Chương 1: Mây, Đốm và miếng xúc xích sau khung cửa
Buổi sáng trong con hẻm nhỏ luôn bắt đầu bằng những mùi hương quen thuộc.
Đó là mùi cơm mới vừa chín len qua khe cửa bếp, mùi bánh mì nóng hổi từ chiếc xe đẩy đầu ngõ, mùi bụi đất còn đẫm sương sau một đêm dài, xen lẫn là mùi khói xe nhàn nhạt của vài chiếc xe máy lướt qua trước giờ đi làm. Với con người, tất cả chỉ là những hương vị của một ngày bình thường. Nhưng với loài chó, mỗi mùi đều là một câu chuyện.
Mây nằm dài trên nền gạch mát dưới hiên nhà, hai chân trước duỗi thẳng, chiếc đuôi vàng óng thi thoảng khẽ đập xuống nền như đang gõ nhịp cho tiếng chim sẻ ríu rít trên mái ngói. Nó không buồn ngủ nữa nhưng cũng chẳng có việc gì để làm. Sau khi ăn sáng, được cô chủ vuốt đầu, được cậu bé trong nhà ôm cổ một lúc, cả ngày của nó dường như chỉ còn lại một việc, đó là chờ cho đến bữa ăn kế tiếp.
Như một thói quen, nó đứng dậy, thong thả bước đến trước cánh cổng sắt màu xanh đã gắn liền với mình từ khi còn bé.
Những song sắt thật dài và cao, dựng đứng như chia thế giới thành hai nửa.
Một bên là khoảng sân sạch sẽ, có bồn hoa nhỏ với vài bụi cúc vàng, một chiếc bát nước luôn đầy và mái hiên che nắng. Một bên là con hẻm dài ngoằn ngoèo với đủ loại âm thanh và mùi vị mà nó chỉ có thể cảm nhận chứ chưa từng thật sự chạm tới. Đó là nơi khiến Mây tò mò nhất.
Mỗi ngày, Mây đều dành hàng giờ ngồi nép sát cánh cổng sắt, áp chiếc mũi đen bóng vào khe hở nhỏ giữa hai thanh cửa để hít lấy từng luồng gió từ bên ngoài ùa vào, như thể chỉ cần ngửi đủ lâu, nó cũng có thể chạm tới cả một thế giới rộng lớn mà mình chưa từng đặt chân đến. Trong trí tưởng tượng ngây ngô của nàng chó chỉ quanh quẩn trong sân nhà từ khi còn bé, phía bên kia cánh cổng hẳn phải là một khu rừng khổng lồ, nơi mọi con đường đều dẫn đến những cuộc phiêu lưu kỳ thú, nơi có vô vàn mùi hương lạ, những người bạn mới và biết bao điều thú vị đang kiên nhẫn chờ nó khám phá.
Mỗi cơn gió mang theo một câu chuyện khác nhau. Có khi là tiếng dép của lũ trẻ chạy lạch bạch trên con hẻm nhỏ, vừa cười đùa vừa gọi nhau í ới; có khi là tiếng rao đều đều của người bán vé số vang lên giữa buổi trưa nắng gắt; có lúc lại là tiếng bánh xe đạp lăn lộc cộc trên mặt đường, hòa lẫn với tiếng chuông leng keng ngân dài rồi tan dần trong không gian yên ắng. Đến cả tiếng hai con mèo cãi nhau inh ỏi trên mái tôn cũng đủ khiến đôi tai của Mây dựng đứng, cái đuôi khẽ ve vẩy vì tò mò, bởi với nó, tất cả những âm thanh ấy đều thuộc về một thế giới vừa xa lạ vừa đầy sức hấp dẫn.
