Đọc to (tiếng Việt) Nhấn phát để bắt đầu

Thăng Long, tháng Chín năm Nhâm Dần (1782).

Trời thu xám đục, từng cơn gió lạnh luồn qua những mái ngói của phủ Chúa, mang theo mùi hương trầm còn vương trong linh đường. Từ sớm, tiếng chuông báo tang trầm ngân vang khắp kinh thành.

Quan lại nối nhau ra vào phủ Chúa với vẻ mặt nặng nề, lính gác đổi ca liên tục. Các con phố vốn đông đúc tiếng rao nay trở nên vắng lặng. Dân chúng chỉ dám thì thầm sau những cánh cửa gỗ cũ kỹ.

Tĩnh Đô Vương Trịnh Sâm đã băng hà.

Tin dữ ấy như một hòn đá ném xuống mặt hồ phẳng lặng. Kinh thành bề ngoài vẫn lặng lẽ, nhưng dưới mặt nước ấy, những vòng sóng của quyền lực đã bắt đầu lan ra. 

Nhưng vẫn có những nơi, sự im lặng đã kéo dài từ lâu, còn trước cả khi tiếng chuông tang vang lên.

Dãy nhà Tả Xuyên là một nơi như thế. Nằm khuất trong góc phủ ít người lui tới, căn nhà chìm trong tĩnh mịch. Sau cánh cửa gỗ luôn đóng kín, có bốn lính canh ngày đêm trấn giữ, và một người dường như đã bị tách khỏi mọi biến động của phủ Chúa y như chính căn nhà ấy. 

Đó là Trịnh Khải, trưởng tử của Tiên Chúa.

Đã hai năm kể từ biến cố năm Canh Tý. Bốn tên lính từng cúi đầu khúm núm mỗi khi ông đi qua, nay đứng gác trước cửa suốt ngày đêm, nhìn ông bằng nửa con mắt. Họ tuy nói rằng sẽ bảo vệ ông, nhưng ông thừa hiểu họ ở đó để chắc chắn ông không bước ra khỏi căn phòng này.

Ngay từ sáng sớm, ông đã đứng bên cửa sổ như mọi buổi sáng. Với ông, đó là khoảnh khắc duy nhất trong ngày ông còn cho phép mình hy vọng, hy vọng rằng tiếng bước chân ngoài kia sẽ có một lần dừng lại trước cửa vì một lý do khác, chứ không phải để đổi phiên gác hay mang phần cơm nguội.

Nhưng hôm nay vẫn không phải ngày ấy. 

Bát cơm sáng đặt trên bàn từ lúc nào đã đóng váng. Người đưa cơm đến, đặt xuống rồi đi, không buồn gõ cửa. Chén trà bên cạnh nguội lạnh từ lâu. Ông chưa động đến, cũng chẳng buồn phân biệt trà nóng hay trà lạnh nữa. Qua khoảng sân viện chật hẹp, ánh mắt ông hướng về Đại Điện đằng xa. Nơi ấy lẽ ra đã có một chỗ đứng cho ông, nếu hai năm trước mọi chuyện đã khác. 

Trịnh Khải hiểu mình đang bị dồn dần vào đường cùng.

Đúng lúc ấy, một tia sét xé toạc bầu trời thu.

Ánh chớp lóe lên, tràn khắp căn phòng rồi vụt tắt. Cơn đau ập tới ngay sau đó, như có ai dùng búa giáng thẳng vào giữa đầu. 

Lưng ông đập vào thành cửa sổ, hơi thở vỡ vụn. Tiếng chuông tang biến mất. Tiếng gió biến mất. Chỉ còn một tiếng ù kéo dài, và trong tiếng ù ấy, hai dòng ký ức đang xô vào nhau.

Một dòng thuộc về ông. Những năm tháng đầy tham vọng khi còn ở Cung Thế tử, rồi căn nhà này, rồi nỗi tuyệt vọng của kẻ ngồi chờ. 

Dòng kia lại kỳ lạ đến mức không có chỗ nào để đặt. Ánh sáng trắng lạnh trên một cái trần phẳng. Tiếng gõ phím dồn dập. Một dãy số cuộn ra trên mặt kính sáng. Tiếng còi xe. Những gương mặt chưa từng có trong thế giới này, những cái tên, những năm tháng, những thứ gọi là sách mà không phải sách.

