tàn lửa, đàn ông ngồi xếp vòng quanh thành từng đám. Giữa mỗi đám đặt một chum rượu cần vừa mở nắp, men sắn thơm nồng đến mức chỉ hít thôi cũng thấy rát cổ. Nước suối đựng trong sừng trâu rỗng, đầu nhọn đục lỗ nhỏ; người rót chặn ngón tay không cho chảy, đến lượt ai uống sẽ mở ra, một lần một sừng, lấy cần hút đến đỏ cả mặt. Già Ết cất tiếng trước, giọng sang sảng: “Người miền xuôi đi xa thật đấy. Đường rừng quanh co, thú dữ, cướp ngược rình rập, vậy mà vẫn dám lên đây buôn bán.” Người đàn ông trung niên trong đoàn buôn cười vang, chắp tay đáp lễ. Người ấy là Ngô Văn Bình, chủ thương đoàn, dân miền xuôi quen gọi là Ngô lão gia. Ông râu dài, thân hình to béo, giọng oang oang: “Đường xa, nhưng lòng người còn xa hơn. Nhờ bản làng che chở, chúng tôi mới dám lên rừng. Năm nay hạn hán, cướp nổi, đã có người bỏ mạng, nên tôi phải thuê người hộ tống.” Mọi ánh mắt đều dồn về hai bóng người đứng chếch sau đống lửa. Người đàn ông thân hình cường tráng, da ngăm, tay chống thanh đao, gân tay nổi cuồn cuộn. Bên cạnh là một thiếu phụ mặc áo viên lĩnh, khoác áo lông, thắt lưng da giữ thanh kiếm mảnh. Ánh lửa hắt lên gương mặt họ, lộ vẻ từng trải của người đã đi nhiều đường hiểm. Ngô lão gia giơ tay giới thiệu: “Trần Quân Vũ và vợ là Lê Thục Đoan. Hai người làm bảo tiêu nhiều năm, mười chuyến chưa từng mất hàng. Tôi quen họ đã lâu, nhưng không phải năm nào cũng mời được đâu.” Già Ết gật đầu, rót rượu: “Người giữ đường, giữ hàng, cũng là người giữ mạng cho dân buôn. Đáng kính.” Trần Quân Vũ bước tới, nâng chén: “Chỉ mong có chỗ nghỉ yên, một chén rượu nồng là quý.” Câu nói còn chưa dứt, phía vòng ngoài đã có tiếng cười khà khà. Mấy trai bản mặt đỏ bừng, mắt long lên vì men. Một gã trẻ tuổi, vai ngang, cổ quấn khăn chàm, chống tay đứng dậy, bước loạng choạng ra trước lửa. Hắn nhìn Trần Quân Vũ từ đầu đến chân, giọng nửa đùa nửa khích: “Bảo tiêu miền xuôi giỏi thế, mười chuyến không mất hàng… cho bọn tôi xin một keo vật xem tay chân ra sao. Mai còn có chuyện mà kể.” Vài tiếng huýt gió bật lên. Người già trong bản nhíu mày, có kẻ định kéo hắn ngồi xuống, nhưng hắn đã hất tay, cười to hơn. Men rượu làm gan cũng nở: “Hay tiếng đồn to hơn nắm đấm?” Lê Thục Đoan không nói gì, chỉ hơi nghiêng đầu nhìn Quân Vũ nhắc nhẹ: “Đừng để lửa trại thành lửa nợ.” Trần Quân Vũ đặt chén xuống, giọng vẫn đều: “Đêm lửa trại không phải chỗ thử đao. Nhưng nếu chú em muốn vui, thì một keo thôi cũng được.” Gã trai bản đáp ngay, chân đã vào thế, tay dang rộng. Hắn lao tới như trâu húc, muốn ôm ngang bụng quật. Trần Quân Vũ đứng yên, chỉ hạ thấp trọng tâm một chút. Gã trai ôm được người, siết chặt, mà thân kia như cắm xuống đất, không nhấc lên nổi. Quân Vũ luồn tay qua nách đối phương kẹp chặt, rồi quật nhẹ. Tiếng “hự” bật ra. Hắn bị quật xuống đất cái rầm, bụi tro bốc