CHƯƠNG 4: HÒN ĐẢO GIỮA DÒNG TRÔI
Thành sống một mình trong căn hộ tầng bảy, nơi có tầm nhìn bao trọn dòng sông lặng lẽ uốn mình qua lòng thành phố. Bên trong không gian ấy, mọi thứ đều ngăn nắp đến cực đoan, từ những gáy sách xếp thẳng tắp cho đến những vật dụng cá nhân nằm im lìm đúng vị trí đã định sẵn. Thế nhưng, chính cái sự trật tự quá mức ấy lại khiến căn hộ trông giống một nơi tạm trú vô hồn hơn là một mái ấm có hơi người. Đó là một không gian khô khốc, nơi dấu vết duy nhất của chủ nhân chỉ là mùi cà phê đắng ngắt và sự tĩnh lặng đến gai người.
Tuổi thơ của Thành vốn không phải là những mảng màu rực rỡ như bạn bè đồng trang lứa. Ba anh mất từ khi anh mới lên năm, để lại những mảnh vụn ký ức nhạt nhòa lẫn trong giọng kể đẫm nước mắt của mẹ và bức ảnh cũ đã ố vàng theo năm tháng. Khi mẹ đi bước nữa, ngôi nhà bỗng chốc trở nên chật chội bởi sự hiện diện của một người đàn ông trầm tính. Ba dượng không tệ bạc, nhưng giữa họ luôn tồn tại một vực thẳm vô hình của sự khách sáo. Trong những bữa cơm gia đình kéo dài đằng đẵng, tiếng muỗng chạm vào bát sứ vang lên lẻ loi, sắc lạnh, như một lời nhắc nhở nghiệt ngã về khoảng cách không thể khỏa lấp giữa những người sống chung một mái nhà.
Thành thường tìm sự an ủi nơi nhà ông nội - ngôi nhà gỗ ba gian nằm sâu trong con hẻm nhỏ, nơi luôn thoang thoảng mùi trà nóng và tiếng radio phát đi bản tin thời sự đều đều. Ông nội anh là một người nghiêm khắc, kiểu đàn ông của thời đại cũ, không bao giờ thốt ra những lời âu yếm nhưng luôn biểu đạt tình thương bằng những hành động âm thầm: một phần cơm nóng dành sẵn, cái chăn thơm mùi nắng hanh, hay chiếc áo mưa treo vội khi mây đen kéo về.
Ở đó, Thành được hít thở sự tự do, được lắng nghe những huyền thoại về cha - người mà anh chỉ kịp gặp trong những giấc mơ dang dở. Những buổi chiều ngồi trên bậc thềm gỗ, mắt nhìn mảnh sân rực nắng, Thành đã học được cách sống chung với sự bình yên đan xen nỗi cô độc. Anh biết, rồi một ngày tiếng gậy của ông cũng sẽ tắt hẳn, và ngôi nhà này sẽ chỉ còn là một miền ký ức. Có lẽ chính vì vậy mà anh lớn lên như một hòn đảo, trầm mặc và hiếm khi để lộ tâm can mình cho bất kỳ ai.
Trưởng thành trong sự tôi luyện của áp lực công việc, Thành dấn thân vào ngành kinh doanh thủy hải sản của gia đình với sự quyết liệt của một kẻ không còn gì để mất. Từ vị trí một nhân viên thực địa, anh leo dần lên ghế trưởng phòng xuất nhập khẩu bằng sự nhẫn nại đáng sợ. Cuộc sống của anh bị bủa vây bởi những con số, những chuyến hàng đi - về theo con nước và những bản email trả lời đối tác xuyên đêm. Áp lực từ biển cả và thương trường đã vắt kiệt thời gian của anh, chẳng để lại lấy một khoảng trống cho những rung động riêng tư.
Thành ít giao du, bạn bè chỉ đếm trên đầu ngón tay. Mối tình gần nhất của anh đã kết thúc trong sự tĩnh lặng cách đây bốn năm, khi người phụ nữ ấy chọn một vòng tay khác nồng nhiệt hơn sự bận rộn của anh. Thành kết thúc mối quan hệ đó không một tiếng động, không oán trách, nhưng kể từ đó anh khép lòng mình lại. Không phải vì sợ yêu, mà vì anh tự trọng - anh không muốn bắt một ai đó phải chịu đựng sự cô độc bên cạnh một người đàn ông luôn đặt công việc lên trên những buổi hẹn hò.
Buổi gặp An hôm trước, thoạt tiên chỉ giống như một nhiệm vụ xã giao trong danh sách dài những việc cần làm của anh. Thế nhưng, khi đêm về, ngồi một mình giữa căn phòng tĩnh mịch, Thành bất giác nhớ đến cô. Hình ảnh cô gái nhỏ bé ngồi lặng thinh bên tách cà phê nguội ngắt, đôi mắt sâu thẳm mang một nỗi u uất thiên bẩm, cứ ám ảnh lấy tâm trí anh. Anh không rõ đó là sự tò mò hay đồng cảm, chỉ biết rằng đôi mắt ấy gợi lại cảm giác của chính anh những ngày thơ ấu: ngồi một mình nơi góc hiên nhà ông, lắng nghe tiếng gió đại ngàn thổi qua tâm tưởng.
Điện thoại trên bàn rung lên phá tan dòng suy nghĩ. Tin nhắn từ mẹ: “Thành, hôm trước gặp con bé đó rồi. Ông nội con bảo được. Nếu rảnh thì con thử gặp lại nó, tìm hiểu xem sao.”
Thành đặt điện thoại xuống, ngả người ra phía sau chiếc ghế da lạnh lẽo. Anh thừa hiểu mẹ mình. Bà không thích An, bởi gia đình cô không mang lại cho bà những lợi ích chính trị hay kinh tế mà bà hằng khao khát. Bà thúc ép cuộc hôn nhân này chẳng qua vì sợ uy quyền của ông nội, sợ mất đi quyền điều hành công ty mà ông đang nắm giữ. Thành thấu tận tâm can sự thực dụng ấy, và điều đó càng khiến anh cảm thấy nực cười cho cái gọi là “duyên phận”.
Ngoài cửa sổ, sông vẫn chảy, đều đặn và vô cảm dưới ánh đèn đường. Thành đưa mắt nhìn quanh căn phòng hoàn hảo của mình - mọi thứ vẫn vậy, ngăn nắp và cô độc. Anh chợt nghĩ, nếu mình biến mất vài ngày, căn phòng này có lẽ cũng chẳng thay đổi, chỉ là dày thêm một lớp bụi trên mặt bàn gỗ. Sự xuất hiện của An sẽ là gì? Một làn gió mới hay chỉ là một nạn nhân tiếp theo của sự bận rộn nơi anh? Thành sợ bản thân sẽ làm khổ đối phương, sợ cô gái mang đôi mắt buồn ấy sẽ lại phải chịu cảnh ăn cơm trong sự im lặng giống như anh đã từng.
Anh với tay tắt đèn bàn, chỉ để lại ánh vàng nhạt nhòa từ đèn ban công hắt vào. Đêm nay, tiếng sông vọng lên nghe rõ mồn một, hòa cùng tiếng tích tắc đều đặn của chiếc đồng hồ treo tường như đang đếm ngược thời gian của sự tự do. Thành tự hỏi: liệu anh có đủ can đảm để mở cánh cửa cuộc đời mình cho một người khác bước vào, hay sẽ tiếp tục giam mình trong căn phòng im ắng này, cho đến khi tâm hồn hoàn toàn hóa đá?