Hai dòng ấy chảy qua nhau, cắt nhau, chồng lên nhau. Có lúc ông không biết mình đang nhớ hay đang bị nhớ.

Không biết đã qua bao lâu, cơn đau mới lắng xuống.

Khi mở mắt lần nữa, Trịnh Khải vẫn nhìn thấy căn phòng cũ. Nhưng ý thức đang nhìn qua đôi mắt ấy đã đổi khác.

Anh đang ngồi bệt dưới chân cửa sổ, nền gạch Bát Tràng lạnh buốt xuyên qua lớp áo. Cổ họng khô rát. Anh mở miệng, và tiếng bật ra khàn đục, xa lạ.

“Mình...”

Anh giơ tay lên trước mặt. Ngón dài, da trắng, móng cắt gọn, một bàn tay chưa từng cầm thứ gì nặng hơn cây bút lông. 

“Không phải tay mình. Tay mình không trắng thế này, cũng không mềm thế này.”

Anh nhìn xuống người. Một bộ trường bào gấm màu lam sẫm, đã mặc nhiều ngày, vạt áo nhăn nhưng vẫn sạch. Ống tay rộng phủ xuống cổ tay. Thắt lưng gấm thêu mây đã bạc màu, siết hơi chặt ngang bụng.

Anh chống tay đứng dậy. Chân tự đưa anh về phía giường. Anh không cần nhìn cũng biết tấm ván thứ ba sẽ kêu dưới chân mình. Quả nhiên, tiếng gỗ rên lên đúng lúc anh bước qua.

Anh đưa mắt nhìn nơi mình đang đứng một lượt. Người thoáng run lên vài nhịp bất định.

Căn phòng không lớn. Cột và xà gỗ lim ngả màu theo năm tháng, ánh sáng từ khung cửa sổ hẹp hắt lên nền gạch đã mòn vẹt. Gần đó là một chiếc giường gỗ đơn sơ, một án thư nhỏ, giá nến bằng đồng, lư hương còn tỏa mấy làn khói mỏng. 

Mọi thứ đều lạ, và mọi thứ đều quen. 

Quen như một căn phòng mình đã ở hai năm mà chưa từng nhìn cho kỹ.

Trên án thư là chén trà nguội. Anh cầm lên, uống một ngụm. Vị chát đắng của trà để lâu trượt xuống họng, thứ vị mà cái lưỡi này đã quen từ lâu, còn bản thân anh thì chưa kịp quen.

“Không phải mơ. Mơ thì không lạnh thế này, cũng không đau thế này.”

Anh nhìn xuống chân.

“Thân thể này không phải của mình.” 

Tim anh đập dồn, bàn tay nắm chặt vạt áo cũng run. Anh nhắm mắt, hít một hơi thật sâu. 

Hít vào. 

Thở ra. 

Lại hít vào lần nữa.

Cuối cùng, vài dòng suy nghĩ mới dần hiện lên trong đầu.

Trịnh Khải.

Anh rùng mình một cái. Cái tên ấy cứ đập liên hồi trong tâm trí, như đã có một cuộc đời của riêng mình.

Trịnh Khải. Trưởng tử của Tĩnh Đô Vương Trịnh Sâm. Mười chín tuổi. Năm Nhâm Dần, theo cách tính của anh là năm 1782. Tiếng chuông báo tang ngoài kia không còn là tiếng chuông của ai lạ.

Phụ vương anh đã mất.

Anh đã bị giam lỏng từ hai năm trước. Đã hết lần này đến lần khác đổi chỗ. Và cuối cùng là ở căn phòng này khi tiếng chuông ngoài kia vang lên lần đầu tiên.

Trịnh Khải nhíu mày. Cơn đau đầu vẫn chưa dịu bớt.

“Ngoài cửa có người. Có lẽ là để canh giữ?”

Anh chệnh choạng bước từng bước ra ngoài. Vừa đi, mắt anh vừa đảo liên hồi, ngắm nghía cảnh vật đơn sơ xung quanh.

“Cứ thử vậy.”

Anh cẩn thận bước tới cửa, đặt tay lên cánh gỗ. Nó không khóa. Anh khựng lại lâu một lúc. 

“Không khoá sao?”

