Tôi hít một hơi thật sâu, với lấy chiếc đèn pin, bật nó lên và chiếu nhẹ quanh phòng. Những tia sáng yếu ớt lướt qua các bức tường vôi đã ngả màu, những chiếc balo dựng góc tường, và những gương mặt đang ngủ say của bạn bè.
Tôi phải kể cho họ nghe. Ngay bây giờ.
Tôi nhẹ nhàng lay vai Tùng. Hắn trở mình, kêu lên một tiếng ngái ngủ rồi mở mắt. Ánh mắt hắn mơ màng, nhìn tôi với vẻ khó hiểu dưới ánh đèn pin.
“Gì vậy, Kiên?” Giọng Tùng đầy buồn ngủ.
“Tùng, dậy đi. Tôi… tao có chuyện cần kể.” Giọng tôi khàn đặc, run rẩy.
Thấy vẻ mặt tôi không bình thường, Tùng ngồi bật dậy, dụi mắt. Hắn với lấy chiếc đèn pin khác trên bàn, bật lên và chiếu thẳng vào mặt tôi, như muốn kiểm tra xem tôi có đang tỉnh táo không.
“Mày ổn chứ? Thấy ma à?”
Tôi lắc đầu, rồi hướng ánh đèn về phía Sơn và Nam. Tôi lay Sơn trước. Hắn vùng vằng, cáu kỉnh vì bị đánh thức, nhưng khi thấy ánh mắt tôi, hắn im bặt và ngồi dậy. Nam cũng thức giấc sau một hồi lay gọi, khuôn mặt ngái ngủ nhưng nhanh chóng tỉnh táo khi nhận ra không khí căng thẳng.
Tôi ra hiệu im lặng, rồi cầm đèn pin bước ra cửa phòng. Tùng theo sát tôi, khuôn mặt đầy lo lắng. Hành lang tối om, chỉ có tiếng mưa rơi và tiếng bước chân chúng tôi vang lên lẹt xẹt trên sàn. Tùng gõ nhẹ vào cửa phòng chú Minh ở cuối hành lang.
Chỉ một lúc sau, chú Minh mở cửa. Ánh sáng từ chiếc đèn dầu trong tay ông tỏa ra, xua tan một phần bóng tối. Khuôn mặt ông khắc khổ hiện lên vẻ lo lắng.
“Chuyện gì thế, các cháu?”
“Bác… Cháu có chuyện quan trọng cần kể.” Tôi nói, giọng vẫn còn run.
Bà Hoa cũng bước ra từ phòng, khoác chiếc khăn choàng vai, tay cầm một chiếc đèn pin. Bà không hỏi, chỉ nhìn chúng tôi với ánh mắt dịu dàng nhưng đầy chất vấn.
Chúng tôi di chuyển về phòng khách. Căn phòng rộng với bàn gỗ và ghế sofa cũ bỗng chốc trở thành nơi tụ họp lúc năm rưỡi sáng. Ông Minh đặt đèn dầu lên bàn, ánh sáng vàng cam lan tỏa, tạo ra những vũ điệu của bóng tối trên các bức tường. Bà Hoa lặng lẽ vào bếp, lấy ra vài cây nến, châm lửa và đặt quanh phòng. Những ngọn lửa nhỏ bập bùng, như những linh hồn bé nhỏ đang lắng nghe.
Tùng chạy đi gọi các cô gái dậy. Một lúc sau, Ngọc, Lan Anh và Hương bước vào phòng khách, khuôn mặt còn ngái ngủ nhưng đầy tò mò và lo lắng. Ngọc ngồi xuống bên cạnh tôi trên ghế sofa, tay cô nắm lấy tay tôi, siết chặt. Hơi ấm từ lòng bàn tay cô truyền sang khiến tôi bớt run rẩy.
Cả nhóm quây quần quanh bàn, dưới ánh sáng của đèn dầu và nến, lắng nghe tôi kể lại giấc mơ kinh hoàng. Tiếng mưa rơi ngoài trời như hòa làm nền cho câu chuyện của tôi.
