Đọc to (tiếng Việt) Nhấn phát để bắt đầu
Biển vắng

Chương 3: Những ngày đầu tiên

Chiếc xe tải dừng lại ở một bến bãi nồng nặc mùi xăng dầu và rác rưởi khi trời còn chưa hửng sáng. Đan Trinh run rẩy dắt Hạ Trân nhảy xuống khỏi thùng xe. Đôi chân trần của Trân chạm xuống mặt đường nhựa lạnh ngắt, đầy những mảnh sỏi răm đâm vào da thịt, nhưng đứa trẻ bảy tuổi ấy không hề kêu đau. Nó chỉ siết chặt lấy những ngón tay khẳng khiu của chị, đôi mắt láo liên nhìn quanh như một con thú nhỏ đang sợ hãi một họng súng đang chĩa vào mình.

Sài Gòn những ngày đầu hiện ra trước mắt họ không phải là phố thị đèn hoa, mà là những cơn đói cào xé tâm can.

Hai chị em tá túc dưới gầm một cây cầu cũ ở ven đô. Ở đó, mùi nước cống đen ngòm bốc lên nồng nặc, quyện với mùi ẩm mốc của những tấm bìa carton mà Đan Trinh nhặt nhạnh được để làm giường. Đêm đầu tiên, một cơn dông bất chợt kéo về. Tiếng sấm rền vang trên bầu trời đen kịt, dội vào lòng cây cầu tạo thành những âm thanh vang vọng kinh hoàng.

Hạ Trân rúm người lại, nó bịt chặt tai, rúc đầu vào hõm cổ của Đan Trinh, toàn thân run bần bật như người lên cơn sốt. 

“Chị ơi… ông ấy đến… tiếng sấm… là ông ấy đang đập cửa đúng không chị?”

Giọng Hạ Trân lạc đi, hơi thở dồn dập đầy vẻ hoảng loạn. Tảng đá đêm ấy không chỉ làm đổ máu gã cha dượng, mà nó đã xuyên thẳng vào linh hồn non nớt của đứa trẻ bảy tuổi một nỗi ám ảnh kinh hoàng. Mỗi tiếng sấm với Trân đều là tiếng thét của gã quỷ dữ, mỗi bóng đen trên vách hầm cầu đều là dáng người lảo đảo, đầy mùi rượu của gã đang tiến lại gần.

Đan Trinh ghì chặt lấy em, dù đôi vai cô cũng đang run lên vì lạnh và sợ. Cô dùng chiếc áo khoác nilon sờn cũ bọc kín lấy cả hai, thầm thì vào tai em bằng giọng nói nghẹn ngào: 

“Không sao, không sao đâu Trân. Có chị đây rồi. Sấm chỉ là tiếng trời gõ cửa thôi, không ai tìm được mình ở đây đâu. Chị sẽ bảo vệ em, chị thề mà.”

Cái nghèo đói ở Sài Gòn thật sự đáng sợ. Đan Trinh đi lượm ve chai suốt từ sáng sớm đến tối mịt. Gương mặt cô xám xịt vì khói bụi, đôi bàn tay chi chít vết xước do bới móc trong những đống rác thải. Cô gầy còm, xanh xao đến mức bộ quần áo cũ kỹ mặc trên người cứ rộng thùng thình, bay lất phất trong gió như một chiếc bù nhìn rơm. Ở cái tuổi mười bốn, đáng lẽ phải được đến trường, thì Trinh lại phải học cách nhặt nhạnh từng chiếc lon nhôm, từng tờ báo cũ thấm đẫm nước cống để đổi lấy một ổ bánh mì khô khốc cho em.

Hạ Trân hiểu chuyện đến mức khiến người ta đau lòng. Có những ngày Trinh đi làm về tay trắng, Trân dù đói đến mức lả người, bụng réo lên từng hồi nhưng vẫn cố mỉm cười, đôi tay nhỏ xíu xoa xoa mu bàn tay đầy vết chai của chị.

“Em không đói đâu chị Trinh. Em uống nước rồi, bụng em no lắm. Chị nghỉ đi, chị mệt rồi.”

Đan Trinh nhìn đứa em không cùng huyết thống, nước mắt chảy ngược vào trong. Với cô, Hạ Trân không phải là một gánh nặng, mà là một báu vật, là lý do duy nhất để cô còn muốn hít thở bầu không khí đầy khói bụi này. Trân là mảnh linh hồn sạch sẽ nhất còn sót lại sau cơn bão tố, và cô đã tự hứa với lòng, dù phải tan xương nát thịt, cô cũng phải giữ cho mảnh linh hồn ấy được sống.

Lại một đêm mưa kéo đến, mang theo cái khốn khổ và cam chịu gieo rắc vào tâm hồn hai đứa trẻ đáng thương. Cơn mưa như trút nước, chỗ ngủ của hai chị em bị nước tràn vào, nhơ nhớp, dơ bẩn. Hạ Trân chợt ho liên hồi, người nóng như lửa đốt, Đan Trinh lo lắng ghì chặt lấy em, dù đôi vai cô cũng đang run lên vì lạnh và đói. Hai đứa trẻ gầy gò, xanh xao đến mức như hai bộ xương khô được bọc trong lớp áo sờn cũ, lay lắt giữa dòng đời.

Từ phía xa, trong màn mưa trắng xóa, có một bóng dáng vẫn lặng lẽ quan sát họ. Người đàn bà đứng dưới tán dù đen, đôi mắt sắc lẹm ẩn sau vẻ ngoài điềm tĩnh, theo dõi từng cơn ho của Hạ Trân và sự bất lực của Đan Trinh. Bà ta đã đứng đó từ chiều, nhẫn nại như một con nhện đang chờ mồi vướng lưới.

Khi Hạ Trân bắt đầu lịm đi vì cơn sốt cao, hơi thở khò khè đầy nhọc nhằn, Đan Trinh bỗng thấy một luồng sáng từ chiếc đèn pin chiếu thẳng vào chỗ mình nằm. Bà Năm bước tới, gương mặt phúc hậu dưới ánh đèn trông như một vị thần cứu thế. Bà không nói gì, chỉ cúi xuống đặt tay lên trán Hạ Trân rồi khẽ thở dài.

“Tội nghiệp quá, con bé nóng như hòn than thế này. Sao hai đứa lại ra nông nỗi này?”

Trinh nhìn người đàn bà lạ mặt bằng ánh mắt cảnh giác, nhưng khi nghe giọng nói ấm áp ấy, bao nhiêu uất ức vỡ òa. Cô kể về cảnh mồ côi, về việc không còn nhà để về, về ước nguyện duy nhất là cứu sống đứa em nhỏ. Bà Năm nghe xong, khẽ vuốt tóc Trinh, giọng bùi ngùi. 

“Dì có cái xưởng may ở ngoại ô, phía sau có phòng trống. Thôi thì đi theo dì, dì lo thuốc thang cho con bé. Sau này dì cho nó đi học đàng hoàng, còn con thì phụ dì trông coi cái xưởng. Con gái con đứa mà lang thang dưới gầm cầu thế này nguy hiểm lắm.”

Hai chữ “đi học” như một liều thuốc độc ngọt ngào rót vào tai Trinh. Cô nhìn gương mặt đang mê sảng của Hạ Trân, rồi nhìn vào đôi mắt đầy vẻ từ bi của bà Năm. Sau một hồi lưỡng lự, Trinh gật đầu. Chỉ cần Trân được sống, được đến trường, dù có phải làm nô bệ, cô cũng cam lòng.

Ngôi nhà của Bà Năm nằm ở vùng ngoại ô tĩnh mịch, bao quanh bởi giàn hoa dâm bụt đỏ rực rỡ nhưng mang vẻ âm u kỳ lạ. Căn nhà được chia làm hai khu: gian chính là nơi ở của ba người, còn xưởng may nằm cách đó không xa về phía trước.

Hạ Trân được chăm sóc, sức khỏe dần hồi phục và bắt đầu được đến lớp học tình thương. Mỗi sáng nhìn em mặc chiếc áo trắng tinh khôi, Đan Trinh thấy lòng mình nhẹ nhõm lạ thường. Cô bắt đầu công việc tại xưởng may. Thực chất, công việc của cô rất nhàn hạ, chỉ là dọn dẹp và đón những vị khách đến “đặt hàng” vào buổi xế chiều. Đan Trinh ngây thơ tin rằng mình đang thực hiện nghĩa vụ để trả ơn cho dì Năm. Cô không hề biết, xưởng may chỉ là một tấm bình phong cho những cuộc ngã giá dơ bẩn diễn ra ở dãy phòng phía sau.

Cuối ngày, khi ánh hoàng hôn đỏ rực như máu hắt qua giàn hoa dâm bụt, Bà Năm ngồi trong căn phòng tối, đối diện với một gã đàn ông có bộ dạng bặm trợn – kẻ chuyên thu mua “hàng mới” cho các ổ mại dâm thành phố.

“Con nhỏ đó thế nào?” 

Gã đàn ông hất hàm về phía gian trước, nơi Đan Trinh đang lúi cúi quét sân.

Bà Năm chậm rãi nhấp một ngụm trà, đôi mắt nheo lại đầy tính toán.

“Đang độ trổ mã, đẹp lắm, lại còn cái nét u sầu rất được lòng mấy lão có tiền. Nhưng bây giờ nó còn xanh xao quá, lại đang mang ơn tôi nên rất ngoan. Cứ để tôi nuôi nấng tử tế thêm một thời gian cho nó phổng phao ra. Đợi đến lúc nó đủ chín, tôi sẽ tự tay dắt nó vào cửa. Lúc đó, nó sẽ không dám phản kháng và cũng không thể chạy thoát được đâu.”

Tiếng cười khe khẽ của người đàn bà “phúc hậu” hòa vào tiếng sấm xa xăm, báo hiệu một cơn bão lòng sắp tới mà Đan Trinh, với tất cả sự hy sinh của mình, hoàn toàn không hề hay biết.

Bình luận đoạn văn

Bình luận

Chỉnh sửa bình luận

Thiết lập văn bản

Xem trước

Nội dung sẽ hiển thị như thế này

Chọn font chữ

Cỡ chữ

12px 30px
{
}