Chương 4. Bệnh viện sản Từ Tâm
Hành lang không có điểm kết thúc.
Minh Kim đếm được mười hai cánh cửa hai bên, tất cả đều đóng, tất cả đều mang cùng một con số: 101. Ánh đèn trần nhấp nháy theo một nhịp không đều, như thể có ai đó đang thở dở, hít vào rồi quên thở ra. Cô đi, chân trần giẫm lên nền gạch lạnh toát, mỗi bước lại nghe tiếng dội ngược lại từ phía sau chậm hơn bước chân cô nửa nhịp, như có một cái bóng đang cố bắt kịp nhưng không bao giờ đuổi kịp.
Cầu thang cuối hành lang dẫn xuống. Kim chạy, hai tay bấu chặt lan can rỉ sét, tim đập dồn từng cơn đau nhói. Nhưng xuống đến bậc cuối cùng, cô lại đứng giữa... chính hành lang ban nãy. Mười hai cánh cửa. Con số 101. Ánh đèn nhấp nháy y hệt, đến cả vết máu loang trên tường cũng không lệch đi một milimet.
"Đừng chạy nữa," một giọng nói cất lên, mỏng và xa xăm như phát ra từ đáy giếng. "Ở đây không có chỗ để chạy tới đâu cả."
Kim quay phắt lại. Không có ai. Chỉ có khung cửa sổ cuối hành lang, và qua lớp kính ám hơi nước, cô nhìn thấy một khoảng sân khác — không phải sân trường Như Nguyệt cô vẫn học mỗi ngày. Sân này lát đá cũ, có một dãy nhà thấp mái ngói, và những bóng người mặc áo choàng trắng đang lặng lẽ đẩy xe băng ca đi qua đi lại, không một tiếng động, không một cái bóng đổ xuống nền dù trời đang có nắng.
Cô áp mặt vào kính. Hơi thở cô làm mờ đi một khoảng nhỏ, nhưng đúng lúc ấy, một trong những bóng người bên kia dừng lại. Quay đầu về phía cô.
Không có mặt.
Chỉ là một khoảng trắng nhẵn nhụi nơi lẽ ra phải là mắt, mũi, miệng. Nhưng Kim biết bằng cách nào đó cô biết nó đang nhìn cô.
Cô lùi lại, va vào một cánh cửa phía sau. Cánh cửa bật mở.
Bên trong là một căn phòng nhỏ, ố vàng bởi thời gian, khác hẳn vẻ hoang tàn của những nơi khác trong tòa nhà. Có một cái bàn gỗ, một chiếc đèn dầu đã tắt ngóm, và trên bàn là một xấp hồ sơ đã mủn góc, mối mọt gặm gần hết bìa. Kim run rẩy lật xem, dù trong lòng có một tiếng nói bảo cô đừng chạm vào.
Nhưng cô vẫn chạm vào.
Dòng chữ đầu tiên cô đọc được, viết bằng mực đã bạc màu thành nâu sẫm:
BỆNH VIỆN SẢN TỪ TÂM
Bên dưới là một con dấu tròn, đã mờ đến mức chỉ còn nhận ra được nửa hình con cò ngậm đứa trẻ sơ sinh. Kim lật sang trang sau. Danh sách tên người, ngày tháng, và một cột ghi chú vắn tắt bằng chữ viết tay nguệch ngoạc, như thể được viết vội trong bóng tối:
"Ca 14 — không giữ được. Xử lý theo quy trình cũ." "Ca 22 gia đình yêu cầu giữ kín. Đã thu xếp." "Ca 31 dị dạng nặng. Không thể để lộ ra ngoài."
Chữ "không thể để lộ ra ngoài" được gạch dưới hai lần, nét bút ấn mạnh đến mức xé cả trang giấy.
Kim cảm thấy dạ dày mình quặn lên. Không phải vì mùi ẩm mốc trong phòng, mà vì một điều gì đó nằm sâu hơn như thể cơ thể cô đang phản ứng với chính những con chữ ấy, như thể chúng không chỉ là mực trên giấy mà là những vết thương chưa lành đang bị cô cạy lại.
Có tiếng bước chân sau lưng. Nhẹ, đều, và có tiếng vải sột soạt âm thanh của một tà áo dài quét qua nền gạch.