Anh mím chặt môi, đẩy ra. Tim đã đập thình thịch.

Bản lề rít lên. Ánh sáng xám và gió lạnh ập vào mặt. Ngoài thềm, hai tên lính đứng sát hai bên cửa, tay chống cán giáo. Tên bên trái to bè, mặt bành. Tên bên phải gầy, râu lơ thơ. Xa hơn một chút, hai tên nữa đứng ở hai phía sân viện, cách một quãng đủ để nhìn thấy mọi thứ mà không phải nghe rõ điều gì.

Cả bốn người nhìn về phía cửa, chẳng ai có vẻ ngạc nhiên.

Anh mở miệng, và suýt nữa thì gọi “các anh ơi”. Anh nuốt chữ ấy xuống, lục trong ký ức của thân thể này xem một Trưởng tử nên nói với lính gác thế nào.

“Các ngươi...” 

Giọng anh vẫn khàn. Chữ “ngươi” nghe như mượn của ai. 

“Ta có điều muốn hỏi.”

Tên bè đứng thẳng lên, nhưng dường như có chút lười nhác.

“Dạ, Điện hạ có gì sai bảo?”
Hai chữ “Điện hạ” được hắn kéo dài. 

“Giờ nào rồi?”

“Dạ, sắp giờ Ngọ.”

“Trong phủ,” anh ngừng một nhịp, cẩn thận chọn từng từ, “từ sáng đến giờ, thế nào rồi?”

“Điện hạ cứ yên tâm tĩnh dưỡng. Việc trong phủ đã có người lo.”

“Người nào?”

“Tiểu nhân chỉ biết canh cửa.”

“Chậc.”

Anh thầm chép miệng.

Lời đáp tuy vừa đủ lễ, nhưng với cái giọng lưng lửng. Cứ như người lớn đang trả lời một đứa trẻ lắm chuyện vậy.

Anh đang tính hỏi tiếp thì tên gầy chen vào, giọng thấp xuống, như thể chuyện này chẳng đáng giấu.

“Thì cũng đâu có gì giấu Điện hạ. Tiểu nhân nghe lỏm thôi nhé. Trong phủ giờ chỉ có hai chỗ người ta chen nhau mà vào, là linh đường với chỗ Tuyên phi.”

Tên bè quay sang liếc hắn. Hắn làm như không thấy.

“Nghe nói lúc Chúa thượng trối trăng, kẻ ở cạnh giường chỉ có Tuyên phi với Quận Huy. Còn trối những gì thì...” 

Hắn nhún vai.

“Ngoài chợ còn đồn nhiều. Người bảo tờ chiếu viết xong rồi mới đưa Chúa thượng điểm chỉ, người lại bảo không phải. Tiểu nhân nào dám chắc. Có điều chuyện tôn Đại công tử thì nay mai thôi, trong phủ ai cũng biết …”

Tên bè nghe vậy, cau mày đá một cái vào tên lính gầy. Hắn lập tức im bặt, đưa mắt nhìn sang.

Tuyên phi. 

Một cái tên nổi lên từ đáy ký ức, rồi một gương mặt theo đó mà xuất hiện. 

Đặng Thị Huệ. 

Quận Huy Hoàng Đình Bảo. 

Đại công tử, Trịnh Cán, đứa bé năm tuổi.

“Tại sao một đứa bé lại làm Đại công tử?”

Anh giữ nguyên nét mặt. Mười lời đồn thì chín lời bịa, nhưng dù sao cũng vẫn có giá trị.

“Ta đói,” anh bật ra bất chợt. Nghe giả đến nỗi làm anh cũng thấy gượng gạo.

“Gọi người mang đồ ăn lên.”

“Chưa tới giờ, Điện hạ. Bếp còn chưa dọn.”

“Ta có bảo ngươi vào bếp đâu. Ta bảo gọi người mang lên.”

Tên bè không đáp. Hắn liếc sang tên gầy, một cái liếc ngắn nhưng vẫn kịp lọt vào mắt anh. Tên gầy nhún vai. Hai tên đứng xa vẫn không nhúc nhích.

“Dạ,” tên bè nói sau cùng. “Tiểu nhân đi nhắn một tiếng.”

Hắn bước xuống thềm. Bước chân chậm hơn mức cần thiết, đủ để anh thấy rằng hắn có thể chậm hơn nữa. 