Đã không ít lần Mây lấy hết can đảm, chậm rãi thò một chiếc chân qua khe cổng hẹp như muốn thử chạm vào vùng đất mà nó hằng mơ ước, nhưng rồi lại vội vàng rụt về ngay khi nghe tiếng cô chủ cất lên từ trong sân. Nó chưa từng thật sự bước ra khỏi cánh cổng ấy, cũng chưa từng biết con đường ngoài kia rộng đến nhường nào, nhưng điều đó chưa bao giờ ngăn được trí tưởng tượng của nó bay xa. Mỗi ngày trôi qua, giấc mơ về thế giới bên ngoài vẫn âm thầm lớn dần trong trái tim nhỏ bé, khiến ánh mắt Mây luôn ánh lên niềm háo hức mỗi khi đứng trước cánh cổng quen thuộc.
Cùng lúc ấy, ở đầu bên kia con hẻm, một chiếc mũi khác cũng đang làm công việc quen thuộc của mình.
Đốm bước chậm rãi dọc mép tường, đầu hơi cúi thấp, tai liên tục xoay về những hướng khác nhau. Đôi mắt màu hổ phách không nhìn lâu vào bất cứ thứ gì, nhưng dường như chẳng điều gì thoát khỏi sự quan sát của nó.
Khác với Mây, Đốm chưa bao giờ có thời gian để ngắm nhìn phố xá hay thảnh thơi lắng nghe những âm thanh quen thuộc của buổi sớm. Đối với một chú chó hoang, mỗi ngày mới bắt đầu không phải bằng sự háo hức khám phá, mà bằng một cuộc tuần tra âm thầm để chắc chắn rằng mình vẫn còn cơ hội sống sót đến hết ngày.
Nó phải ghi nhớ từng thay đổi nhỏ của khu phố như một tấm bản đồ khắc sâu trong đầu, từ việc quán phở nào hôm nay còn xương để kiếm một bữa ăn tử tế, tiệm cơm nào vừa thay người đổ rác nên thời gian mang thức ăn thừa ra sẽ khác mọi hôm, góc chợ nào bất ngờ xuất hiện một con chó lạ sẵn sàng lao vào tranh giành lãnh địa, cho đến con hẻm nào có người đặc biệt ghét chó hoang và chẳng ngần ngại cầm gậy hay ném đá mỗi khi nhìn thấy chúng. Chỉ cần bỏ sót một chi tiết hoặc lơ là trong chốc lát, cái giá phải trả có thể là một cú đá đau điếng, một hòn gạch bay đến từ đâu đó, hoặc tệ hơn cả là chiếc thòng lọng của đội bắt chó đang lặng lẽ chờ ở cuối đường.
Bên hông trái của Đốm vẫn còn hằn một vết sẹo dài đã bạc màu theo năm tháng, nhưng chưa bao giờ thật sự biến mất. Mỗi khi trời trở lạnh hoặc những cơn mưa đầu mùa kéo về, nơi ấy lại âm ỉ đau như cố tình khơi dậy ký ức về mùa mưa năm ngoái, khi nó vẫn còn quá ngây thơ để tin rằng bất cứ con người nào mỉm cười rồi dịu dàng gọi hai tiếng "lại đây" cũng đều mang theo thiện ý. Chính sự cả tin ấy đã khiến nó phải trả giá bằng một vết thương mà đến tận bây giờ cơ thể vẫn chưa quên.
Kể từ ngày hôm đó, Đốm không còn chạy đến trước mỗi bàn tay chìa ra, cũng không còn tin vào những nụ cười dành cho mình. Nó hiểu rằng khoảng cách không phải là sự lạnh lùng, mà là lớp phòng vệ cuối cùng giúp một con chó hoang tiếp tục tồn tại giữa thành phố rộng lớn này. Đốm sống giữa những con đường đông đúc, thuộc lòng từng ngõ hẻm, từng bãi rác và từng góc chợ, nhưng chưa bao giờ thật sự thuộc về nơi đó, bởi với nó, thành phố chỉ là một vùng đất để đi qua và cố gắng sống sót thêm một ngày nữa.
Hôm nay cũng như thế, khi vòng qua ngã rẽ quen thuộc, Đốm bỗng nhiên khựng lại.
Có một mùi hương hoàn toàn xa lạ đang theo gió len lỏi đến, nhưng đó không phải mùi thức ăn khiến chiếc bụng đói cồn cào của nó réo lên, cũng chẳng phải mùi của con người với đủ loại mồ hôi, nước hoa hay khói bụi mà nó đã quá quen thuộc.
Luồng hương ấy cũng không giống mùi của bất kỳ con chó nào từng xuất hiện trong khu phố này, bởi nó trong trẻo và tinh khiết đến mức gần như tách biệt khỏi tất cả những gì Đốm vẫn biết về thế giới.
Đó như thể là mùi của nắng hong trên tấm chăn vừa được giặt sạch, thoang thoảng một chút mùi sữa đã gần phai nhưng vẫn đủ để lưu lại dấu vết dịu dàng trong không khí.
Chỉ bằng khứu giác, Đốm cũng có thể cảm nhận được rằng chủ nhân của mùi hương ấy chưa từng phải lục lọi bãi rác để kiếm ăn, chưa từng ngủ co ro dưới hiên nhà giữa những đêm mưa lạnh, cũng chưa từng giật mình bỏ chạy chỉ vì một tiếng quát hay tiếng chân người đuổi theo. Đó là mùi hương của một cuộc sống được yêu thương, được chăm sóc và lớn lên mà không phải học cách chiến đấu sợ hãi.
Đốm vẫn đứng yên tại chỗ, đôi tai dựng thẳng, chiếc mũi liên tục hít những nhịp ngắn để xác định chính xác hướng gió đang mang mùi hương ấy đến từ đâu.
Sau vài giây chăm chú quan sát, ánh mắt nó dừng lại trước một căn nhà nằm ngay cuối con đường, nơi cánh cổng sắt được sơn màu xanh vẫn khép hờ dưới ánh nắng ban mai, và phía sau những song cửa ấy là một cô chó với bộ lông vàng óng mượt đang lặng lẽ nhìn về phía nó bằng ánh mắt vừa tò mò vừa hiền lành, như thể cũng vừa phát hiện ra sự hiện diện của một kẻ xa lạ.
Đôi mắt của cô trong trẻo như mặt hồ đầu thu, phản chiếu một vẻ bình yên mà Đốm chưa từng bắt gặp ở bất kỳ sinh vật nào từng sống ngoài đường phố. Trong ánh nhìn ấy không hề có sự đề phòng, cũng chẳng chứa chút sợ hãi hay cảnh giác nào, mà chỉ lấp lánh sự tò mò hồn nhiên của một kẻ lần đầu tiên nhìn thấy một thế giới hoàn toàn khác với nơi mình vẫn sống.
Rồi ánh mắt của cả hai lặng lẽ gặp nhau qua những song sắt của cánh cổng. Con hẻm vẫn đông người qua lại với tiếng xe cộ, tiếng bước chân và những lời gọi nhau vang lên không ngớt, nhưng tất cả những âm thanh ấy dường như bỗng lùi xa khỏi khoảnh khắc trước mắt. Chỉ còn lại một chú chó hoang đứng ngoài đường và một cô chó nhà ở phía sau cánh cổng, lặng im nhìn nhau như thể khoảng cách giữa hai thế giới vốn chưa từng có cơ hội giao nhau vừa bất ngờ xuất hiện một chiếc cầu vô hình.
Bất chợt, Mây khẽ nghiêng đầu, đôi mắt chớp nhẹ mang theo sự hoài nghi. Bởi trong trí nhớ của nó chưa từng thấy một chú chó nào như thế.
Trước mắt nó là một bộ lông vàng pha trắng lấm bụi, vài chỗ bết lại vì bùn đất, chiếc tai trái sứt một góc nhỏ, còn trên vai là những vết sẹo cũ chồng lên nhau như những đường chỉ được chắp một cách vá vụng về bởi thời gian.
