CHƯƠNG 2: CÔ GÁI MANG TRONG MÌNH HAI THẾ GIỚI
An là con gái út trong gia đình có ba chị em, một vị trí mà trong mắt người đời thường được mặc định là nhận được nhiều sự che chở nhất, nhưng với cô, nó lại giống như một góc khuất lặng lẽ giữa những hào quang đã định hình sẵn. Chị hai cô đã sớm yên bề gia thất, hiện đang định cư tại một thành phố khác cùng chồng và hai đứa con nhỏ, cuộc sống viên mãn đến mức chẳng còn gì để lo toan. Chị ba đang là kế toán cho một công ty xuất nhập khẩu có tiếng, hiện đang mặn nồng trong mối tình với anh đồng nghiệp hơn hai tuổi, cả hai cũng đã rậm rịch bàn tính đến chuyện trăm năm.
Trong thế giới của những người lớn, chị hai đã ổn định, chị ba cũng khiến họ hoàn toàn yên tâm. Duy chỉ có An - cô gái vẫn còn đang mải miết với giảng đường đại học, vẫn chưa một lần dắt tay ai về ra mắt - là người khiến họ băn khoăn nhất. An giống như một dòng nước ngầm âm thầm chảy sâu dưới lòng đất, lặng lẽ và thâm trầm, chẳng ai có thể biết chắc nó sẽ xuôi về đại dương hay tan biến vào hư không.
Hiện tại, An đang là sinh viên năm thứ ba ngành Ngôn ngữ Anh. Đó không phải là một ngành học quá thời thượng, cô cũng chẳng theo học tại một ngôi trường danh tiếng bậc nhất, và bản thân An lại càng không phải kiểu sinh viên năng động, hoạt bát hay thích nổi trội giữa đám đông. Cô không có cho mình một nhóm bạn thân thiết để tụ tập mỗi dịp cuối tuần, lại càng hiếm khi xuất hiện trong các hoạt động phong trào sôi nổi ở trường. Thành tích học tập của An chỉ dừng lại ở mức trung bình khá trong lớp, đủ để qua môn nhưng không đủ để gây ấn tượng mạnh với bất kỳ giảng viên nào. Thế nhưng, một cách kỳ lạ, người ta vẫn luôn ghi nhớ về An - không phải vì những con số trên bảng điểm, mà vì một nét gì đó rất riêng, một khí chất u trầm tách biệt hẳn với sự ồn ào của tuổi trẻ.
An trung thành với phong cách ăn mặc tối giản: những chiếc sơ mi trắng tinh khôi đóng thùng trong quần tây tối màu, mái tóc đen dài luôn được cột cao gọn gàng. Gương mặt cô không có những đường nét quá đặc biệt để người ta phải trầm trồ từ cái nhìn đầu tiên, nhưng đôi mắt An lại là một vực thẳm của sự buồn bã và sâu thẳm. Cái buồn ấy không xuất phát từ một nỗi đau cụ thể hay một biến cố nhất thời, mà nó dường như đã bén rễ từ rất lâu, trở thành một phần bản thể, một lớp sương mù bao phủ lấy tâm hồn cô. Ánh mắt ấy đôi khi trông như không thực sự đang nhìn vào ai, không thực sự thuộc về nơi này; nó giống như thể An đang mải miết dõi theo một thế giới khác, một không gian chỉ mình cô có chìa khóa để bước vào.
Cô chọn cho mình một nhịp sống lặng lẽ đến mức tối đa. Buổi sáng miệt mài trên giảng đường, buổi chiều làm trợ giảng tại một trung tâm tiếng Anh nhỏ gần nhà, và khi màn đêm buông xuống, cô lại tất tả sang một trung tâm mỹ thuật để làm công việc phụ việc không tên. Chẳng ai ép uổng An phải gồng gánh nhiều công việc đến thế, nhưng cô chưa bao giờ buông lời than thở nửa câu. Mỗi khi có người gạn hỏi về sự bận rộn quá mức này, An chỉ khẽ mỉm cười, nụ cười nhạt như sương khói rồi đáp: “Em thích bản thân mình bận rộn như vậy, ở không mãi cũng thấy chán lắm.”
Trung tâm mỹ thuật là thánh đường duy nhất nơi An thực sự tìm thấy sự an trú cho tâm hồn mình. Ở đó, cô không làm việc vì đồng tiền công vốn dĩ rất khiêm tốn, mà vì cái không gian đậm mùi màu nước và dầu thông ấy mang lại cho cô một sự yên bình tuyệt đối. An yêu thích âm thanh của đầu bút chì mài nhẹ trên mặt giấy nhám, thích nhìn những bức tranh vẽ dở nằm ngổn ngang khắp phòng như những mảnh vỡ của tâm tưởng. Thỉnh thoảng, khi lớp học thiếu người mẫu, An lại lặng lẽ ngồi lên bục, làm mẫu chân dung cho các học viên. Dưới ánh đèn vàng vọt hắt hiu chiếu lên gò má, bóng của cô đổ dài nghiêng ngả trên nền tường sơn xám, tạo nên một hình ảnh cô độc mà đẹp đẽ đến nao lòng.
