Bảo kiếm
Quá ngọ, tại nhà Nghị Sự, các vị cố mệnh đại thần cùng các quan chia nhau ngồi hai bên, bàn việc triều chính. Quận Huy ngồi trước chiếc bàn đặt cao nhất, dáng vẻ nghiêm nghị. Bên ngoài, lính hầu đứng ken dọc hành lang, không ai dám lên tiếng.
Bỗng một tên lính xông vào, hốt hoảng, tay cầm một tờ khải.
“Hỗn xược! Chốn triều đình nghị sự, ai cho phép ngươi xông vào?”
Tiếng một vị quan vang lên. Tên lính tái mặt, vội quỳ dập đầu. Đám quan lại, kẻ đứng hóng chuyện, người lặng lẽ lùi ra sau, không muốn dính líu.
“Dạ bẩm Quận Công, có cấp báo nên kẻ hèn mạo muội vượt phép. Mong đại nhân tha tội.”
Quận Huy nhận lấy tờ khải, mở ra. Ánh mắt ông lướt thật nhanh qua từng hàng chữ. Đọc đến giữa chừng, sắc mặt vốn bình tĩnh bỗng lạnh hẳn. Ông siết chặt tờ giấy trong tay, hồi lâu mới buông xuống.
“Nếu ngày mai có biến, ta sẽ chết. Nhưng ta chết cũng phải có vài mạng đi theo.”
Giọng ông khàn khàn, trầm thấp. Câu nói cũng theo đó mà thêm sức nặng, bật hẳn ra khỏi miệng.
Những vị ngồi gần nghe rõ, người ngồi xa chỉ thấy bàn tay ông đè lên mặt giấy, các đốt ngón trắng bệch.
Ông không bàn thêm với ai. Chỉ gọi người mài mực. Có vị quan toan hỏi điều gì, nhìn nét mặt ông rồi thôi. Cả gian phòng chìm vào sự im lặng nghẹt thở.
Quận Huy viết ngay tại bàn. Vài dòng ngắn, nét bút nặng và thẳng. Viết xong, ông gấp tờ khải lại, trao cho viên quan Xuất nạp đang đứng chờ ngoài hiên.
Viên quan nhận khải, cúi người, lui ra, không hỏi nửa lời. Rảo bước hướng về phía Đại Điện.
Nhà Nghị Sự vẫn chìm vào im lặng, chỉ còn tiếng chén trà ai đó đặt xuống rất khẽ. Mấy viên quan chưa hiểu tình hình, ngơ ngác nhìn nhau. Ông thấy vậy, liền đưa tờ khải trên bàn ra. Đám người phía dưới mặt tái đi vài phần, sự im lặng lại càng lặng hơn.
Chưa nguội một tuần trà, viên quan Xuất nạp đã quay lại. Trên tay ông ta là một chiếc khay sơn son phủ lụa vàng, và trên lụa vàng là thanh bảo kiếm của Tiên chúa.
Cả nhà Nghị Sự cúi đầu. Quận Huy rời bàn, quỳ một gối xuống nền gạch, đưa hai tay đón lấy. Vỏ kiếm nặng và lạnh nằm gọn trong tay ông. Chẳng ai dám mở miệng chất vấn. Vị quan ban nãy quát tên lính giờ cúi mặt nhìn mặt bàn, như chưa từng cất tiếng.
Mãi một lúc sau mới có người lên tiếng, giọng gượng gạo:
“Chuyện ấy… sao có thể? Ba quân vừa nhận thưởng, ơn nghĩa còn đó.”
“Chỉ e là lời đồn ngoài chợ.”
Có người mở đầu, vài vị khác cũng theo đó mà phụ hoạ.
“Phải, phải. Dạo này lời đồn nhiều lắm.”
Mấy vị cười khẽ, như muốn xua cái lạnh trong gian phòng. Quận Huy ngồi lại chỗ cũ, thanh kiếm đặt trước mặt, trên khay sơn son. Ông hít một hơi, gật đầu nhẹ.
Câu nói ban nãy đúng là lời của lúc xúc động. Giờ ngẫm lại giữa các quan, ông phải nói khác đi. Vừa là để giữ lại thể diện cho mình, vừa là để trấn an người khác.
“Xưa nay thói đời vẫn hay phao nhảm. Chưa chắc đã có việc ấy.”
Giọng ông bây giờ nhẹ, gần như nhàn nhạt.
“Có thật thì cứ thong thả mà tra. Bọn chúng cũng chẳng trốn đi đâu được.”
Các quan nghe vậy liền vội phụ hoạ theo cùng. Nhưng tuyệt nhiên không ai nhắc đến thanh kiếm. Mà có lẽ, cũng chẳng ai dám.
Bãi nghị khi trời đã ngả chiều. Quận Huy đứng dậy, tự mình nâng bảo kiếm bằng hai tay. Một người hầu bước tới toan đỡ, ông lắc đầu.
