Đồng tiền mỏng
Có người ném cho lão một đồng tiền.
Nó rơi xuống chiếu, lăn một vòng, nằm sấp. Lão Câm nghe tiếng nó trước khi thấy nó: một tiếng kêu nhỏ, đục, không giòn. Lão biết ngay đó là tiền mới. Tiền Gia Long. Lão đã cầm đủ thứ tiền trong đời, và lão nhận ra chúng bằng tai như người ta nhận ra giọng người quen.
Người ném là một thằng phu trẻ đi ngang, vai còn đỏ vì đòn gánh. Nó không dừng lại. Nó ném như người ta ném một cái vỏ bưởi.
Lão nhích tay, kéo đồng tiền về, áp vào lòng bàn tay. Đồng tiền ấm hơi người. Lão lật nó lên, sờ bốn chữ nổi bằng đầu ngón cái, không đọc được nhưng biết đó là bốn chữ. Rồi lão làm một việc mà lão đã làm suốt mười mấy năm, với mọi đồng tiền rơi vào tay: lão đưa nó lên miệng, cắn.
Răng lão chỉ còn mấy cái. Cắn không nổi. Nhưng lão vẫn cắn, như một thói quen, và lão nhớ cái lần đầu tiên lão cắn một đồng tiền mà nó cong lại giữa hai hàm răng.
Đó là vào tháng Chín năm Kỷ Dậu, ba tháng sau khi Mão chèo ghe về từ Phú Xuân.
Mùa thu ấy hắn không chở gạo nữa. Hắn không còn đủ vốn. Hắn nhận chở thuê cho quan: chở muối từ các ruộng muối ở đầm lên kho của trấn, mỗi chuyến một trăm giạ muối, công trả theo chuyến. Chở thuê cho quan thì không lời bao nhiêu, nhưng không lỗ, và nhất là không ai lấy ghe của hắn để chở không công nữa. Hắn đã tính kỹ điều ấy. Trong cái thế giới mà quan có thể lấy ghe bất cứ lúc nào, thì cách giữ ghe tốt nhất là cho quan thuê trước.
Hắn chở bốn chuyến. Đến cuối chuyến thứ tư thì người ở kho trả công.
Tiền đặt trong một cái mẹt tre, đã xâu sẵn. Mão cầm lên, và tay hắn biết ngay có điều gì không ổn trước khi đầu hắn kịp biết. Xâu tiền nhẹ. Không nhẹ hẳn, nhưng nhẹ như một con cá đã bị móc mất ruột. Hắn rút một đồng ra. Đồng tiền mỏng, mép không đều, màu không vàng đỏ như tiền đồng mà xam xám như mặt nước đầm lúc trời đục. Bốn chữ trên mặt đúc nông, chữ nọ dính vào chữ kia.
“Tiền gì đây ông?” Mão hỏi, xoay một đồng tiền giữa hai ngón tay.
“Tiền mới.” Thư lại ở kho nói, không ngẩng lên. “Tiền Thái Đức mới đúc. Tiền vua.”
“Sao nó nhẹ dị?” Hắn nâng xâu tiền lên ngang mặt, nhíu mày.
“Nhẹ thì nhẹ. Một đồng vẫn là một đồng.” Thư lại nói, ngòi bút vẫn lướt trên sổ.
Mão đặt đồng tiền vào miệng. Hắn cắn, phía bên trái, phía còn răng hàm. Đồng tiền cong lại. Không gãy, chỉ cong, như một miếng lá bị gập. Hắn lấy ra, nhìn cái vết răng trên mặt đồng tiền, rồi nhìn thư lại.
Thư lại nhìn lại hắn. Lần này thì ngẩng lên. Hắn ta là một người trẻ, mặt trắng, và trong mắt hắn ta có một thứ gì đó giống như ngượng. Nhưng cái ngượng ấy chỉ kéo dài trong một cái chớp mắt.
“Anh không lấy thì để đó. Người khác lấy.” Hắn ta nói, rồi cúi xuống sổ, như để khỏi phải nhìn.
Mão lấy.
Ở chợ Gò Găng, người ta không cần cắn.
Mão mang tiền mới đi mua cá khô, định chở ra Hội An bán chuyến cuối năm. Bà bán cá khô quen, bà Sáu Mập, cầm xâu tiền của hắn lên, lắc một cái nghe tiếng kêu, rồi đặt xuống.
“Tiền này, mười đồng tính chín.” Bà Sáu Mập nói, đặt xâu tiền xuống mẹt cái cạch.
“Sao lại chín? Tiền vua mà bà.” Mão hỏi, giọng gắt lên.
“Tiền vua thì vua xài. Tui xài thì tui tính chín.” Bà nói, tay đã với sang lấy tiền của khách khác.
“Hồi tháng trước bà còn lấy đủ mười.” Mão nói, chồm người qua thúng cá.
“Hồi tháng trước người ta chưa biết. Chừ người ta biết rồi.” Bà nhún vai, không thèm ngẩng lên.
