(Special chap) Mẹ
30/4/2000
Đã ngót nghét hai mươi lăm năm kể từ ngày giải phóng miền Nam thống nhất đất nước. Nói ngắn không ngắn, nói dài cũng chẳng dài. Cảnh vật cứ thế mà đổi thay, từ nhà tranh vách lá đến nhà tường, nhà lầu, rồi lại từ xe đạp, xe xích lô đến lác đác xe máy, ô tô. Bầu trời cũng xanh ngắt, không còn đỏ của lửa, xám của khói như ngày nào.
Phố xá tấp nập, người người đi chơi lễ, tiếng cười đùa vang vọng làm không khí thêm náo nhiệt. Cả một khu phố ngày thường vốn chẳng lặng im, nay lại càng thêm nhộn nhịp. Giữa con phố ngập cờ đỏ sao vàng và tiếng cười vọng qua từng viên gạch, vẫn có một góc phố nhỏ im ắng hơn thảy.
Trong một mảnh sân nhỏ, cây bàng già vươn cành che một khoảng trời, một bà lão tóc bạc phơ đang ngồi dưới mái hiên, lặng nhìn khung cảnh hòa bình. Bà lão với làn da nhăn nheo sạm nắng, da đầy những đốm đồi mồi, đôi mắt mờ đục hướng về phía cổng với vẻ ngóng trông. Bà thấy lác đác những người con xa quê khi tóc còn xanh, về quê khi đầu đã ngả bạc, thấy cả những đứa trẻ lon ton chạy trên con đường nhựa phảng phiu. Bà lại nhớ con trai nữa rồi. Khung cảnh hòa bình trước mắt thật đẹp, hệt như những gì hai má con bà đã từng tưởng tượng trong những đêm đói.
Khi ấy, cậu con trai chỉ là đứa nhỏ gầy nhom, hai má con nhà nghèo thường xuyên phải chịu đói. Những lúc như thế, cả hai sẽ cùng ngồi trước mái hiên ngắm nhìn bầu trời đêm qua kẽ lá của cây bàng trước sân. Con trai bà sẽ ríu rít như chim non, kể
về tương lai tươi đẹp trong tưởng tượng. Đứa trẻ ngây thơ ngày ấy còn vỗ ngực nói với mẹ mình đầy tự hào, rằng nó sẽ trở thành một trong những người mang đến tương lai tươi đẹp ấy.
Và thật như vậy, cậu con trai nhỏ bé ngày nào dần trở thành một chàng trai đôi mươi, cậu xách cặp nhập ngũ, rời khỏi vòng tay thân thương của má.
Đến tận bây giờ, khi hình bóng ấy trong đầu bà dần mờ nhòe, bà vẫn còn nhớ rõ trước lúc lên đường, cậu còn xoay người lại vừa vẫy tay vừa hô to:
"Khi nào hoà bình, con dắt con dâu về ra mắt má!"
Thế rồi cậu đi, mang theo lời hứa bị bỏ ngỏ suốt mấy chục năm. Cậu biệt tích từ năm
1965, đến nay đã ba mươi lăm năm ròng. Cớ sao, hoà bình rồi... Thằng con của bà vẫn chưa về?
Từ trong buồng, một ông lão bước ra. Là ông Đà. Ông với mái tóc màu muối tiêu, thân hình ở tuổi trung niên nhưng không gầy yếu nhờ những năm tháng trong quân đội, tấm lưng hơi còng trông như gốc cổ thụ vững chãi. Ông Đà dùng đôi tay đầy sẹo và chai sần đẩy nhẹ cánh cửa gỗ, rồi hướng mắt nhìn về phía hiên nhà. Ông nghe thấy bà hai Tuyết lại đang lẩm bẩm một mình trước hiên. Ánh mắt ông nhìn vào tấm lưng còn còng hơn cả mình, vô thức thở dài một tiếng.
Đã lâu lắm rồi, kể từ ngày hôm ấy, cái ngày người đồng đội của ông hy sinh nơi chiến trường. Hôm nay vừa tròn ba mươi lăm năm kể từ hôm người ấy dừng lại mãi ở tuổi xuân. Người đồng đội ấy – Trần Minh Hào, là con trai của bà Tuyết.