Trời sắp tối khi ông về đến phủ. Đèn lồng đã thắp dọc hiên, ánh lửa đỏ rung rinh trên nền sân đá. Người nhà đứng thành hai hàng, không ai dám ngẩng đầu.
Tin đã về trước ông.
Em trai ông, Lý Vũ Hầu, đứng chờ ở thềm gian giữa. Y vốn nóng tính, giờ mặt đỏ gay, hai tay nắm chặt. Quận Huy chưa kịp bước qua ngưỡng, y đã chặn ngang.
“Huynh. Đệ nghe hết rồi.”
“Nghe gì?”
“Chuyện Tam phủ. Huynh cho đệ gọi người đi. Không thì ta đưa Chúa nhỏ rời kinh thành, gọi quân ngoài vào dẹp chúng. Giờ vẫn còn kịp.”
Một gia nhân lớn tuổi đứng phía sau cũng cúi thấp người, nói thêm vào.
“Bẩm Quận Công, hay là mời vài anh em nghĩa sĩ vào giữ phủ một đêm. Chỉ một đêm thôi ạ.”
Quận Huy nhìn hai người. Ông không đáp ngay. Thanh bảo kiếm vẫn nằm yên trong hai tay ông.
“Thật hay đồn, sáng mai sẽ rõ. Đêm nay trong phủ này không đổi cửa, không thêm người.”
“Huynh…”
“Thôi.”
Lý Vũ Hầu cắn môi, lùi sang một bên, bàn tay nắm lại run run. Gia nhân kia đưa tay toan đỡ thanh kiếm.
“Để ta.”
Ông bước vào gian trong. Lệnh cho kê giá kiếm sơn son, trải khăn vàng. Giá kiếm được đặt ở đầu giường, cao hơn chỗ gối một gang tay, để thanh kiếm lúc nào cũng nằm trên đầu người ngủ chứ không bao giờ ngang tầm chân.
Quận Huy quỳ một gối, đặt kiếm lên giá bằng hai tay, mũi kiếm quay vào vách, không chĩa vào người. Ông vái một vái rồi mới đứng dậy.
Ông cho mọi người lui. Ngồi xuống bàn, tự tay mài mực. Lần này không vội nữa.
Ông thong thả trải giấy, chấm bút, dừng ở đầu tờ rất lâu. Rồi hạ xuống nét đầu tiên.
“Thần được Tiên vương giao việc phò giúp nhà Chúa.”
Quận Huy ngừng lại một nhịp, hít nhẹ một hơi rồi mới tiếp tục.
“Nếu sáng mai ba quân làm loạn, kinh thành náo động, thần xin vâng mệnh Chúa đem quân dẹp. Việc thành, ấy nhờ oai linh nhà Chúa.”
Bút ông lần này đi đều, ít khi ngưng. Đến câu cuối, bút dừng. Ông nhìn mấy chữ vừa chấm lên giấy, rồi mới hạ nét:
“Nếu việc không thành, thần xin liều chết, xuống dưới âm cung ra mắt Tiên vương.”
Viết xong, ông đọc lại câu ấy một lần, rồi đặt bút. Tờ khải nằm trên bàn, đợi mực khô.
Quận Huy đứng dậy, thổi tắt hai ngọn nến, chỉ để lại một ngọn đèn dầu nhỏ, rồi nằm xuống. Ông từ từ mắt nhắm lại.
Trong bóng tối sau mi mắt, câu cuối cùng ấy cứ lặp đi lặp lại, rồi những ngày cũ trôi về, từng mảnh một.
…
Thuận Hoá ngày ấy mưa ba ngày không dứt. Lều trại ngập quá mắt cá, bếp không nhóm nổi. Đám quân co ro dưới những tấm áo tơi rách. Hoàng Đình Bảo khi ấy còn trẻ, quỳ ngoài trướng chờ lệnh, nước mưa chảy dọc sống mũi xuống cằm.
Việp Quận công nhìn đám quân dưới mưa rất lâu. Vị lão tướng ấy cuối cùng cũng cất lời, không quay đầu lại:
“Thưởng hay phạt thì cũng đều cần tình. Nếu chỉ có cái lý, dẫu trăm ngàn vàng bạc cũng chẳng mua nổi lòng người. Ngươi hãy nhớ lấy.”
Anh lính trẻ đáp một tiếng “Dạ”, quỳ yên đó, không dám cử động, sợ rơi mất chữ nào.
…
Rồi một buổi sáng khô ráo, trong một điện lớn nồng mùi gỗ mới. Hoàng Đình Bảo quỳ giữa nền gạch, nghe người xướng tước hiệu của mình lần đầu tiên: Huy Quận công. Mấy chữ ấy rơi vào tai lạ hoắc, xa lạ mà cũng thật mãn nguyện. Trên cao, Chúa Trịnh Sâm nhìn xuống. Đôi mắt khi đó vẫn chứa đầy hoài bão giang sơn, khắc sâu vào tâm trí ông.