"Con đến đúng giờ khám rồi đó."
Kim quay lại chậm rãi, từng đốt xương cổ như đông cứng lại vì sợ.
Một người phụ nữ đứng ở khung cửa. Bà mặc áo blouse trắng đã ngả màu cháo lòng, cổ áo cài kín, tóc búi cao gọn gàng dưới chiếc mũ y tá kiểu cũ. Nhưng gương mặt bà Kim nhìn mãi mà không thể nhớ được, như thể mắt cô cứ trượt đi mỗi khi cố định hình đường nét của bà ta. Chỉ có giọng nói là rõ ràng, ấm áp một cách kỳ quặc, như giọng một người từng ru hàng trăm đứa trẻ ngủ.
"Bà... bà là ai?" Kim hỏi, giọng run run nhưng cô cố giữ nó không vỡ ra.
Người phụ nữ nghiêng đầu, một cử chỉ dịu dàng đến lạ lùng giữa khung cảnh rợn người này.
"Con không phải người của tháng này," bà nói, như đang tự lẩm bẩm, không hẳn là trả lời Kim. "Nhưng con có mùi giống họ. Mùi của một đứa trẻ từng được... giữ lại."
Kim lùi một bước, lưng chạm vào cạnh bàn gỗ. "Giữ lại? Ý bà là gì?"
Nhưng người phụ nữ không trả lời ngay. Bà bước vào phòng, chân không phát ra tiếng động nào nữa dù áo bà vẫn sột soạt liên hồi — như thể hai thứ ấy, bước chân và tiếng vải, không còn thuộc về cùng một khoảnh khắc thời gian. Bà đưa tay, những ngón tay dài xanh xao, khẽ chạm vào xấp hồ sơ trên bàn, vuốt ve nó như thể đó là một sinh vật sống.
"Nơi này từng là chỗ tốt," bà nói, giọng chợt trầm xuống, nghẹn lại như có gì chặn ngang cổ họng.
"Người ta đến đây trong đêm, giấu mặt sau khăn choàng, giấu tên dưới những cái tên giả. Không ai muốn con của họ được sinh ra. Và tôi... tôi là người phải xử lý những gì họ để lại."
Ánh đèn dầu trên bàn, dù đã tắt từ trước, bỗng dưng lóe lên một tia sáng cam yếu ớt, đủ để Kim thấy rõ hơn khuôn mặt người phụ nữ trong tích tắc — và trong tích tắc ấy, cô thấy đôi mắt bà đầy nước, không phải nước mắt, mà là thứ gì đó đặc quánh, đỏ sẫm, rịn ra từ khóe mắt như máu loãng.
Kim nín thở.
"Chúng không có mộ phần," người phụ nữ tiếp tục, giọng vỡ ra từng mảnh. "Không có tên, không có ngày giỗ, không có ai thắp cho một nén nhang. Người ta gom chúng lại, đêm nào cũng vậy, mang ra sau vườn, đổ xuống một cái hố đã đào sẵn, cạn xíu, cẩu thả, chỉ đủ để lấp qua loa. Từng lớp, từng lớp... trong suốt hai mươi năm."
Một cơn gió lạnh buốt lùa qua khe cửa, dù Kim biết chắc không có cửa sổ nào mở trong căn phòng này. Ngọn đèn dầu run rẩy, cái bóng của người phụ nữ đổ dài lên tường, nhưng cái bóng ấy không giống hình dáng một người — nó có những đường viền lởm chởm, như thể bị ai đó cắt xén và ghép lại vội vàng.
"Bà giúp con được không?" Kim nghe chính giọng mình run lên, mỏng manh như đứa trẻ năm tuổi ngày nào đứng giữa nghĩa địa sương mù. "Con muốn về. Con không thuộc về nơi này."
Người phụ nữ im lặng rất lâu. Đủ lâu để Kim nghe rõ tiếng tim mình đập, tiếng máu chảy rần rật trong tai, tiếng something đó — không phải tiếng bước chân, không phải tiếng gió — đang chuyển động chậm rãi ở đâu đó bên dưới sàn nhà, như một dòng nước ngầm đang tìm đường trồi lên.
"Tôi có thể chỉ đường," bà nói cuối cùng, quay mặt đi, như không dám nhìn thẳng vào mắt Kim nữa.