Tôi hít một hơi thật sâu, rồi bắt đầu. Tôi kể về cánh đồng lúa chín vàng ở Nghệ An năm 1969, nơi Phan và Lan, cùng làm việc đồng áng. Tôi miêu tả khuôn mặt rạng rỡ của Phan khi anh đeo trên vai khẩu súng trường CKC, niềm tự hào ánh lên trong đôi mắt trẻ trung ấy. Tôi kể về cảnh họ ngồi trên xe trâu kéo chở lúa, về tờ giấy gọi nhập ngũ khiến Lan khóc nức nở, về đêm dạo triền đê sông với những lời hát hò, những cái ôm, nụ hôn vụng về và lời hứa chờ đợi. Tôi thậm chí còn nhớ rõ chi tiết Lan trao cho Phan chiếc bùa hoa sen nhỏ, như một vật đính ước.
Tôi dừng lại, uống một ngụm nước từ ly nước bà Hoa rót cho. Cổ họng tôi khô khốc. Mọi người im lặng, ánh mắt họ dán chặt vào tôi, không một ai nghi ngờ sự chân thực trong lời kể của tôi.
Rồi tôi tiếp tục, giọng trầm hẳn xuống. Tôi kể về rừng rậm năm 1970, nơi tiểu đội trinh sát bảy người của Phan, bị biệt kích Mỹ phát hiện. Tôi miêu tả trận đánh ác liệt: tiếng súng nổ vang trời, tiếng la hét, mùi khét của thuốc súng và máu tanh. Tôi kể từng đồng đội của Phan ngã xuống, cho đến khi chỉ còn lại Phan và Khang. Phan bị trúng đạn vào bụng, rồi hy sinh. Tôi cảm nhận được sự đau đớn tột cùng của Phan, khi anh gục ngã, và nỗi tuyệt vọng của Khang khi đào hố, chôn đồng đội mình, với những giọt nước mắt lặng lẽ. Và rồi, tôi nhấn mạnh, cây mít cổ thụ ngoài kia đã mọc lên từ chính hố chôn ấy.
“Anh ấy… Phan… anh ấy nói với cháu: Về nhà… về nhà…” Giọng tôi nghẹn lại, nước mắt bắt đầu trào ra. Tôi không thể kiềm chế được nữa.
Sau khi tôi kể xong, một sự im lặng nặng nề bao trùm cả căn phòng. Chỉ có tiếng mưa rơi ngoài trời là vang lên đều đặn.
“Chú tin cháu!”
***
Chú Minh quay lại, ánh mắt quét qua mỗi chúng tôi, như một vị tướng già trước trận đánh cuối cùng. "Chúng ta bắt đầu từ đây." Giọng ông vang lên, chắc nịch, xé toạc màn mưa. "Đào cẩn thận. Từ từ. Đừng để hỏng bất cứ thứ gì."
Ông vung chiếc cuốc lên. Lưỡi cuốc sắc bén cắm phập vào lớp đất mềm quanh gốc cây, phát ra tiếng “phập”. Đó là nhát cuốc đầu tiên, khai mở cho một cuộc khai quật không chính thức, dựa trên niềm tin từ một giấc mơ.
Tùng và Sơn lập tức hăng hái xông lên, những lưỡi xẻng của họ xúc vào đất ẩm, văng tung tóe những mảng bùn đen. Nam và tôi dùng dây thừng buộc tấm bạt, căng ra, tạo thành một cái láng nhỏ quanh gốc cây. Tôi cúi xuống, dùng chiếc xẻng của mình, xúc từng muổng đất nhỏ. Bàn tay tôi ban đầu run rẩy, những ký ức về máu, lại thoáng hiện. Tôi hít một hơi thật sâu, siết chặt tay cầm xẻng. Cơn run dần biến mất.
Công việc cứ thế tiếp diễn, trong tiếng mưa rơi đều đều. Áo mưa chúng tôi ướt sũng, nước mưa chảy thành dòng trên mặt, thấm qua quần áo. Lạnh. Không ai nói nhiều. Chỉ có tiếng xẻng, cuốc chạm đất, tiếng thở dốc và tiếng gió rít qua những tán lá. Chú Minh thỉnh thoảng dừng lại, dùng tay không để bới những rễ cây nhỏ, cẩn thận như một nhà khảo cổ. Sự tôn trọng của ông dành cho quá khứ khiến tôi cảm động.
Sau gần một tiếng đồng hồ, một hố đào rộng chừng mét rưỡi, sâu khoảng nửa mét đã hình thành quanh gốc cây. Những chiếc rễ to bằng cổ tay, đen nhánh và xoắn xuýt lộ ra, trông như những con trăn khổng lồ đang ngủ say trong lòng đất. Mệt mỏi bắt đầu đè nặng lên vai mỗi người.
Rồi bất chợt, một âm thanh khác lạ vang lên. Cốc!
Lưỡi xẻng của Tùng chạm phải thứ gì đó cứng, không phải là đá hay rễ cây.
Tất cả dừng lại. Hơi thở như ngừng đọng. Tiếng mưa bỗng trở nên to hơn, áp đảo.
"Có cái gì đây!" Tùng nói, giọng run rẩy.
Chú Minh nhanh chóng tiến lại gần. Ông quỳ xuống bên mép hố, bất chấp bùn đất, dùng tay gạt đi lớp đất ẩm ướt. Tim tôi đập thình thịch. Tôi bước tới, đứng cạnh Tùng, nhìn chằm chằm vào điểm sáng màu dưới lớp bùn.
Rồi nó lộ ra. Một mảnh vải dù đã ngả màu nâu sẫm, rách nát, nhưng vẫn còn nhận ra được chất liệu. Và bên cạnh đó, một vật bằng kim loại, cũ kỹ, phủ một lớp gỉ xanh. Ông Minh nhẹ nhàng nhặt nó lên, dùng ngón tay cọ xát.
Đó là một chiếc bi đông lính. Trên thân bi đông, dù đã mờ đi nhiều, những nét khắc vẫn còn đọc được: Nguyễn Văn Phan, Quỳnh Yên, Nghệ An.
Một sự im lặng tuyệt đối bao trùm. Ngay cả tiếng mưa dường như cũng lắng xuống để tôn trọng khoảnh khắc này. Tôi nhìn chằm chằm vào chiếc bi đông, cố gắng hít thở. Giấc mơ là thật. Tất cả là thật.
"Tiếp tục đi." Giọng ông Minh run nhẹ, nhưng đầy quyết tâm. "Nhẹ tay thôi. Cẩn thận."
Lần này, không ai còn dùng xẻng nữa. Tất cả chúng tôi quỳ xuống, dùng chính đôi tay của mình để bới đất. Những ngón tay tôi chạm vào lớp đất lạnh giá, vào những chiếc rễ cây khô cứng. Rồi tôi chạm vào thứ gì đó trơn láng, cứng và lạnh buốt. Một cảm giác ớn lạnh chạy dọc sống lưng, nhưng lần này, nó không phải là nỗi sợ của sự ghê rợn. Nó là sự rùng mình trước sự thật trần trụi của lịch sử, của sự hy sinh.
Từng mảng đất được gạt sang một bên. Một bộ hài cốt dần lộ ra. Những khúc xương trắng hếu, nằm trong tư thế co quắp, được bao bọc bởi những chiếc rễ cây mít đen sì quấn chặt lấy, như những cánh tay ma quái không muốn buông tha. Cảnh tượng vừa kinh hoàng, vừa thiêng liêng. Cây mít, qua bao nhiêu năm, đã trở thành một phần nấm mồ, giữ chặt lấy người lính trẻ trong vòng tay của nó.
Tùng rút ra một con dao nhỏ, nhẹ nhàng cắt đứt từng sợi rễ cây quấn quanh bộ hài cốt. Mỗi nhát cắt như một sự giải thoát. Sơn và Nam trải sẵn một tấm vải trắng sạch mà bà Hoa đã chuẩn bị ra cạnh hố.
Đến lượt tôi. Tôi đưa tay ra, nhẹ nhàng đỡ lấy một phần hài cốt. Làn da tôi tiếp xúc với sự lạnh lẽo của xương cốt. Một cảm giác buốt giá chạy dọc cánh tay. Nhưng kỳ lạ thay, không có tiếng thì thầm nào vang lên trong đầu. Không có hình ảnh ma quái nào ập đến. Chỉ có một sự tĩnh lặng sâu thẳm. Tôi nhìn xuống những mảnh xương trắng trong tay mình, không còn là biểu tượng của cái chết vô danh, hay nỗi khiếp sợ của tôi nữa. Chúng là di hài của một con người, một liệt sĩ, một anh hùng, một người lính đã hy sinh vì đất nước, một câu chuyện tình yêu dang dở. Nỗi sợ hãi của tôi, những ám ảnh về máu và cái chết, dường như cũng nhạt nhoà dần trước sự thật giản dị và bi tráng này.