Ông Đà chậm rãi tiến lại phía mái hiên, bước chân dừng lại sau băng ghế đá mà bà Tuyết đang ngồi. Rồi ông cất giọng, nói với người đang thẫn thờ ngồi trên đó:
"Chị Hai, nay đám giỗ thằng Hào. Chị vô cúng trước, ăn cơm xong rồi nghỉ ngơi đi."
Bà Tuyết ngồi trên băng ghế đá, có lẽ vì cái lẩm cẩm của tuổi già mà thoáng ngơ ra một chút, rồi cũng đáp lời bằng giọng khô khốc:
"... Thằng Hào nó chưa về, tao không cúng, nó còn chưa chết..."
Ông Đà lại thở dài, trong mắt là vẻ bất lực xen lẫn buồn bã. Năm nào cũng như năm nấy, bà luôn chờ thằng Hào của bà về để ăn cơm với má của nó. Ông Đà chỉ biết rầu rĩ mà thở dài, với một người đàn ông cả đời thẳng thắng, ông chẳng khéo mồm khéo miệng mà dỗ ngọt được bà Tuyết. Ông nghĩ, có lẽ bà Tuyết cũng phần nào nghĩ đến việc thằng Hào đã chết, nhưng có lẽ cái tình thương của người mẹ quá lớn, mang theo nỗi nhung nhớ hằng sâu như chấp niệm khiến bà vẫn cố chấp chờ đợi.
Ông Đà đứng sau băng ghế đá, lặng nhìn gốc bàng trong sân, thoáng nhớ lại những ngày xa xưa. Ông nhớ về thằng Hào, cái thằng thanh niên đen nhẻm như khói bếp, mà mắt lại sáng như sao trời. Ông nhớ về những cuộc hành quân dài đằng đẵng, ông cùng nó chia nhau cái cơm nắm, cùng húp bát canh rau tàu bay không có muối. Cơm thì khô, canh không mặn, rau lại hăng nồng, ấy thế mà cả hai lại vừa ăn vừa trò truyện đến say sưa. Hào kể về má của nó, kể về những hoài bão sau khi hòa bình, mà đến tận bây giờ những điều ấy vẫn bị bỏ ngỏ.
Những lúc ấy tuy gian khổ, nhưng ông vẫn bất giác nhớ nhung. Người đồng đội cùng ông đi qua quãng đời trai trẻ, cũng là khoảng thời gian khó khăn nhất ấy, lại chẳng thể nào về được quê nhà với má.
Ông nhớ về lúc đó, cái lúc trước khi cậu ra đi. Hào nằm dưới đất, thoi thóp thở không ra hơi, vẫn gắng gượng nhắn nhủ lời cuối với người đồng đội mà cậu tin tưởng nhất:
"Em... Em bất hiếu với má, nhờ anh, em nhờ anh chăm sóc má em lúc về già..."
Khi ấy, mặt cậu chằng chịt những vết thường nông sâu lẫn lộn đến nỗi lộ cả xương trắng. Bộ quân phục ngày thường vốn lấm lem, nay bị cát bụi bám đầy hơn nữa. Máu như chất kết dính, làm đất cát dính chặt hơn vào áo, vào những vết thương.
Ông vẫn còn nhớ khi ấy, mí mắt cậu run rẩy muốn mở lên. Nhưng dường như bị cơn đau và cát bụi bám vào mi mắt, khiến đôi mắt sáng như sao trời ngày nào, giờ đây lại chẳng thể mở lên nhìn đồng đội lần cuối. Mắt cậu bị mìn cùng đất cát cướp đi cơ hội nhìn thấy ánh sáng vĩnh viễn chỉ sau một vụ nổ.
Ông Đà lúc đó nghe thấy lời trăn trối của Minh Hào liền gật đầu nói đồng ý ngay tắp lự. Bởi ông biết, đây có thể là lần cuối cùng ông được gặp cậu. Rồi ngay sau đó, Minh Hào hy sinh ngay trước mắt ông.