Ấy vậy mà, trái ngược hoàn toàn với vẻ ngoài khắc khổ ấy, đôi mắt của nó lại mang một sự bình tĩnh kỳ lạ. Trong ánh nhìn ấy không hề có vẻ hung dữ của một con chó đang bảo vệ lãnh địa, cũng chẳng có sự khúm núm hay van nài thường thấy ở những con vật đi xin ăn, mà chỉ là sự lặng lẽ quan sát, như thể nó đang cố đọc xem sinh vật đứng sau cánh cổng kia thuộc đang thuộc về thế giới nào.
Mây khẽ nghiêng đầu, chiếc đuôi mềm mại vô thức ve vẩy vài nhịp vì tò mò. Một cảm giác thân thiện rất tự nhiên thôi thúc nó bước đến gần hơn để ngửi thử mùi hương của vị khách lạ, nhưng ngay khi nhấc chân lên, chiếc cổng sắt lạnh ngắt vẫn lặng lẽ chắn giữa cả hai như một lời nhắc nhở rằng chúng nó đang đứng ở hai phía của hai cuộc đời khác biệt.
Tất cả chỉ dừng lại trong khoảnh khắc nhỏ, Đốm nhìn Mây thêm vài giây rồi lặng lẽ quay đi. Không phải vì ghét bỏ, cũng chẳng phải vì sợ. Mà vì nó biết mình không nên đến gần dù rằng trái tim mình đang rộn lên từng nhịp.
Nó lặng lẽ cúi đầu ngửi chính bộ lông của mình. Mùi bùn, mùi nắng gắt, mùi nước mưa cũ, mùi những đêm ngủ dưới gầm xe tải... Tất cả đã hòa quyện vào nhau từ rất lâu, trở thành mùi hương của một con chó hoang lang bạt, quen thuộc đến mức chính nó cũng không còn phân biệt được đâu là mùi của cơ thể mình, đâu là mùi của cuộc đời mà mình đã sống.
Trong khi đó, phía bên kia cánh cổng lại là một thế giới hoàn toàn khác. Chỉ cần đứng từ xa, Đốm cũng đủ hiểu rằng mùi hương ấy không phải đến từ một loại dầu gội hay nước hoa nào, mà được nuôi dưỡng bởi những ngày tháng bình yên chưa từng biết đến đói rét hay sợ hãi.
Đốm biết rõ: “Hai thế giới vốn không nên chạm vào nhau.”
Buổi trưa, khoảng sân trước nhà ngập trong thứ nắng vàng ấm áp. Cậu bé con ngồi trên bậc hiên, vừa ăn vừa cười khúc khích, thỉnh thoảng lại bẻ một miếng xúc xích nhỏ rồi ném về phía Mây như đang chơi một trò chơi quen thuộc. Mỗi lần miếng xúc xích bay lên, Mây đều nhanh nhẹn bật người đón lấy giữa không trung, chiếc đuôi quẫy liên hồi, đôi mắt sáng rực vì sung sướng, khiến cậu bé càng cười lớn và tiếp tục ném thêm.
Trò chơi cứ thế lặp đi lặp lại cho đến khi trên tay cậu chỉ còn lại miếng xúc xích cuối cùng. Có lẽ vì quá hào hứng, cậu bé vô tình ném mạnh hơn mọi lần, khiến khúc xúc xích nhỏ không rơi xuống sân như dự tính mà bật nảy trên nền gạch, lách qua đúng khe hở dưới cánh cổng rồi lăn thêm vài vòng ra ngoài con đường trước nhà.
Mây khựng lại trong thoáng chốc, đôi tai dựng đứng, ánh mắt bám chặt theo miếng xúc xích đang nằm im phía bên kia cánh cổng. Theo phản xạ, nó lập tức áp sát song sắt, cố vươn đầu và rướn chiếc mõm qua khe hở để với tới, nhưng khoảng cách chỉ hơn một gang chân ấy lại vẫn nằm ngoài tầm với, mặc cho nó cố gắng thêm bao nhiêu lần đi nữa.
