Chương 2: Đoàn buôn Thiên Trường (1)
CHƯƠNG 2: ĐOÀN BUÔN THIÊN TRƯỜNG 2.1. GIÓ LẠ Nghe tin đoàn buôn đến, cả bản bừng dậy, tiếng gọi nhau í ới, tiếng chó sủa, tiếng gùi chạm đất, tiếng trẻ cười lanh lảnh. Đàn ông đàn bà khiêng vác sản vật xuống gầm sàn để phân loại. Ban khoác tấm áo da hổ vẫn còn cứng, mùi dã thú chưa phai, men theo lối mòn xuống dưới bản. Da thu cậu trữ cả năm cũng được khá, năm nay cậu không hẳn là đổi hàng, mà đang mong muốn thêm một điều nữa. Mặt trời lên dần. Từ xa, tiếng vó ngựa vọng lại, ban đầu lẫn trong gió, rồi rõ dần. Cả bản kéo ra bãi đất đầu dốc, nơi con đường mòn từ thung lũng phía bắc lên. Đoàn buôn hiện ra, kéo dài một quãng, ngựa thồ xen xe kéo, bánh xe nghiến đá sỏi răng rắc, nối nhau không dứt. Đi đầu là con ngựa xám tro, thân dày, bước chắc. Trên lưng ngựa, người đàn ông miền xuôi mặc áo vải nâu thắt gọn, cổ quấn khăn sẫm, vai đeo một chiếc rương gỗ nhỏ sẫm màu có dây bằng da. Bên hông đeo tấm thẻ gỗ sơn vàng, khắc đỏ hai chữ Thiên Trường. Ngay sau lưng là kẻ dắt ngựa, người đẩy xe, trai trẻ gùi hàng, người lớn tuổi đi kèm trông nom. Ở cuối đoàn, mấy người trẻ bước chậm hơn, gùi trĩu vai, áo quần lấm bụi, tiếng nói cười vẫn vang lên, xen giữa tiếng vó và tiếng bánh xe. Âm thanh ấy tràn vào bản như một luồng gió lạ vừa ồn ào, vừa rộn ràng, mang theo hơi người, hơi ngựa, hơi đường xa. Núi rừng vốn quen lặng lẽ bỗng chốc bị xáo động như vừa có một nhịp sống khác chen vào. Người dẫn đầu dừng ngựa, giơ tay ra hiệu. Cả đoàn khựng lại, hơi thở tỏa khói trắng trong sương. Từ bản vọng lên ba tiếng chiêng dài, báo hiệu khách miền xuôi đã tới. Cảnh tượng ấy năm nào cũng thế, nhưng vẫn khiến lòng người xao động. Người bản xôn xao. Trẻ con chạy theo reo hò. Đàn bà che tay trước trán, cố nhìn qua màn sương xem năm nay họ mang gì lên. Đàn ông thì đứng nghiêm, tay khoanh trước ngực vừa tò mò, vừa giữ lễ. Người đàn ông đi đầu xuống ngựa, cười vang, giọng oang oang át cả tiếng chiêng còn ngân: “Ha! Đường núi năm nay dễ chân thật. Mới leo dốc mấy quãng đã thấy mái nhà rồi. Chào già bản. Năm nay bọn tôi mang lên nhiều hàng. Xin cho nghỉ lại đôi hôm, đổi xong rồi đi ngay, chứ mưa xuống thì người ngựa đều khổ.” Già Ết cười hiền, vuốt chòm râu bạc. “Bản ta mừng các vị như đón Tết sớm. Rừng năm nay mật nhiều, măng khô thơm, lại có ít da thú mới. Các vị cứ thong thả, bán buôn xong rồi hãy đi.” Một phiên đổi hàng được dựng ngay trên khoảng đất bằng gần bìa rừng, nơi con suối uốn quanh. Người miền xuôi trải hàng trên những tấm vải đặt xuống đất: muối hột, dao rựa, kim chỉ, gương đồng, vài xấp vải nhuộm còn mùi thuốc. Người miền ngược mang ra mật, sáp ong, măng khô, thảo dược và cả những tấm da thú đã phơi cứng. Bàn tay sạm nắng chạm vào nhau. Có tiếng cười bật lên sau mỗi lần mặc cả. Ban đứng hơi tách ra, tìm người nào đó để đổi da thú. Cậu vừa đưa mắt qua đám hàng thì tiếng cười oang oang phía sau làm cậu giật mình. Người đàn ông trung niên đi đầu đoàn ban nãy bước tới, dáng chậm rãi như đi dạo nhưng mắt đã kịp quét từ cổ áo xuống vạt áo da hổ. “Áo đẹp đấy.” Giọng ông ta ấm, nghe như khen cho vui. Bàn tay đưa ra, không chạm hẳn, chỉ lướt gần lớp lông như người thử độ dày của một tấm vải. “Da hổ mà may thành áo, ở dưới xuôi người ta nhìn một cái là biết nhà có của.” Ban không trả lời ngay. Cậu kéo vạt áo sát hơn, phản xạ như khi gặp kẻ lạ trong rừng. Con hổ trên người cậu không còn là da thú, mà là chuyện trong bản, là cái tên người ta gọi. Cậu nhìn người kia, chờ ý thật. Ông ta cười nhẹ, như hiểu: “Ta không hỏi chuyện của mày. Chỉ hỏi cái áo. Nếu mày muốn đổi, ta có thể trả cho mày thứ đáng trả.” “Ông trả bao nhiêu?” Ban hỏi. Người đàn ông ngồi xổm xuống cạnh tấm vải bày hàng của một người khác. Tiếng Kinh lơ lớ của Ban làm lão khẽ nhíu mày. Lên chuyến