“Bảo. Ngươi có sợ không?”
“Thần sợ.”
Chúa bật cười.
“Tốt. Kẻ không biết sợ thì ta không dùng.”
…
Rồi năm Canh Tý, sự rúng động lan ra khắp Bắc hà. Ở nhà Nghị Sự, có những ngày không ai nhắc đến một cái tên. Chén trà trên bàn nguội đi, chẳng ai gọi thay. Ông cũng không nhắc.
Có lẽ chính ở lúc này, ông đã bước lên một nấc thang mới.
…
Rồi những tháng sau, Chúa gầy đi trông thấy. Hoàng Đình Bảo mấy lần thoáng thấy ánh buồn trong đôi mắt vốn từng tràn trề nhiệt huyết kia.
Có buổi chầu, Chúa ngồi chưa hết một tuần hương đã phải ngả lưng vào ghế. Lúc bãi điện, Chúa vịn vào cánh tay ông thay cho chiếc gậy. Cánh tay ông giữ thẳng, đủ cứng để một người nương vào, và đến hết hành lang dài ấy không ai dám nhìn.
…
Rồi mùa thu năm Nhâm Dần, và một căn phòng nồng mùi thuốc.
Mùi thuốc nồng trong căn phòng ấy. Màn buông một nửa. Chúa Trịnh Sâm nằm gọn trong vòng tay Đặng Thị Huệ, đầu ngả lên vai bà, hai gò má hõm sâu, tiếng thở rít lên từng chặp như gió lọt qua kẽ cửa. Bà không khóc. Bà chỉ ôm, hai tay siết chặt như sợ buông ra là ông tan mất.
Trong phòng chỉ có ba người. Quận Huy quỳ bên giường.
Bàn tay Chúa thò ra khỏi chăn, lạnh buốt, mò mẫm tìm tay ông. Đôi mắt ấy vẫn tỉnh. Giọng nhỏ, đứt quãng, nhưng từng chữ đều rõ.
“Bảo.”
“Có thần.”
“Chính cung… và Thế tử Cán… ta giao cho ngươi. Ngươi nghe rõ chăng?”
Ông mím chặt môi, ngước lên nhìn vị Chúa mình đã nguyện theo phò. Thế nhưng, ông lại bắt gặp cái nhìn của Đặng Thị Huệ đang hướng về mình.
Hoàng Đình Bảo nghiến răng, lời nói ngay lập tức bật ra khỏi miệng.
“Thần nghe rõ. Thần xin vâng mệnh.”
Bàn tay ấy siết lấy tay ông, yếu ớt đến mức ông phải nín thở mới cảm thấy. Ở phía sau, Đặng Thị Huệ cúi đầu xuống, trán chạm vào tóc Chúa, môi mím chặt.
Sau đó là tang. Ba ngày không ai ngủ. Vải trắng phủ kín hành lang, tiếng khóc thuê dội qua các sân, hương trầm đốt đến cay mắt. Rồi đến ngày tôn Chúa nhỏ lên ngôi. Đứa bé năm tuổi trong bộ lễ phục rộng quá khổ, chân chưa với tới bậc ngai, phải có người nhấc lên. Ông đứng ở hàng đầu, nhìn những bàn tay nâng cậu bé lên bậc, và nhìn chúng ngập ngừng đúng một nhịp trước khi buông.
…
Rồi sân phủ, tiền thưởng xếp thành từng quan dài, từng hàng lính đứng chờ. Ông ngồi trên cao, không đứng dậy. Một người lính ở hàng trước không đưa tay.
“Cầm lấy.”
Người kia nhìn xuống chân.
“Cầm lấy! Ta không muốn nhiều lời.”
Bàn tay ấy cuối cùng cũng đưa ra, run run. Sau lưng ông, ở đâu đó rất xa, có tiếng nhổ xuống đất. Ông chau mày, nhưng không quay đầu xem ai. Câu nói bên chiếc trướng ướt mưa bỗng quay về, nguyên vẹn, không thiếu chữ nào
Từ hôm ấy, qua cổng cung, những tốp lính Tam phủ vẫn đứng dạt ra hai bên, vẫn đủ lễ.
Chỉ có ánh mắt là không.
…
Và hôm nay, một tờ giấy.
Ngoài sân, trống canh điểm một hồi. Trong gian phòng, bảo kiếm nằm yên trên giá phủ lụa vàng. Quận Huy vẫn nhắm mắt. Tờ khải trên bàn, nét mực chưa khô hẳn. Ngọn đèn dầu nghiêng đi theo một luồng gió lọt qua khe cửa, rồi đứng thẳng lại.