Ngay khi Mây còn đang loay hoay tìm cách với tới khúc xúc xích, một cái bóng vàng bất ngờ xé ngang khoảng nắng trước cổng rồi lao tới nhanh đến mức chỉ để lại một vệt bụi mỏng trên mặt đường. Đó là Đốm. Chỉ bằng một động tác gọn gàng đã thành bản năng, nó cúi đầu ngoạm lấy khúc xúc xích rồi lùi ngay về phía sau, đôi mắt vẫn không quên đảo nhanh khắp con hẻm như đề phòng bất cứ mối nguy nào có thể xuất hiện.
Mọi chuyện diễn ra chỉ trong chớp mắt.
Mây vẫn đứng nguyên sau cánh cổng, đôi chân như quên cả nhúc nhích, ánh mắt lặng lẽ dõi theo chú chó vừa cướp mất miếng ăn của mình. Điều khiến nó sững sờ không phải là khúc xúc xích đã biến mất, bởi từ trước đến nay nó chưa từng phải lo thiếu thức ăn, và nếu muốn, cậu chủ chắc chắn sẽ lại bẻ cho nó một miếng khác.
Thứ khiến trái tim nhỏ bé của Mây chùng xuống là cảm giác hụt hẫng rất khó gọi tên. Khúc xúc xích vừa rồi là thứ đầu tiên từ thế giới của nó vô tình vượt qua cánh cổng để chạm đến thế giới bên ngoài, và chỉ trong tích tắc, sợi dây mong manh ấy đã biến mất. Nó đứng lặng nhìn khoảng sân trước mặt, bỗng thấy cánh cổng quen thuộc dường như cao hơn, lạnh hơn, còn khoảng cách giữa mình và chú chó lạ ngay trước mặt mình cũng trở nên xa tít tắp, tận cuối con đường.
Thế nhưng, điều xảy ra ngay sau đó mới thực sự khiến Mây sững người.
Đốm không hề ăn khúc xúc xích.
Nó ngậm miếng thức ăn trong miệng, chậm rãi quay đầu bước trở lại trước cánh cổng, từng bước chân thong thả đến lạ thường, khác hẳn sự vội vã của một con chó hoang vừa giành được bữa ăn quý giá. Khi đến sát những thanh sắt, nó nhẹ nhàng cúi đầu rồi đặt khúc xúc xích xuống ngay bên dưới khe hở, ở một vị trí mà chỉ cần Mây đưa chiếc mõm ra là có thể chạm tới.
Đặt xong, Đốm không hề nấn ná mà rời đi, dứt khoát đến vô cảm. Nó không chờ đợi một cái vẫy đuôi, cũng chẳng mong một ánh nhìn biết ơn.
Giữa con hẻm đầy bụi và nắng, một con chó hoang vừa trả lại bữa ăn mà chính nó có quyền giữ lấy, còn một cô chó nhà đứng lặng phía sau cánh cổng, ngơ ngác nhìn hành động ấy như thể lần đầu tiên nhận ra rằng lòng tốt đôi khi xuất hiện từ những khoảnh khắc dường như là không tưởng.
Mây hết nhìn khúc xúc xích nằm ngay dưới khe cổng, lại ngước mắt nhìn theo bóng Đốm đang lặng lẽ đứng phía bên kia con đường. Mọi chuyện xảy ra quá nhanh khiến nó vẫn chưa hiểu vì sao một chú chó hoang vừa vất vả giành được miếng ăn quý giá lại sẵn sàng trả nó về mà không hề do dự. Chiếc đuôi mềm mại khẽ ve vẩy một nhịp rồi chậm dần, đôi mắt tròn xoe ngập tràn vẻ bối rối, như thể trong lòng nó đang vang lên một câu hỏi “tại sao” rất ngây thơ mà chẳng ai có thể trả lời.