An vẽ từ thuở nhỏ, một bản năng tự nhiên không cần ai dẫn dắt. Những bức họa của cô đa phần là những cảnh phong cảnh tĩnh lặng, những bầu trời rực rỡ hoặc xám xịt, hay đôi khi chỉ là những mảng màu trừu tượng được phối trộn để tạo nên một thế giới riêng biệt. Bức tranh của cô giống như một tấm gương phản chiếu đầy nghịch lý: bên trong là thế giới nội tâm cuộn sóng, đầy khát khao, còn bên ngoài là thực tại phẳng lặng, cam chịu mà cô buộc phải đối mặt hằng ngày. An say mê ngắm nhìn thế giới, cô tin rằng có những khoảnh khắc, những rung động nhạy cảm mà nếu không dùng cọ vẽ để lưu giữ, chúng sẽ vĩnh viễn tan biến vào hư không.
Sự thật là, chẳng một ai thực sự hiểu được An đang nghĩ gì sau lớp vỏ bọc bình thản ấy. Người ta từng bảo cô là kẻ “khó gần”, nhưng cũng lại tán dương cô là đứa trẻ “biết điều”. Đó là kiểu người khiến người lớn vô cùng yên tâm vì sự ngoan ngoãn, nhưng khốn khổ thay, cũng là kiểu người mà chẳng ai thực sự đủ kiên nhẫn để lắng nghe những tiếng lòng vụn vỡ bên trong.
An đã từng yêu, một mối tình đầu đời diễn ra trong sự câm lặng và đơn phương đến xót xa. Người ấy chính là thầy dạy vẽ tại trung tâm nơi cô làm việc. Cô mến cái sự dịu dàng toát ra từ cử chỉ nhỏ nhất của anh, cách anh cung tay cúi đầu chăm chú nhìn vào một bức tranh, cách anh giảng bài cho học viên bằng chất giọng trầm ấm, đều đặn như tiếng sóng vỗ. Cô đã nâng niu tình cảm thầm kín đó suốt hơn một năm trời, cho đến một ngày anh thông báo tin vui về lễ kết hôn của mình.
Ngày hôm ấy, An không khóc, cô chỉ im lặng xin nghỉ việc một tuần, rồi quay lại làm việc như chưa từng có bất cứ cơn bão nào đi qua cuộc đời mình. Chẳng một ai hay biết về vết thương ấy, kể cả anh.
Kể từ đó, An tự thu mình lại, cô nhận ra mình vốn dĩ không thuộc về những mối quan hệ ồn ào hay những tình cảm phô trương. Cô chấp nhận sự cô độc như một người bạn đồng hành trung thành. Không phải cô sợ bị tổn thương thêm lần nữa, mà vì cô tin vào định mệnh: nếu thực sự có duyên, người cần đến ắt sẽ tự tìm đến.
An nhớ mãi ngày hôm ấy, một ngày nắng vàng hanh hao trải dài trên từng góc phố. Cô đang trên đường đến trường thì nhận được tin nhắn từ mẹ, bảo cô ngày mai hãy xin nghỉ để ở nhà dự giỗ bà nội. An thoáng chút ngạc nhiên, tự hỏi tại sao mẹ không đợi cô về nhà rồi mới nói, hay tại sao không thông báo sớm hơn để cô kịp sắp xếp lịch học, nhưng rồi sự phục tùng vốn có khiến cô không để ý quá nhiều.
Giỗ chạp, họ hàng, những câu hỏi xã giao lặp đi lặp lại đến nhàm chán - cô đã quá quen với điều đó. An hoàn toàn không biết rằng, chính vào cái ngày hôm đó, giữa những hơi men chuếnh choáng và những lời gợi ý nửa thật nửa đùa của những người lớn, một quyết định định mệnh đã âm thầm được đưa ra.
Và thế là, An đã được chọn.
Cô bị chọn làm “đối tượng mai mối” cho một người đàn ông mà cô chưa từng diện kiến, một người xa lạ mà cô chưa từng nghĩ sẽ có bất kỳ sợi dây liên kết nào trong cuộc đời mình. Một người đàn ông quyền lực, thâm trầm, người có thể bẻ lái toàn bộ đoạn đời còn lại của An sang một hướng rẽ khác - dù cô chưa bao giờ lên tiếng cầu xin điều đó.
Mọi chuyện đã bắt đầu xoay chuyển như một định mệnh nghiệt ngã, ngay trong lúc An vẫn đang chìm đắm trong thế giới lặng im của riêng mình - giữa những bảng đen phấn trắng, những tờ giấy vẽ dở dang và những đôi mắt u buồn chẳng chịu nhìn vào ai.