Chúng tôi, với sự trân trọng tối đa, đặt toàn bộ hài cốt lên tấm vải trắng. Ngọc và Lan Anh cũng chạy đến dưới mưa, dùng ô che cho hài cốt. Khuôn mặt họ ướt đẫm, không biết vì nước mưa hay nước mắt.
Chú Minh đứng lên, khuôn mặt đầy xúc động. Ông lấy điện thoại từ túi áo mưa, và gọi cho Ban Chỉ huy Quân sự huyện, từ số điện thoại trong mẩu giấy, mà Hương đưa.
Tôi đứng đó, dưới cơn mưa, nhìn vào hố đất sâu dưới gốc cây mít giờ đã trống trải. Một sự nhẹ nhõm kỳ lạ trong tôi. Cây mít vẫn sừng sững, nhưng bóng ma của nó dường như đã biến mất. Giờ đây, nó chỉ còn là một cái cây, bổn phận thiêng liêng của nó đã dừng lại.
Gió lùa qua, một cảm giác ấm áp lạ thường, như một lời cảm ơn, một lời tạm biệt, vang vọng từ quá khứ xa xôi. Tôi biết rằng, Phan cuối cùng cũng sắp được trở về nhà. Lan có còn chờ anh?
Ánh nắng Sài Gòn buổi sớm đánh thức tôi. Con phố quận Bình Thạnh đã nhộn nhịp từ lúc nào. Một tuần đã trôi qua kể từ ngày chúng tôi rời trang trại nhà Tùng, nhưng cảm giác thanh thản ấy vẫn còn nguyên vẹn trong tôi. Hôm nay, cái không khí buổi sáng trong lành hiếm hoi của Sài Gòn, thật yên bình. Không còn mồ hôi lạnh, không còn nhịp tim đập thình thịch mỗi khi tỉnh giấc. Chỉ là một buổi sáng bình thường.
"Kiên, mày ăn mì không?" Tiếng Tùng vang lên từ gian bếp nhỏ, theo sau là mùi thơm của mì gói, thứ mùi quen thuộc của những buổi sáng vội vã. Tôi quay lại, nhìn thằng bạn cùng phòng đang lúi húi bên bếp, trên tay còn cầm nguyên gói gia vị, gắp mấy con tôm luộc bỏ vào tô.
"Có chứ!" Tôi đáp, giọng bình thản. Một nụ cười nhẹ nở trên môi, chuyện bình thường ấy, với tôi giờ đây, là một điều kỳ diệu.
Trên đường tới trường, tôi lái xe giữa dòng người hối hả. Gió lùa qua tóc, mang theo cái nắng nhẹ đầu thu. Bàn tay tôi nắm chặt tay lái, vững vàng. Tôi chợt nhận ra, mình đã lâu không đưa tay lên sờ vào vết sẹo trên cánh tay phải, từ hồi rời nhà Tùng. Nó vẫn còn đó, một đường mờ nhạt do sứa cắn, nó chỉ còn là một kỷ niệm.
Người ta kể lại rằng, Lan đã đợi Phan, dù nhận giấy báo tử của anh. Bao nhiêu năm, bà vào Nam, ra Bắc, gặp gỡ các đồng chí còn sống cùng đơn vị của Phan, dò hỏi về tung tích anh. Tiếc thay, bà đã mất cách đây gần 10 năm. Gia đình đã đặt hài cốt của liệt sĩ Phan, trang trọng, trong phần mộ, cạnh mộ Lan. Lời hứa, cuối cùng, cũng thành.