Đằng kia, Đốm vẫn không ngoái đầu lại, nó chậm rãi bước đi trên con hẻm quen thuộc, để mặc ánh nắng buổi trưa kéo cái bóng gầy gò của mình dài ra trên mặt đường nóng rát. Từng bước chân vẫn đều đặn như mọi ngày, nhưng trong lòng nó lại xuất hiện một cảm giác lạ lẫm mà chính nó cũng không biết phải gọi tên.
Đốm không hiểu vì sao mình lại làm như vậy.
Đối với một con chó hoang, thức ăn luôn là thứ phải giành giật bằng mọi giá, và một khi đã ngoạm được thì hiếm khi có cơ hội thứ hai. Thế nhưng, ngay khoảnh khắc nhìn thấy ánh mắt của Mây phía sau cánh cổng, nó đã không thể nuốt nổi miếng xúc xích ấy.
Có lẽ bởi trong đôi mắt trong veo như mặt hồ đầu thu ấy, sau rất nhiều năm lang thang giữa những con đường đầy dè chừng và xua đuổi, lần đầu tiên Đốm nhìn thấy một ánh nhìn hướng về mình mà không hề chứa sự sợ hãi, khinh ghét hay cảnh giác. Chỉ là sự tò mò đầy hồn nhiên và một chút dịu dàng đủ để khiến trái tim vốn đã quen co mình trước thế giới bỗng mềm đi trong khoảnh khắc. Đó là một cảm giác nhỏ bé đến mức Đốm không thể gọi thành tên, nhưng cũng đủ lớn để khiến nó sẵn sàng trả lại bữa ăn mà bình thường nó sẽ chẳng bao giờ buông bỏ.
Ở bên này, Mây chậm rãi cúi đầu, nhẹ nhàng ngậm lấy khúc xúc xích từ dưới khe cổng rồi vẫn giữ nguyên trong miệng mà chưa vội ăn. Nó khẽ nhắm mắt, đưa chiếc mũi lên hít một hơi thật sâu như muốn lưu giữ thật lâu mùi hương còn vương trên món quà nhỏ bé ấy.
Khúc xúc xích giờ đây không còn chỉ mang mùi thịt thơm lừng mà cậu chủ vẫn thường cho nó mỗi buổi trưa. Xen lẫn trong đó là mùi nắng đã hong khô bộ lông của một kẻ lang thang, mùi bụi đường bám theo những bước chân rong ruổi khắp phố phường, mùi gió thổi qua vô số con hẻm và mái hiên, cùng một hương vị rất mờ nhạt, rất khó gọi thành tên, nhưng lại khiến trái tim Mây khẽ rung lên như vừa chạm vào điều gì đó thật xa lạ mà cũng thật gần gũi.
Nó từ từ ngẩng đầu nhìn ra con hẻm trước nhà.
Con đường vẫn ngập nắng như mọi ngày, người qua lại vẫn nối nhau bước vội, nhưng bóng dáng gầy gò của Đốm đã khuất hẳn sau góc tường từ lúc nào. Chỉ còn làn gió lặng lẽ lướt qua cánh cổng sắt, mang theo chút hương lạ lẫm còn sót lại, như thể cuộc gặp gỡ ngắn ngủi vừa rồi chưa hề kết thúc mà chỉ vừa âm thầm mở ra một câu chuyện mới.
Mùi hương ấy cứ quanh quẩn đâu đây, lẫn trong cơn gió đầu hạ đang nhẹ nhàng len qua từng song sắt của cánh cổng xanh.
Mây không biết rằng, từ giây phút ấy, mỗi buổi chiều của mình sẽ luôn dành một khoảng lặng để chờ chủ nhân của mùi hương ấy quay trở lại.
Còn Đốm cũng không hề biết, lần đầu tiên sau nhiều năm lang bạt, nó đã vô thức nhớ đường đến một ngôi nhà mà chưa từng tìm được thức ăn. Nhưng ở đó từng có một ánh mắt khiến nó xao xuyến lòng.