lên, lửa tàn rung đỏ rực. Cả vòng người nín đi một nhịp, rồi tiếng ồ vỡ ra. Gã trai bản nằm ngửa, mắt còn ngơ, chưa kịp hiểu mình ngã bằng cách nào. Trần Quân Vũ đã cúi xuống, nắm cổ tay kéo dậy, phủi tro trên vai hắn như phủi chuyện vừa rồi: “Uống rượu thì uống. Vật cho vui thôi.” Gã trai đỏ mặt đến tận tai, lắp bắp không ra tiếng. Một người trong bản vội kéo hắn về chỗ ngồi, vừa dỗ vừa mắng nhỏ. Ngô lão gia lúc ấy mới bật cười lớn, tiếng cười vang mà không hằn học, như cố làm mềm cả bãi lửa: “Các vị thấy chưa. Ta nói mời được người giữ đường là mời được cái mạng.” Ông nâng chén, liếc Trần Quân Vũ, giọng vừa khoe vừa giữ lễ: “Người này thời trai trẻ thắng không biết bao nhiêu hội vật. Chú em vừa rồi… may lắm mới được thử một keo. Thôi, ngồi xuống uống cho ấm bụng, đừng để rượu làm xấu miệng.” Trần Quân Vũ chỉ nhấc chén, uống một ngụm như uống cho xong chuyện. Lê Thục Đoan khẽ cúi đầu, khóe miệng gần như không động, nhưng ánh mắt đã dịu lại. Lửa lách tách. Men rượu vẫn cay, mà bãi trại bỗng yên hơn, như ai cũng vừa tự đặt lại chỗ đứng của mình quanh đống lửa. Già Ết bỗng cười khà một tiếng, vỗ tay đánh bốp, phá tan cái khoảng lặng vừa rơi xuống: “Thôi. Lửa trại là để vui, không phải để hơn thua. Trai bản ta uống rượu thì nóng máu, nhưng sáng mai tỉnh lại vẫn là người một nhà.” Ông rót đầy một sừng, đưa về phía gã trai vừa bị quật ngã, giọng sang sảng mà ấm: “Uống ngụm nước đi. Rượu vào thì nói mạnh, ngã rồi thì đứng dậy cho đàng hoàng.” Đám người quanh lửa lại cười rộ lên. Tiếng cười lan qua mấy đám chum rượu, kéo theo tiếng khèn trỗi lên một quãng dài. Có kẻ huýt sáo, có kẻ gõ tay lên đầu chum rượu cần như gõ nhịp, bãi trại dần trở lại cái rộn ràng vốn có. Lão ngô nâng chén, không vội uống. Ánh mắt ông lướt qua Trần Quân Vũ, rồi dừng một nhịp ở Lê Thục Đoan như cố ý đặt đủ hai người vào đúng chỗ, trước mặt già Ết và cả đám trai bản. “Ta buôn bán mấy chục năm, lời lãi tính bằng cân, nhưng cái nợ lớn nhất là nợ nghĩa. Năm ngoái ở dốc Mường Lau, nếu không có hai người, ta đã chẳng còn ngồi đây uống rượu rừng.” Ông quay sang già Ết, giọng vừa kính vừa khoe nhưng nghe như đang dâng lễ. “Già bản cho ta trú, ta chẳng dám quên. Mà cũng nhờ có hai vị này, ta mới dám đưa hàng vượt núi năm nay.” Ông cười, rồi hạ giọng xuống một nấc, như nói chuyện nhà mà ai nghe cũng phải để ý: “Quân Vũ thì khỏi nói. Ở Hải Đông người ta gọi là Bích Long Thủ, tay quật xuống là cát cũng phải lún. Còn phu nhân…” Ngô lão hơi nghiêng chén về phía Thục Đoan, lời khen mềm đi nhưng lại khéo hơn, “kiếm của phu nhân, nghe bảo đi như nước, dừng lại là cỏ gãy. Người ta còn gọi là Lạc Thủy Tiên Kiếm, chẳng phải ai cũng được nhìn thấy.” Mấy tiếng “ồ” rì rầm nổi lên quanh bãi. Ngô lão gia biết hiệu quả, bèn đẩy thêm một bước: “Đường này hiểm, người ta nể danh không phải