này, lão đã biết kiểu giọng ấy thế nào cũng phải nghe, nhưng vẫn thấy như có hạt sạn mắc ở cổ, nuốt không trôi. Dẫu vậy, nụ cười trên mặt lão vẫn giữ nguyên; lão nghiêng người một chút, giọng như nhắc: “Cho tôi mượn chỗ một lát.” Người kia không đáp. Chỉ lặng lẽ lùi lại, nhường ra một khoảng vừa đủ. Người đàn ông thong thả nhặt một nắm muối hột, buông ra cho nó chảy lại vào chum. “Da hổ thì quý. Nhưng áo này đã mặc, đường chỉ ở nách hơi căng. Lông ở cổ cũng không còn mượt như lúc mới phơi. Ta nói thật nhé, để khỏi mất lòng.” Ông ngẩng lên, mắt vẫn cười nhưng giọng đã bắt đầu cân đo: “Một đấu muối, một con dao rựa tốt, thêm hai thước vải nhuộm. Đủ cho mày qua mùa lạnh.” Ban đáp, giọng chắc nịch: “Tôi không bán đâu, cái này là vía của rừng.” Ông ta bật cười, tiếng cười có lực, không giấu giếm. “Vậy là mày biết cái áo này ăn tiền. Được.” Rồi ông nghiêng đầu, nhìn Ban như nhìn một món hàng khó định. “Nhưng ta cũng nói cho mày nghe. Người biết bán mới sống lâu. Không khéo thì chết đói.” Ban im lặng. Trong lòng cậu nổi lên một cảm giác lạ: không phải sợ, mà là cảnh giác với cái mềm dẻo. Lão này không to tiếng, không ép, không năn nỉ. Lời lão đều đều, nhưng mỗi câu như đặt một hòn đá lên bàn cân. Tính toán đến tận cùng, rồi mới cười. Ban nói chậm: “Tôi nói với ông rồi, cái này tôi không bán được.” Người kia nhìn thẳng vào cậu rồi thở ra, như chấp nhận phải trả thêm. “Được. Ta thêm. Ta trả rẻ thì mang tiếng, mà mang tiếng thì còn buôn bán gì.” Lão lật tấm vải, kéo ra một túi nhỏ, bên trong có mấy xâu tiền. Lão không đổ ra đếm trước mặt Ban, chỉ đặt nguyên túi lên lòng bàn tay cậu, như đặt một món cân nhắc. “Thêm cái này. Với lại, ta cho mày một cái áo bông miền xuôi. Trên này rét mướt, áo bông ấm hơn. Mày đổi cái áo hổ này cho ta là được.” Ban nhìn túi tiền. Ngón tay cậu siết lại dưới vạt áo, như giữ một thứ không phải của để bán. Cậu nói gọn: “Tôi không bán.” Lão không đổi mặt. Chỉ gật đầu, như đã tính sẵn câu đó. “Không bán thì thôi.” Lão cười, giọng vẫn nhẹ tênh. “Ta hỏi mua cho biết giá. Đồ quý thì phải hỏi một lần mới đúng nghề.” Lão nhấc tay như phủi đi chuyện vừa rồi, quay nửa người về phía đám hàng, nhưng vẫn ném lại một câu hờ hững, kiểu con buôn nói với bất cứ ai ôm của quý trên người: “Khi nào đổi ý cứ mang ra. Ta còn ở đây thì còn mua.” Ban chỉ “Ừ” một tiếng rồi lẩn sang các sạp khác. Buổi sáng trôi đi. Đến trưa, mâm cơm được dọn ra đãi khách. Canh uôi dậy mùi mắc khén, thịt trâu gác bếp xé sợi, cơm nếp gạo mới. Rượu rót trong ống tre, ánh lên dưới nắng nhạt. Ban ngồi lùi về phía sau, tựa gốc đào khô. Tấm áo da hổ khoác trên vai khiến vài ánh mắt liếc qua. Có tiếng nói khẽ sau lưng: “Người kia là ai mà mặc da hổ thật thế?” “Nghe nói một mình đâm chết hổ.” Ban nghe thấy nhưng không quay lại. Ánh mắt cậu dõi về phía cuối đoàn buôn, nơi xe hàng đặt hai chiếc hòm gỗ lớn, khóa sắt đen chéo ngang miệng, dây buộc căng đến hằn vân. Người ta đi qua đi lại, gùi muối, dỡ vải, mà quanh hai cái hòm ấy lại tự nhiên chừa ra một khoảng trống, như chừa cho thứ không ai được chạm tay. Người đàn ông miền xuôi vừa mặc cả áo của cậu ban nãy cứ quanh quẩn ở đó. Lão không đứng canh kiểu phô trương, chỉ đủ gần để hễ ai lỡ bước tới là lão đã kịp nhìn. Bên hông lão còn đeo một chiếc rương nhỏ sẫm màu. Lúc ngồi xuống ăn, lão kéo rương vào sát gót chân; khi đứng dậy, tay áo lại vô thức lướt qua nắp, khẽ như người quen đặt tay lên chuôi dao trước khi bước vào chỗ tối. Ban khẽ cau mày. Hai chiếc hòm kia khóa kỹ đến mức lạ, còn chiếc rương nhỏ thì được giữ như giữ mạng. Chỉ thứ không thể rời mắt mới bị kè kè sát bên người như vậy. Cảm giác ấy khiến sống lưng cậu lạnh đi một thoáng, như khi đứng trước hang thú im lìm, không nghe tiếng thở, nhưng biết rõ bên trong có thứ đang chờ. ***** |
0 |