Bà Sáu Mập nói rồi quay sang bán cho người khác. Người khác ấy trả bằng tiền cũ, đồng Thái Bình dày cộm của thời chúa, và bà cầm đồng tiền ấy như cầm một cục vàng.
Mão đi một vòng chợ. Ở đâu cũng thế. Bà bán vải tính mười đồng tiền mới bằng tám đồng tiền cũ. Ông bán nồi đất thì không lấy tiền mới, bảo thà ổng đổi nồi lấy lúa. Chỉ có hàng của mấy người Minh Hương là lấy đủ mười, vì họ có cách gửi tiền mới đi các nơi xa, chỗ người ta chưa biết, và đổi lấy hàng. Nhưng họ bán đắt hơn chỗ khác một phần.
Hắn đứng ở giữa chợ, tay cầm xâu tiền mỏng, và lần đầu tiên hắn hiểu ra cái điều mà ông Cai Lộc ở Phú Xuân không nói: quan không cần ăn cướp của dân. Quan chỉ cần đúc tiền.
Nhưng hắn không hiểu nó bằng chữ. Hắn hiểu nó bằng cái bụng. Hắn đã chở bốn chuyến muối, chèo, kéo buồm, dỡ hàng, hai bàn tay lại phồng rộp, thằng Ngọ bị một bao muối rơi trúng chân sưng vù, và cuối cùng tất cả những thứ ấy chỉ đáng chín phần mười, rồi tám phần mười. Ai đã lấy đi phần còn lại? Không ai cả. Không có ai đứng đó để hắn chửi. Không có ông cai mặt rỗ, không có viên thư lại cửa Đại. Chỉ có một đồng tiền nằm trong tay hắn, nhẹ hơn lẽ ra nó phải nặng.
Hắn mua cá khô bằng chín phần. Bà Sáu Mập đong cho hắn đủ cân, không thiếu một con. Bà không gian. Bà chỉ không muốn chịu thiệt. Mà ai lại muốn chịu thiệt.
Trên đường về bến, hắn đi qua cái điếm canh đầu chợ, chỗ dán cáo thị. Một tờ cáo thị mới dán đè lên tờ cũ, có dấu son. Một ông già đứng đọc, miệng lẩm nhẩm. Mão hỏi ông tờ ấy nói gì.
“Thuế đinh năm nay thu tiền.” Ông già nói. “Mỗi đinh một quan rưỡi. Nộp tiền cũ thì một quan rưỡi. Nộp tiền mới thì nộp thêm.”
“Thêm bao nhiêu?” Mão hỏi, nghiêng đầu nhìn tờ cáo thị.
“Không thấy nói. Chỉ nói ‘theo giá’.” Ông già lắc đầu, chép miệng.
Mão đứng nghe mà thấy bụng mình như có ai thò tay vào khuấy. Quan trả bằng tiền mới. Quan thu bằng tiền cũ. Ở giữa, có một cái giá mà không ai nói rõ, và chính cái chỗ không ai nói rõ ấy là chỗ người ta mất tiền.
Hắn nghĩ cả đêm. Đến sáng thì hắn nghĩ ra.
Ở Thị Nại, người ta biết tiền mới nhẹ. Nhưng ở trong làng, ở những xóm xa chợ, những bà già cả năm không ra chợ một lần, người ta chưa chắc đã biết. Hoặc biết mà không có cách nào khác. Cuối năm, người ta cần tiền để nộp thuế. Người ta sẽ bán lúa. Ai mua lúa của họ?
Hắn về Bàu Sen.
Bàu Sen cách bến Thị Nại một buổi đi bộ, về phía Tây, ở chân núi. Xóm có hơn ba chục nóc nhà, nằm quanh một cái bàu nước có sen mọc dày, mùa hè hoa nở thơm cả xóm, mùa đông thì chỉ còn những cuống sen gãy gục trên mặt nước đen. Đất ở đây là đất gò, đỏ và cứng, cày một mùa thì gãy một lưỡi cày. Ruộng nhà nào cũng nhỏ, cũng xấu, cũng phải chờ mưa. Mão sinh ra ở đây, lớn lên ở đây cho đến năm mười ba tuổi thì bỏ đi theo một ông chủ ghe ra bến. Hắn không nhớ Bàu Sen bằng cảm giác nhớ nhà. Hắn nhớ nó bằng cảm giác của cái bụng đói.
Má hắn vẫn ở đó, trong căn nhà ba gian cột tre đã mọt, mái lợp tranh đã đen kịt, với ba sào ruộng gò mà cha hắn để lại. Bà đã ngoài năm mươi, lưng còng, răng đen bóng vì trầu, và vẫn tự mình cấy, tự mình gặt. Bà không chịu ra bến ở với con trai. Bà bảo ra bến thì bà chết, vì ở bến không có đất cho bà cuốc.
“Bây về chi?” Bà hỏi, tay vẫn tì lên cán cuốc.
Đó là câu đầu tiên bà nói khi thấy hắn ở ngõ. Không phải giận. Chỉ là hỏi.
“Thì về thăm má.” Mão gãi đầu, đứng lóng ngóng ở ngõ.
“Thăm má thì xách cái gì. