CHƯƠNG 1: DI SẢN CỦA NHỮNG LỜI HỨA
Tôi gặp anh vào một ngày hè âm u đến lạ lùng, khi cả bầu trời như trĩu nặng bởi những tầng mây xám chì dày đặc, tầng tầng lớp lớp đan cài vào nhau khiến chẳng một tia nắng gầy guộc nào có thể xuyên thấu qua được. Trong căn phòng khách nồng mùi gỗ cũ và trà sen, chúng tôi - hai con người hoàn toàn xa lạ - đang ngồi lặng lẽ để lắng nghe những sắp đặt định mệnh về chính cuộc đời mình. Không hề có một buổi hẹn hò lãng mạn, chẳng có lấy một cái nhìn định mệnh sét đánh, và càng không tồn tại bất cứ thứ duyên phận tình cờ nào như trong những cuốn tiểu thuyết tôi từng đọc. Chúng tôi được ấn định sẽ gặp nhau từ trước khi cả hai thành hình, gặp nhau ngay từ lúc chúng tôi còn chưa biết liệu mình có cơ hội được hiện diện trên cõi đời này hay không.
Câu chuyện bắt đầu từ hai người đàn ông mang trên mình đầy rẫy những vết sẹo thời chiến. Ông nội tôi và ông nội của anh vốn là đôi bạn chiến đấu kề vai sát cánh, đã bao lần cùng nhau vào sinh ra tử giữa làn tên mũi đạn. Trước khi bị điều chuyển đơn vị và chia cắt bởi khói lửa, họ đã trao nhau một lời thề hẹn: nếu hòa bình lập lại và may mắn còn sống, họ sẽ tìm lại nhau để kết thành thông gia, gắn kết hai dòng họ bằng một sợi dây huyết thống. Mãi đến tận bây giờ, sau bao năm tháng vất vả tìm kiếm giữa dòng đời vạn biến, dường như ông trời đã rủ lòng thương, dẫn lối cho hai người đồng đội cũ tương phùng, và cũng chính là dẫn lối cho chúng tôi bước vào một cuộc hôn phối không tự nguyện. Họ từng hứa sẽ kết thông gia qua đời con, nhưng khi con cái đôi bên đều đã yên bề gia thất, lời hứa ấy vì không muốn bị chôn vùi theo thời gian nên đã được chuyển giao sang đời cháu - thế hệ của chúng tôi.
- Chúng ta đã hứa rồi. - Ông nội anh chậm rãi cất lời, thanh âm run run nhưng đầy uy lực của một người đã đi qua dông bão. - Nếu sau này còn sống mà tìm thấy nhau thì chúng ta kết thông gia. Đó vừa là cơ hội để hai đứa trẻ tạo dựng một mái ấm, vừa là cách để hai lão già này được quy về chung một nhà.
- Phải, phải, lời hứa sắt son năm xưa tưởng chừng không thể thực hiện, mà nay đến tận cuối đời rồi vẫn vẹn tròn viên mãn. - Ông nội tôi chầm chậm tiếp lời, đôi mắt mờ đục theo thời gian bỗng chốc lấp lánh những tia sáng xúc động mãnh liệt.
Tôi nhìn họ - hai ông lão với mái tóc bạc phơ như sương khói, gương mặt hằn sâu những nếp nhăn của sự khắc nghiệt nhưng lúc này lại đang sống lại những ký ức thời chiến tàn khốc. Họ bắt tay nhau - một cái bắt tay dứt khoát nhưng tràn đầy sự rung rẩy của tuổi già - tin tưởng tuyệt đối rằng cái nắm tay ấy đủ sức mạnh để trói buộc hai linh hồn xa lạ vào một hành trình chung.
Gia đình tôi có ba chị em gái, chị hai đã kết hôn, chị ba cũng đã tìm được bến đỗ, chỉ còn lại mình tôi vẫn lẻ bóng với thế giới nhỏ của riêng mình. Xưa nay vốn là đứa sống lặng lẽ, chẳng bao giờ can dự vào chuyện của người lớn, vậy mà nay tôi lại phải ngồi ngay giữa phòng khách, hứng chịu sự quan sát của ba cặp mắt từ những con người lạ lẫm. Chị hai bận rộn với con nhỏ nên không về, còn chị ba ngồi cạnh tôi với vẻ mặt dửng dưng lạnh lẽo, thỉnh thoảng chị chỉ mỉm cười xã giao cho lấy lệ vì biết chắc tấm vé "lời hứa" này sẽ không gọi tên mình. Còn tôi, tôi không thể gượng nổi một nụ cười, bởi tâm trí đã lờ mờ đoán định được tình cảnh đầy áp lực sắp tới.
- Bé An còn chưa có ai, nó vốn là đứa ngoan ngoãn, lại hết mực lễ phép… - Nói đoạn, ông nội đặt bàn tay già nua lên vai tôi, một cái đặt tay nặng nề như muốn truyền tải toàn bộ ý nguyện không thể lay chuyển của ông sang tôi. Tôi không trả lời, cũng chẳng đủ dũng khí để lên tiếng phản đối, tôi chỉ nhìn ông rồi chọn lấy sự im lặng - thứ vũ khí duy nhất của tôi khi mọi chuyện đã vượt ra ngoài tầm kiểm soát.
Mẹ nhìn tôi, ánh mắt bà đan xen giữa sự dò hỏi và nét van nài yếu ớt. Tôi hiểu rõ vị thế của mình trong căn nhà này. Mọi người đều biết tôi sẽ không bao giờ phản kháng, cũng chẳng đủ sự ngông cuồng để hờn dỗi bỏ đi. Tôi chọn im lặng, vì ngoài sự câm lặng ấy ra, tôi cũng chẳng biết mình phải làm gì để đối diện với thực tại đang bủa vây.
Tôi khẽ liếc nhìn người phụ nữ quý phái ngồi đối diện, bà mặc chiếc áo trắng cách điệu sang trọng, khí chất toát ra từ bà mang theo sự uy nghiêm và xa cách của giới thượng lưu. Dù tôi đang cúi mặt nhìn xuống nền gạch, tôi vẫn cảm nhận được ánh nhìn xem xét sắc lẹm, dò xét tôi từ đầu tới chân như thể đang đánh giá một món hàng, khiến gáy tôi lạnh toát một cảm giác bất an.
Rồi tôi quay sang nhìn người đàn ông ngồi cạnh bà - “đối tác” tương lai của mình. Anh vẫn cúi đầu lắng nghe, gương mặt tạc tượng ấy không hề lộ chút cảm xúc. Suốt từ đầu cuộc trò chuyện, anh luôn im lặng, thi thoảng chỉ khẽ “dạ” một tiếng trầm đục để báo hiệu rằng thể xác anh vẫn đang hiện diện ở đây. Bất chợt, chúng tôi vô tình chạm mắt nhau, một cái chạm mắt đầy bỡ ngỡ rồi cả hai lại vội vã cúi đầu né tránh. Có lẽ trong thâm tâm, anh cũng như tôi, đều đã nhìn thấy viễn cảnh mà cuộc đời sắp sửa bị ép buộc phải bước vào.
Tôi tự hỏi, trong thế gian này có bao nhiêu cuộc hôn nhân bền vững nhờ tình yêu, và bao nhiêu cuộc đời neo đậu vào nhau chỉ vì sự chấp nhận nghiệt ngã?
Tôi không nhớ rõ mình đã gật đầu hay thốt ra lời đồng ý từ lúc nào, chỉ biết rằng khi bước khỏi bàn khách, tiếng cười khẽ của ông nội vang lên sau lưng: “Vậy là yên chuyện rồi”. Câu nói ấy nhẹ bẫng nhưng lại đánh dấu sự sụp đổ của sự tự do trong tôi. Và tôi - đứa cháu gái út của ông - chính thức trở thành nhân vật trung tâm để hoàn thành lời hứa từ thời bom đạn lửa cháy. Lời hứa năm xưa của những người già đã chính thức bẻ lái cuộc đời của hai con người xa lạ rẽ sang một hướng hoàn toàn khác.
Tôi đi chậm ra sau nhà, cảm giác bản thân vừa đặt bút ký vào một bản cam kết định mệnh mà chưa kịp đọc qua dù chỉ một dòng điều khoản. Trong nhà vẫn vang vọng tiếng cười nói hỉ hả của người lớn, nhưng trong lòng tôi, mọi thứ im ắng đến mức tôi có thể nghe rõ mồn một từng nhịp tim đập run rẩy. Đâu đó phía ngoài cánh cổng, gió chiều thổi vào mang theo mùi hoa sữa nồng nàn mà đắng ngắt. Tôi chợt nghĩ, đời người đôi khi phải rẽ sang một lối rẽ tối tăm không phải vì ta lựa chọn, mà vì một lời hứa của quá khứ được giữ gìn quá lâu, lâu đến mức không ai còn đủ can đảm để buông tay.