Người thanh niên trẻ với tương lai tươi sáng ấy, nằm lại tại bãi đất bị nổ mìn cùng với những người đồng đội khác. Ông Đà chẳng thể nấn ná lại lâu, cũng không thể vơ được bất kỳ đồ vật nào của người lính ấy, bởi ông còn phải dìu lấy một người đồng đội còn sống khác, nhanh chóng đến chỗ an toàn.
Từ lúc đó đến nay, ông vẫn luôn nhớ về cậu – cái người cùng ông vào sinh ra tử lại ra đi ngay trước mắt ông. Ông vừa thương cậu lính chết trẻ ấy, vừa trách thầm:
"Thằng ngu này, nói chết là chết. Bỏ lại cả mẹ hả?"
Ông Đà sau giây lát hồi tưởng, lại đi vào nhà. Chân ông lê bước đến bếp, hệt như mọi năm, lặng lẽ chuẩn bị cho đám giỗ của cậu, một linh hồn sống mãi với quê hương.
Bà Tuyết vẫn ngồi lặng ở băng ghế đá, mặc cho ông Đà đã rời đi từ lúc nào. Ánh mắt bà vẫn dán chặt về phía cổng, đôi mắt mờ đục như luôn tìm kiếm một bóng hình nào đó.
Thế rồi từ ngoài đường, giữa cờ và hoa tưới thắm, lấp ló trong dòng người nô nức, hình bóng một thanh niên dần hiện rõ. Cậu càng lúc càng tiến gần đến chỗ của bà Hai, kêu một tiếng rõ to:
"Má!"
Bà hai Tuyết bất giác sững người lại trước tiếng gọi và hình bóng ấy. Đôi mắt bà trong thoáng chốc trở nên sáng hơn, không còn mờ đục nữa. Đôi tai bà dường như nghe rõ hơn bao giờ hết, bà nghe thấy giọng nói đã không được nghe hơn nửa đời người. Ngay lúc này, bà chắc chắn con trai bà về rồi, về thật rồi.
"Hào, mày đó hả con?"
Bà Tuyết cất tiếng với sự mong mỏi, chất giọng run rẩy và khô khốc của một cụ bà sống gần cả thế kỷ, ngay lúc này đây lại trở nên rõ ràng và trong hơn một cách lạ thường, hệt như người mẹ chỉ mới ở độ tuổi tứ tuần. Và cũng chẳng để người mẹ ấy đợi quá lâu, phía đối diện vang lên một tiếng đáp rõ ràng truyền vào tai bà:
"Má ơi! con về rồi nè."
•-•-•
Ông Đà vẫn đang ở trong bếp, đôi bàn tay chai sần bất giác khựng lại ngay lúc câu hỏi của bà Tuyết được cất lên. Khoảnh khắc ấy, ông chỉ nghĩ rằng bà lại lẩm cẩm rồi. Nhưng ngay giây sau, đôi tay ông lại bất chợt run rẩy, một cảm giác lạ kỳ dâng lên trong trái tim già cỗi. Sao... ông cũng nghe thấy tiếng gọi thân quen của người thanh niên ấy?
Ông Đà không dám tin vào tai mình, nhưng ông cũng chẳng tài nào kiềm lại được, ông đặt cái muôi múc canh xuống, từng bước từng bước đi về phía cửa bếp.
Ông thấy bà Tuyết cười đến nỗi không khép được miệng, hàm răng móm chỉ còn loe hoe ba bốn cái lộ ra, lâu lắm rồi ông mới thấy bà cười tươi như vậy. Bên cạnh bà, chàng lính trẻ tuổi mặc bộ quân phục sờn cũ đang đứng đó, cười đến mức chẳng thấy mắt.
Bà Tuyết vui vẻ chống gậy đứng khỏi băng ghế đá, nhất quyết không ăn "đám giỗ" của thằng con nữa mà vào buồng để xem lại mấy tấm hình hồi bé của nó. Bà dùng bàn tay cô như que củi, vẫy vẫy đứa con trai.