vì sợ, mà vì biết ai là người giữ chữ Tín. Ta mời được hai vị đi cùng, cũng là đem chữ Tín của ta đặt lên bàn. Chuyến này… ta trông cậy cả vào hai người. Việc đến tai thì phiền, nên ta chỉ dám nói một câu: ai theo ta, ta không để thiệt.” Lê Thục Đoan khẽ đưa mắt sang, môi hơi mím lại. Cô định lên tiếng: “Ngô lão gia…” Nhưng Trần Quân Vũ đã đưa tay chạm nhẹ vào cổ tay vợ, một động tác rất khẽ: “Lão gia nói quá lời. Lửa trại là chỗ vui, không phải chỗ treo danh.” Ông uống một ngụm nhỏ rồi đặt chén xuống. “Chúng tôi chỉ là vợ chồng bảo tiêu, nhận tiền giữ đường, giữ hàng. Võ nghệ là vật phòng thân. Chữ Tín mới là thứ đáng giữ, chứ lời đồn thì… xin để nó trôi theo men rượu.” Ngô lão gia cười hề hề, như được đỡ mà vẫn không mất cái đà. Ông giơ chén về phía mọi người, kết lại bằng một câu vừa nịnh vừa khóa miệng, nghe như chúc rượu nhưng lại thành lời thề: “Đấy. Người có bản lĩnh thật thường nói ít. Thôi, uống đi. Đêm nay vui, ngày mai đi đường dài. Ai đã nhận chữ Tín của nhau rồi, thì đừng để một câu dư làm hỏng việc.” ***** 2.3. LÊN ĐƯỜNG Đêm lửa trại tàn rất chậm. Khi tiếng khèn đã lùi xa Ban vẫn chưa ngủ được. Vết sẹo trước ngực âm ỉ nóng, như còn giữ hơi thở của con thú dữ. Cứ nhắm mắt lại là hiện về. Giây phút sinh tử ấy vừa kéo tim cậu se lại, vừa làm máu trong người sôi lên. Không phải say máu mà là say vì được sống thật, mạnh đến run rẩy, như vừa chạm tay vào ranh giới giữa sống và chết. Khi than hồng chỉ còn là những đốm nhỏ, Ban đứng dậy lặng lẽ. Không muốn ai thấy mình thức, cậu men theo bóng nhà sàn, đi qua những tiếng thở còn nặng mùi rượu. Nhà già Ết nằm chếch về phía đầu bản, sát một bụi nứa già. Ngọn đèn dầu trên sàn vẫn le lói. Ban bước lên cầu thang gỗ, mỗi bậc kêu kẽo kẹt một tiếng nhỏ như cậu đang gõ vào lòng mình. Già Ết chưa ngủ. Ông ngồi tựa cột, miệng nhai trầu chậm. Nghe tiếng chân, ông không quay ra ngay mà chỉ nói: “Không ngủ được à.” Ban đứng ở bậu cửa, do dự một nhịp rồi bước vào. Cậu cúi đầu, nói khẽ: “Con… thấy trong người khó chịu.” “Khó chịu vì rượu hay vì người.” Ban nhìn xuống dưới ngực. Vết sẹo dưới áo da hổ vẫn nóng. Cậu đáp: “Vì người.” Già Ết nhếch môi, như đã đoán được: “Ngô lão gia à?” Ban gật. Cậu nhớ cái cách lão quét mắt từ cổ áo xuống vạt da, cái cách lão ngồi xổm giữa chợ bản mà như ngồi trên chỗ của mình, rồi từng câu cân đo như thả hạt muối vào chum. “Lão nhìn cái áo của con như nhìn một món hàng.” Ban nói, giọng có phần gắt mà vẫn cố giữ. “Lão nói cười mà tay thì tính. Con không ưa.” Già Ết nhai trầu một lúc, rồi mới đáp, thong thả: “Con buôn ai cũng vậy. Miệng họ cười để người ta bớt cảnh giác, tay họ tính để khỏi chết đói. Không tính thì không đi được đường dài. Không cười thì không ngồi được với người lạ.” Ban cau mày: “Nhưng lão… tham.” “Tham thì mới là con buôn.” Già Ết nói, không