Giảng đường Đại học Y Dược TP.HCM, hôm nay có vẻ khác. Ánh sáng từ những chiếc đèn chiếu rõ từng khuôn mặt đang chăm chú lắng nghe bài giảng về giải phẫu của TS. Phạm Văn Hải. Tôi ngồi đó, mở cuốn sổ ghi chép ra. Những hình vẽ cơ bắp, mạch máu, xương khớp hiện lên trước mắt tôi, không còn là những hình ảnh ghê rợn, gợi nhớ đến nhà xác, mà là một bản đồ kỳ diệu của sự sống. Tôi lắng nghe từng lời giảng, cảm thấy một sự tò mò, một khao khát hiểu biết thực sự, lần đầu tiên trỗi dậy trong tôi. Khi thầy giáo chiếu lên màn hình một hình ảnh cắt ngang lồng ngực với những mạch máu đỏ thẫm, tôi không quay đi. Tôi nhìn thẳng vào nó. Tim tôi vẫn đập, nhưng là nhịp đập của sự háo hức, không phải của sợ hãi. Bàn tay tôi, sẽ giữ lấy sự sống.
Buổi chiều, chúng tôi có giờ thực hành tại bệnh viện Đại Học Y Dược. Căn phòng thực hành ngập mùi thuốc sát trùng, ánh đèn trắng xóa chiếu rọi lên chiếc bàn mổ và những dụng cụ y khoa được sắp xếp ngăn nắp. Một không khí căng thẳng, quen thuộc, nhưng lần này, nó không làm tôi sợ.
Khi ThS. Đặng Quốc Bảo đưa cho tôi con dao mổ, lòng bàn tay tôi khô ráo. Chiếc dao nhỏ, lạnh lẽo trong tay. Tôi nhìn nó, rồi nhìn xuống mẫu vật thực hành. Một cảm giác bình tĩnh kỳ lạ. Tôi hít một hơi thật sâu, rồi đưa lưỡi dao xuống. Một đường cắt gọn gàng. Màu đỏ của mô, của những mạch máu nhỏ li ti hiện ra. Không có tiếng thì thầm. Chỉ có sự tập trung. Tay tôi không run. Tôi cảm nhận được sự chuyển động của lưỡi dao, sự đàn hồi của các lớp mô.
"Làm tốt lắm, Kiên." Giọng nói của thầy Bảo cất lên bên cạnh. Thầy mỉm cười. "Có tiến bộ."
Tôi gật đầu,chợt thấy lòng ấm áp. Lời khen, tôi chấp nhận nó, như một sự thừa nhận cho sự cố gắng của chính mình. Trong khoảnh khắc ấy, hình ảnh Phan thoáng hiện lên. Nụ cười của anh đẹp đẽ. Nó nhắc tôi về sự hy sinh, về sự mong manh của sinh mạng, và về trách nhiệm của tôi, trách nhiệm gìn giữ sự sống, chứ không phải run rẩy trước cái chết.
Tối hôm đó, tôi gọi video cho Ngọc. Màn hình điện thoại hiện lên khuôn mặt rạng rỡ của cô, mái tóc ngắn còn hơi ướt sau khi tắm.
"Em ăn cơm chưa?" tôi hỏi.
"Rồi, tự nấu như mọi khi." Cô cười, đôi mắt sáng long lanh. "Hôm nay anh thế nào?"
"Tốt." Tôi nói, và tôi thực sự muốn nói điều đó. "Anh đã thực hành mổ xẻ. Và anh không sợ nữa."
Tôi thấy ánh mắt Ngọc sáng lên, một sự xúc động không giấu nổi. Cô không nói gì, chỉ mỉm cười.
Vài ngày sau, trong ca trực đêm tại bệnh viện, tôi đứng trước một thi thể. Ánh đèn trắng xóa chiếu xuống khuôn mặt tái nhợt, yên bình của một cụ già. Căn phòng lạnh lẽo, im ắng. Tôi lắng nghe. Không có tiếng thì thầm nào, không có hơi thở lạnh sau gáy. Chỉ có sự tĩnh lặng. Sự tĩnh lặng của sự ra đi.
BS. Trần Quang Vinh bước vào, ông nhìn tôi đang đứng đó, bình tĩnh ghi chép vào sổ trực. Ông tiến lại gần, vỗ nhẹ lên vai tôi.
"Ổn chứ, Kiên?"
"Vâng, thưa bác sĩ, em ổn." Tôi đáp. Và tôi biết mình đang nói sự thật.
Vì lần này, tôi thực sự không sợ.
(Hết)
***
=>Đọc tiểu thuyết "Hẹn Em Ngày Bình Yên" của Rewrite
=>Đọc tiểu thuyết "Trước Lúc Bình Minh" của Rewrite




Bình luận
Chưa có bình luận