"Mày vô đây với má, trời ơi coi lại mấy tấm hình hồi nhỏ của mày nè."
Cậu con trai cười khì khì, nụ cười vẫn hồn nhiên hệt như khi trước.
"Con ở lại với anh Đà xíu, má vô nằm đi."
Bà Tuyết vẫn vui vẻ cười, đến mức mấy cái răng còn sót lại dường như cũng phải rung lên.
"Ừ, ừ, bây nói chuyện đi. Má đi vô."
Bà chống gậy đi vào buồng, Minh Hào nhìn về phía ông Đà đứng chết trân trước cửa bếp, bây giờ ở đây chỉ còn cậu và ông.
Ông Đà trong lòng không khỏi kinh ngạc, sự phi diệu này làm ông có chút mất tự nhiên, cũng khó lòng nào mà tin được cái người trước mắt. Nhưng Minh Hào không chỉ nói chuyện với bà hai, mà còn bắt chuyện với ông:
"Chào anh, đại đội trưởng!"
Ông Đà sững người một chút, rồi lờ đi như thể chẳng có gì, quyết định quay vào bếp tiếp tục nấu cơm cúng.
Ông Đà vẫn nấu cơm cũng giỗ, ông nấu những món quen thuộc, thêm một bát canh rau tàu bay mà khi trước cậu cùng ông vẫn hay ăn những lúc hành quân. Khi ấy đói khát, đến mớ cỏ dại mọc cạnh hố bom cũng trở thành một loại rau. Mỗi lần nấu giỗ ông luôn nấu một bát canh này, xem như tưởng nhớ nhưng ngày xưa cũ, hăng nồng hệt như vị rau này.
Minh Hào nhìn ông nấu một lúc, ngó nghiêng quanh nhà như ôn lại kỷ niệm. Cậu vẫn cười tươi như vậy, hệt như khi trước. Ông Đà lơ đi cậu, lơ đi cái cảm giác muốn khóc thương cho linh hồn đồng đội, tiếp tục nấu cơm.
Lúc dọn chén chuẩn bị ăn đám, cậu đi về phía ông, chủ động bắt chuyện với giọng biết ơn:
"Đại đội trưởng, em không biết phải cảm ơn anh sao nữa. Anh lo cho má em bao năm nay mà em không có gì để báo đáp hết...".
Ông lờ đi, như nghe phải tiếng gió thoảng. Ánh mắt chỉ dán vào mấy cái chén trên tay, tiếp tục việc đang làm. Nhưng tay ông đang hơi run lên, ánh mắt cũng thấp thoáng hơi đỏ do khói từ mấy cây nhang.
Nắng rọi xuống bàn thờ qua cửa sổ, soi xuống bó hoa cúc vàng xếp ngay ngắn trong bình thủy tinh. Minh Hào nhắm nghía rồi lại ngửi ngửi mấy đóa hoa cúc còn dính nước. Đến lúc vào bàn, cậu lại hít tí nhang đã được thắp trên bàn thờ với vẻ mãn nguyện, rồi cậu lại mở lời với giọng điệu cười cợt:
"Đâu có ai sướng như em đâu ha, được ăn đám giỗ của chính mình luôn!"
Ông Đà vẫn im lặng không nói gì, cả người trông cứ đờ đẫn, mắt nhìn ra cửa sổ ngắm lá bàng. Ánh mắt ông cứ đăm đăm ra ngoài hiên, không dám nhìn về phía cậu. Bởi mỗi lần thấy gương mặt ấy, ông lại bất giác nhớ đến cái ngày cậu ra đi. Cả cuộc đời, ông đã chứng kiến không biết bao nhiêu cái chết, bao nhiêu cuộc chia ly. Nhưng cậu lại là sinh mệnh đầu tiên tan biến ngay trước mắt ông. Dẫu sau này ông còn thấy thêm nhiều cái chết khác, thì cuộc vĩnh biệt đầu tiên ấy vẫn khó xóa nhòa, nhất là khi đó còn là một người đồng đội ông yêu quý. Cũng bởi lẽ đó, lúc này đây ông lại chẳng có gan nào mà nhìn mặt cậu. Ông sợ mình sẽ tìm cách kéo cậu lại mất, sợ cậu vấn vương nơi trần thế mà chẳng thể nào buông bỏ.