bênh cũng không chê. “Ngươi giận vì cái áo đó là cái danh của ngươi. Lão hỏi mua, ngươi thấy như bị chạm vào chỗ không cho ai chạm. Thế là đúng.” Ban im lặng. Cậu không thích bị nhìn thấu, nhưng lời già Ết trúng như chạm vào vết sẹo. Ông nhìn Ban một lúc, rồi hỏi: “Vậy sao ngươi không ngủ. Chỉ vì Ngô lão gia thôi à.” Ban lắc đầu. Cậu ngẩng lên, ánh mắt bối rối, như có một điều cậu muốn nói mà chưa biết gọi tên: “Con còn nghĩ đến vợ chồng bảo tiêu.” Già Ết khẽ “ừ” một tiếng, như để cậu nói tiếp. Ban ngập ngừng: “Người đàn ông đó… mạnh quá. Cú quật nhẹ như đẩy tro, mà gã trai bản ngã cái rầm, không kịp hiểu.” Cậu dừng lại, nuốt khan. “Con từng đánh hổ bằng mạng. Nhưng cái mạnh của Quân Vũ… khác. Nó không phải liều. Nó như… đã quen giữ sức, quen đặt người đúng chỗ.” Già Ết gật nhẹ, mắt không rời Ban. Ban nói tiếp, giọng hạ xuống: “Còn người vợ… con thấy cô ấy hiền hơn. Nhưng trong mắt có cái gì buồn.” Già Ết nhai trầu chậm hơn, rồi thở ra: “Mỗi người đều có một phần không kể. Người đi nhiều thì cái không kể ấy càng dày. Có khi không phải buồn. Ngươi nhìn thấy được như vậy, nghĩa là ngươi không chỉ nhìn bằng mắt.” Ban đứng lặng. Trong nhà, tiếng củi nổ tí tách. Ngoài hiên, gió lùa qua rừng nứa, rít lên mỏng như lưỡi. Già Ết rót một chén nước lá đặt trước mặt Ban. Ông nói, giọng bỗng chậm và sâu: “Thế gian rộng lắm. Ở đây ngươi nhìn thấy đoàn buôn, tưởng là đã thấy đường. Nhưng đoàn buôn cũng chỉ là một mép nhỏ của giang sơn. Mép nhỏ thôi, nhưng với kẻ chưa từng bước ra khỏi bản, nó cũng là cái cửa đầu tiên rồi.” Ban cúi đầu, lưng hơi căng như sắp nói thêm, rồi lại thôi. Già Ết đứng dậy, đi ra hiên nhìn vào màn sương rồi quay lại, giọng như chốt: “Ngủ đi. Đêm nay ngươi thức đủ rồi. Mai sang đây sớm.” ***** Sáng hôm sau, sương còn nặng như bông bám kín mái nứa. Ban dậy từ sớm. Cậu khoác áo da hổ, buộc lại dao bên hông rồi men lên đầu bản. Già Ết đã ngồi ở bậc gỗ, điếu thuốc lào lụi tàn, khói mỏng quẩn quanh mặt. Nghe tiếng chân, ông không hề giật mình, chỉ ngẩng lên nhìn một cái như đã chờ sẵn. “Đến rồi à.” Ban đứng lại, cúi đầu. “Dạ. Con sang sớm.” Già Ết nhếch môi, giọng khàn mà đều. “Đêm qua thức đủ rồi. Giờ còn muốn đi nữa không.” Ban đáp ngay, không né. “Con muốn.” Già Ết nhìn cậu từ vạt áo lên đến mắt. Ông không hỏi “vì sao” nữa, chỉ hỏi thứ cần hỏi. “Đi theo đoàn buôn là đi đường người. Không phải rừng. Ngươi chịu được cái miệng con buôn, chịu được cái tay người lạ, chịu được lúc đói lúc no, lúc bị sai vặt không.” “Con chịu.” Già Ết gật nhẹ. “Được. Ta đã nói thì ta làm. Nhưng nhớ cho rõ. Đi theo họ là làm việc. Không phải đi chơi.” Ban im một nhịp rồi gật. Già Ết đứng dậy, phủi tro thuốc vào lòng bàn tay. “Đi. Ta dẫn ngươi sang xin cho. Đến lúc nói chuyện thì ít lời thôi. Người ta hỏi gì đáp nấy. Đừng đem cái áo hổ ra