"Nhưng con phải quay lại phòng đó. Phòng con vừa chạy ra. Chúng chưa xong việc với con."
"Con vừa thoát khỏi đó mà!"
"Con không thoát," người phụ nữ ngắt lời, giọng bà bỗng chốc lạnh tanh, mất hẳn cái ấm áp ban nãy.
"Con chỉ đang đi vòng quanh cùng một chỗ. Tòa nhà này không có lối ra nào khác ngoài lối vào. Và lối vào... chính là cái bọc mà con vừa thấy."
Kim cảm thấy toàn thân lạnh cóng, không phải vì gió, mà vì một sự thật đang từ từ ngấm vào cô như nước ngấm qua vải: cô không hề chạy thoát khỏi căn phòng ấy. Cô chỉ đang bị dẫn đi vòng, bị cho xem, bị cho biết, để rồi bị đưa trở lại — như một nghi thức mà cô không hề được lựa chọn tham gia nhưng vẫn buộc phải hoàn thành.
"Tại sao lại là con?" Kim thì thầm, gần như không còn là câu hỏi, mà là một tiếng than.
Người phụ nữ quay lại nhìn cô, và lần này, trong khoảnh khắc ngắn ngủi ánh đèn dầu lóe sáng, Kim thấy rõ gương mặt bà không già, không trẻ, chỉ mang một nỗi buồn đã đông cứng lại thành đá qua hàng chục năm.
"Vì con từng được chọn," bà nói. "Từ rất lâu rồi. Trước cả khi con đặt chân đến trường này. Chúng nhận ra mùi của con ngay khi con bước qua cổng mùi của một đứa trẻ đã từng đứng giữa ranh giới, và đã từng được phía bên kia... thương."
Kim chết lặng. Hình ảnh ngọn đồi Cổ Mộc, sương mù dày đặc, tiếng thì thầm ngọt ngào trong khu nghĩa địa cũ ùa về trong đầu cô nhanh đến mức cô phải bấu chặt mép bàn để khỏi ngã quỵ.
"Họ..." cô lắp bắp. "Ý bà là 'họ' ở đây... giống với 'họ' mà con đã gặp năm năm tuổi?"
Người phụ nữ không trả lời thẳng. Bà chỉ mỉm cười, một nụ cười buồn đến mức khiến Kim rùng mình hơn cả những cảnh tượng kinh hoàng cô vừa chứng kiến.
"Có những cánh cửa," bà nói, "luôn mở ra cùng một căn phòng, dù con nghĩ mình đang đi những lối khác nhau. Giờ thì đi đi. Chúng đang chờ."
Bà đưa tay chỉ về phía cánh cửa Kim vừa bước vào nhưng khi Kim quay lại nhìn, cánh cửa ấy đã đổi khác. Không còn là cửa gỗ mộc mạc của căn phòng hồ sơ, mà là cánh cửa sắt hoen gỉ, với con số 101 sơn đỏ nhỏ máu, và từ khe cửa, một làn hơi ẩm nồng mùi tanh đang len lỏi thoát ra, phả vào mặt Kim như hơi thở của một sinh vật khổng lồ đang nằm chờ ngay phía sau.
Kim quay đầu lại định hỏi thêm, nhưng căn phòng hồ sơ đã trống không. Người phụ nữ biến mất, chỉ còn xấp giấy mủn nằm lại trên bàn, và ngọn đèn dầu đã tắt hẳn, để lại một làn khói mỏng cong lên rồi tan vào bóng tối.
Kim đứng đó, một mình, trước cánh cửa 101 lần thứ hai.
Tay cô run lên khi đặt lên nắm cửa lạnh ngắt. Từ bên trong, cô nghe rõ tiếng nhịp đập yếu ớt, đều đặn không phải một quả tim, mà là hàng trăm nhịp tim nhỏ xíu, chồng lên nhau, hòa vào một âm thanh duy nhất, như tiếng vọng của một cơn mưa rơi trên mái tôn giữa đêm khuya.
Và giữa những nhịp đập ấy, cô nghe thấy nó một tiếng gọi, non nớt, khản đặc:
"Minh Kim... chị về với tụi em đi..."
Cửa mở ra trước khi cô kịp quyết định có nên đẩy nó hay không.