Anh để ý hắn không hỏi ý ai, không ngoái lại, cũng không chống lệnh. Chỉ đơn giản là nghe, nghe theo cái danh sắp sửa mục nát trên đầu anh.

Tên gầy còn lại bên cửa, ngoáy tai, có vẻ chưa muốn im.

“Hai năm nay các ngươi vẫn canh ta thế này à?”

Anh cất giọng, cố gắng để nghe như câu chuyện phiếm.

“Dạ, từ Canh Tý đến giờ vẫn vậy. Trên sai sao tiểu nhân làm vậy thôi.”

Chợt một tên lính đằng xa quay lại nhìn anh.

Canh Tý.

Chữ ấy rơi vào đầu anh như một chiếc đinh gõ vào ván. Nhưng anh vẫn tạm đặt nó sang một bên, hít một hơi.

Khi tên lính gầy dứt lời, anh bước xuống thềm.

Anh không đi nhanh. Chỉ định men theo lối lát gạch, nhìn xem ngoài khoảng sân này còn những cửa nào thông ra bên ngoài.

Mũi giáo bất ngờ hạ xuống, chắn ngang trước ngực.

“Điện hạ định đi đâu?”

Giọng tên lính không còn vẻ bông đùa ban nãy.

Anh dừng chân, nhìn mũi giáo rồi nhìn lên mặt hắn.

“Ta ra ngoài một lát.”

“Xin Điện hạ ở lại trong phòng. Chưa có lệnh, tiểu nhân không thể để người đi.”

Tên lính không nói thêm gì nữa. Hắn chỉ giữ nguyên cán giáo, mũi sắt không chạm vào người nhưng cũng không nhích đi nửa tấc.

Hai tên đằng xa nghe thấy cũng bước sang bên, vừa đủ khép nốt khoảng trống.

Anh không bước tiếp, chỉ lặng lẽ nhìn hắn một lúc.

“Được. Ta hiểu rồi.”

Anh lùi lại một bước, trở vào trong.

Đến khi cánh cửa khép lại, Khải mới nhận ra lòng bàn tay mình đã siết chặt từ lúc nào, nhớp nhớp mồ hôi. Anh dựa lưng vào cánh gỗ. Qua khe cửa vẫn nghe tiếng tên gầy ho khụ khụ ngoài thềm.

Bên ngoài có tiếng chân lại gần. Anh cố gắng ổn định lại nhịp thở, lê bước trở vào trong.

“Là thật. Là thật rồi.”

Thế rồi trước khi anh bước vào gian phòng trong, một giọng nói ồm ồm truyền vào tai.

“Mày không ngậm nổi mồm …”

Anh lắc đầu.

Một tên canh cửa nhiều lời, hay kể chuyện. Nhưng liệu hắn nhiều lời vì tính, hay vì có người muốn hắn nhiều lời?

Anh không phân biệt được, và biết mình chưa thể phân biệt được.

Trước hết, anh vẫn phải vượt qua cơn đau đầu đang ập vào như sóng biển. Thế rồi, một khoảng mờ ảo dần hiện lên.

“Canh Tý …”

Đêm ấy có đuốc, rất nhiều đuốc.

Ánh lửa lắc lư trên nền gạch sân, trên những mảnh giáp mỏng của đám lính áp sát hai bên. 

Mùi dầu đuốc. Mùi gỗ ẩm. Có người đọc lệnh, giọng đều, lạnh lùng, không lên không xuống.

“Phụng mệnh Chúa thượng...” 

Anh loáng thoáng nghe tiếng chính mình hỏi, giọng của một người mười bảy mười tám tuổi đang gắng sức níu kéo lại phần nào: 

“Cho ta gặp Phụ vương!”

Không ai trả lời. Cái im lặng ấy nặng hơn mọi lời từ chối.

Cánh cửa gỗ mở ra trước mặt, tối om. Ở ngưỡng cửa có một người đứng ngược sáng, khuôn mặt chìm trong bóng. Chỉ thấy hai con mắt nhìn anh. 

Khinh thường và hả hê. 

Anh cố nhớ đó là ai. 

“Không nhớ. Hoặc là chưa tới.”

Rồi cánh cửa khép lại sau lưng, nhẹ, đến mức nghe như một tiếng thở dài.