Minh Hào thoáng lắc đầu bất lực trước vẻ trầm ngâm của người đồng đội cũ, cậu biết ông không muốn nhìn mình, một vong hồn vất vưởng. Thế là cậu lại hít thêm vài ngụm nhang nữa, rồi cũng ngồi đó ngắm lá bàng cùng ông Đà.
Tích tắc... tích tắc...
Không gian lặng im chẳng có tiếng nói, chỉ còn mỗi tiếng đồng hồ kêu. Hai người lính trẻ năm nào còn cười cười nói nói, nay lại im ắng lạ kỳ. Thời gian trôi qua, cuốn theo mất mát, lại cuốn theo cái hồn nhiên cùng nhiệt huyết tuổi trẻ, chỉ để lại hai linh hồn già cỗi.
Thời gian trôi qua từng giây, từng phút, cho đến khi cả ba cây nhang trên bàn thờ đều tàn.
Ông Đà canh thời gian rất chuẩn, bởi ông đã làm việc này suốt nửa đời người. Khi ông chuẩn bị dọn bàn, đi rửa chén, cậu cũng lẽo đẽo theo sau cất tiếng, giọng thấp hơn phần nào so với khi nãy:
"Em biết anh không muốn nhìn thấy em, nhưng anh không phải không biết lý do em trở lại đây đúng không?"
"..."
Ông duy trì sự im lặng, tiếp tục ngó lơ cậu, tay vẫn máy móc lặp lại việc thu dọn đồ trên bàn. Minh Hào thấy thế cũng thôi không cố nữa, cậu nói gì đó với ông trong chốc lát, rồi vào buồng tìm bà hai Tuyết.
•-•-•-•
"Anh Đà ơi!"
Người chưa tới mà giọng đã vang từ tận ngõ. Một người đàn ông trung niên bước vào, tay xách theo hai chai rượu. Ông là Nhân, là cháu của bà hai, đồng thời là anh họ của Minh Hào.
"Anh mới cúng xong hả? Để em thắp cho thằng Hào cây nhang, rồi hai anh em mình lên ban công hóng gió. Em có đem hai chai rượu đây nè!"
Nói đoạn, ông Nhân giơ hai chai rượu lên cho ông Đà xem.
"Được đó. Chú thắp nhang đi rồi hai anh em mình đi."
Ông Đà lên ban công trước, tay xách hai chai rượu khi nãy. Ông nhìn những chiếc lá bàng sum suê trong tầm mắt, thầm cảm thán trước những chuyện vừa xảy ra. Minh Hào thật sự đã quay lại, sau ba mươi lăm năm, ông lại được nhìn thấy gương mặt thân quen ấy. Cậu vẫn y hệt như trước, hệt cái hồi mọi thứ vẫn còn ổn. Trông cậu thật lành lặn, khác với lần cuối ông nhìn thấy cậu. Nghĩ tới đây, ông lại không kiềm được nỗi tiếc thương cho số phận của người bạn.
"Anh Đà, để anh đợi rồi."
Ông Nhân vừa lên ban công, liền từ trong cái túi đeo chéo, lấy ra một gói đậu phộng rang muối. Giây sau lại ngồi xuống cạnh ông Đà, cả hai ngồi đó nhắm nháp rượu với đậu phộng. Khi men ngấm dần, lời lẽ dần trở nên trôi chảy. Ông Nhân nhấp ngum rượu, khà một hơi thật sảng khoái rồi nói với ông Đà:
"Hồi đó ấy, ba anh em mình ở chung một đại đội, mà em còn không thân với thằng Hào bằng anh."
Ông Đà bật cười trước câu nói đó, rồi cũng nói với giọng ngà ngà say:
"Chú nói thế làm anh ngại quá, làm như thể anh chia cắt tình anh em của hai đứa bây không bằng."