dằn mặt. Thứ đó giữ để đi đường.” Hai người xuống bãi trại. Sương chưa tan mà thương đoàn đã sửa soạn lên đường. Ngô lão gia đang cúi trên sổ hàng, miệng lẩm nhẩm, tay điểm lại từng món hàng. Nghe bước chân già Ết, lão ngẩng lên, nụ cười quen thuộc đã nở sẵn. “Già bản dậy sớm thế.” Già Ết vào thẳng việc, không vòng. “Ta dẫn một đứa theo đoàn. Nó là Ban, họ Lương. Thạo đường tắt Mường Hạ, quen rừng, biết dắt ngựa, buộc hàng. Có nó, các ngươi khỏi mò trong sương, khéo rút được vài ngày.” Ngô lão gia nhìn Ban. Lần đầu ánh mắt lão vẫn vô thức quét qua tấm áo da hổ, như thói quen nhìn hàng trước khi nhìn người. “A, thằng áo hổ.” Lão bật cười. “Hôm qua hỏi mua không bán, hôm nay lại muốn theo ta xuống núi.” Ban giữ mặt. “Con không bán áo. Con muốn đi theo đoàn làm việc.” Ngô lão gia không đáp ngay. Lão đưa tay gõ nhè nhẹ lên nắp một thùng hàng, giọng nghe như đùa mà thực ra đang tính. “Muốn đi thì phải có ích. Già bản nói thạo đường. Đường tắt rút được mấy ngày.” Già Ết đáp: “Trời không đổ mưa, rút được hai ngày. Nếu mưa thì vẫn rút được một ngày.” Ngô lão gia nhẩm rất nhanh. Miệng lão vẫn cười, nhưng mắt thì không. “Hai ngày là bớt gạo, bớt củi, bớt một đêm nằm rừng. Chỉ cần rút được một ngày thôi cũng đã đáng tiền.” Lão nói chậm rãi, như đang cân từng hạt thóc. “Vả lại, ta đang cần đi nhanh. Cho thằng này theo cũng được… còn sau này thì tính tiếp.” Lão quay sang Ban. “Ngươi biết nói tiếng Kinh không?” Ban đáp, hơi cứng vì ngượng, nhưng vẫn rõ ràng: “Dạ… biết chút ít. Nghe được, nhưng nói chưa thạo.” “Lo mà tập cho kỹ.” Giọng lão sượng đi, hơi gắt. “Đi đường, nói tiếng Kinh pha tiếng Thái là không được.” Lão nghiêng đầu, nhìn lại tấm áo da hổ một nhịp, tặc lưỡi như tiếc của, rồi cười xòa. “Còn cái áo này, ta nói thật, vẫn muốn mua. Mua được thì tốt, ta lời. Không mua được thì thôi, ta cũng không chết đói vì thiếu một cái áo. Nhưng ngươi nhớ, áo hổ mặc trên người thì oai, mà đi đường dài thì oai không no bụng đâu.” Ban không cãi, chỉ đáp ngắn. “Con nhớ.” Ngô lão gia nhìn già Ết, như chốt một món đã cân đủ. “Được. Ta nhận cho đi trọn chuyến. Nhưng nói rõ trước. Đi theo đoàn là theo phép đoàn. Ta sai thì phải làm. Ta cấm thì không được bước. Làm được việc, đến nơi ta thưởng. Làm hỏng, ta tính.” Già Ết gật. “Nó biết.” Ban cúi đầu, lần này cúi như nhận một cánh cửa thật sự vừa mở. “Dạ. Con cảm ơn lão gia. Con cảm ơn già.” Ngô lão gia vẫy tay, giọng vẫn hào sảng. “Thôi, lên đường. Sương thế này mà còn đứng nói nữa thì mất buổi.” Đoàn ngựa chuyển bánh. Chuông leng keng lẫn vào tiếng bánh xe nghiến sỏi. Ban bước vào hàng người, theo nhịp chân ngựa mà đi. Cậu không quay lại ngay. Chỉ đến khi bãi trại đã khuất nửa trong màn sương, cậu mới liếc về phía bản một lần, rồi quay thẳng mắt ra con đường phía trước. * * * * * * * * * * * * * * * |
0 |