Trịnh Khải mở mắt. Lòng bàn tay anh đã ướt mồ hôi.

“Phụng mệnh Chúa thượng.” 

Anh nhắc lại thành tiếng rất khẽ. 

Ngày ấy Chúa thượng là Trịnh Sâm. Người hạ lệnh là cha của thân thể này, không phải ai khác.

“Một ông cha nhốt con trai, đem đưa con út nâng lên thành Đại Công Tử, rồi chết trước khi kịp quyết nhốt đến bao giờ. Hay lắm.”

Nhưng nếu hỏi ai là người mừng nhất khi cánh cửa ấy đóng lại thì chỉ có một cái tên hiện lên. 

Đặng Thị Huệ. 

Mà người hưởng lợi nhiều nhất chưa chắc đã là người ra tay, và chỉ dựa vào đó thì chưa đủ để kết tội ai. Còn vì sao Trịnh Sâm hạ lệnh, ai đã nói gì với ông ta, ai đã đứng ở đâu trong đêm ấy, tất cả vẫn là một khoảng đen kịt. 

Anh thử đẩy vào, nó không nhúc nhích.

Anh bước lại bên cửa sổ. Tiếng chuông tang vẫn ngân từ phía xa. 

Dù ký ức cũ mờ nhạt, nhưng những thứ mới dạt về trong tâm trí vẫn còn khá rõ ràng.

“Cái này … tính là cũ hay mới nhỉ?”

Tuy ngắn, chỉ vài dòng vài mốc, nhưng lại an ủi anh đôi phần.

Tĩnh Đô Vương mất. Đứa con út Trịnh Cán được đưa lên thay. Ngay sau tang Chúa, quân Tam phủ nổi loạn, giết Hoàng Đình Bảo, đưa Trịnh Khải lên ngôi. Ngày tháng cụ thể anh không nhớ, chỉ nhớ nó đến rất sớm, có lẽ chỉ còn vài tuần. Rồi bốn năm sau, Nguyễn Huệ ra Bắc, và hai trăm năm cơ nghiệp họ Trịnh kết thúc.

“Chỉ có thế.”

Anh thở dài. Tay dường như đang run lên nhè nhẹ.

Ai cầm đầu Tam phủ, ai đứng sau, ai phản, ai trung, mọi thứ ngoài mấy cột mốc ấy đều là sương. 

Thứ mà sử sách nhớ về vị chúa được đưa lên ấy cũng ít đến thảm. Một cái tên, chuyện bị kiêu binh nâng lên đặt xuống và một kết thúc bi tráng. 

Anh lại nhớ đến hình ảnh mình đã từng bật cười không biết bao lần trong sách vở.

Một vị Chúa vào ngày đăng quang được rước trên một cái mâm đồng bày đồ cúng. Cứ thế nâng lên, hạ xuống, rồi lại nâng lên.

“Cứ thế lên lên xuống xuống y như người ta giỡn quả cầu hoặc rước pho tượng Phật …”

Anh lẩm bẩm từng chữ trong sách vốn đã hằn in trong tâm trí. Lòng càng thêm thấp thỏm.

Mà sách viết về một Trịnh Khải chưa từng có ai khác trong đầu. Từ lúc sét đánh, anh không dám chắc trang sách nào còn đúng nữa.

Nghĩ đến đó, anh thấy lạnh gáy. Một lát nữa, hoặc vài tuần nữa, sẽ có người đến rước anh ra khỏi căn nhà này. Bằng kiệu, bằng tiếng hô thiên tuế. Họ rước anh ra để có người ngồi vào chỗ trống, rồi thì nắm luôn cả cái ghế cùng anh. Và cả cái nhà này nữa, hai trăm năm, sẽ đổ cùng với chính anh.

Ngoài sân, một tên lính ho khan. Tiếng chuông tang tiếp tục ngân.

“Bê mình lên, đặt mình xuống cái mâm à? Đừng hòng.”

Bàn tay anh siết lại quanh thành cửa sổ, gỗ lạnh ngắt hằn vào lòng bàn tay.

Bình luận đoạn văn

Bình luận

Trả lời bình luận

Chỉnh sửa bình luận

Thiết lập văn bản

Xem trước

Nội dung sẽ hiển thị như thế này

Chọn font chữ

Cỡ chữ

12px 30px