Ông Nhân lại nhấp ngụm rượu rồi mới từ tốn trả lời:
"Ấy ấy, chứ chẳng lẽ không phải? Em với nó có máu mủ với nhau đấy nhá! Vậy mà nó làm như thể chỉ có anh là anh của nó, hồi đó nó giao má nó cho anh chăm sóc, chứ cũng không thèm nhờ tới em. Không tin em bằng anh rồi."
Ông Nhân cầm cái lá bàng vừa rơi xuống ban công, quạt quạt cho đỡ nóng, rồi lại nói tiếp:
"Mấy năm nay không biết nó có hiện hồn về lần nào không nữa, để thăm má nó..."
"Có, hồi sáng nó mới về."
Ông Đà lên tiếng, cắt ngang câu hỏi bâng quơ của người kế bên.
"Hồi sáng nó về thăm bà hai, còn xuất hiện trước mặt anh nữa."
Ông Nhân nghe thế thì hơi sững lại, nhưng rồi cũng nhanh chóng lấy lại bình bĩnh. Động tác dùng lá bàng để quạt cũng không dừng lại quá lâu.
"Cũng không có gì lạ. Nó thương dì hai lắm, thế nào cũng phải về nhìn má nó lần cuối chứ, thăm anh nữa. Chắc nó nhớ hai người lắm."
Nghe người kế bên nói thế, ông Đà cũng thầm ngẫm nghĩ trong lòng. Thật ra ông cũng nhớ Minh Hào. Ông không tài nào quên được cái chết quá đỗi đột ngột của cậu. Dẫu biết việc dấn thân nơi tiền tuyến là điều mạo hiểm, ông cũng sẵn sàng chết bất cứ lúc nào, nhưng ông vẫn không ngờ được việc người ra đi trước ông lại là người đồng đội ông yêu quý nhất.
Cho đến hôm nay, ông gặp lại cậu, với hình hài lành lặn hệt như trong ký ức của ông về những ngày còn tốt đẹp. Cậu không máu me, đôi mắt không cố mở lên trong tuyệt vọng như trong những giấc mơ ông thường mơ thấy. Ông biết, đó là cậu đã trở về, nhưng ông vẫn làm ngơ. Ông sợ mình sẽ khóc trước mặt cậu, sợ chính mình sẽ níu kéo không cho cậu rời đi.
Nghĩ đến đây, ông bất giác thấy mắt mình nóng lên. Có lẽ là do rượu quá cay, cũng có lẽ do cảm xúc của ông nồng như rượu.
"Để em xuống dưới lấy thêm tí mồi, anh ngồi đây đi."
Dứt lời, ông Nhân đi xuống lầu, để lại ông Đà ngồi ngơ ngác đầy mùi rượu. Ông cũng chẳng để tâm mấy, ngồi đó tự mình nhâm nhi tiếp.
Ông Nhân đi xuống, rồi vài phút sau lại chạy lên ban công với vẻ hốt hoảng.
"Anh! Bà hai mất rồi!"
Ông Nhân vừa thở hồng hộc, vừa quơ quơ mảnh giấy trong tay. Trên giấy là nét chữ hơi xiêu vẹo, như thể người viết đang dùng hết hơi tàn để ghi lại lời trăn trối, là những lời cuối của bà hai Tuyết. Trên đó nói rằng, bà phải theo con trai bà.
Hai người đàn ông nhìn tờ giấy, lại nhìn nhau trong giây lát. Cả hai đều biết đây không phải tin sét đánh, vì bà đã chờ Minh Hào, chờ cậu con trai bé bỏng của bà rất lâu rồi.
Một sinh mạng kết thúc, nhưng cũng là sự hội ngộ của những người chờ đợi nhau suốt mấy thập kỷ. Một chiếc lá bàng rơi xuống mái nhà bấy lâu, nay nương làn gió, đung đưa bay rồi trở về với đất mẹ, chấm dứt hành trình dài đằng đẵng...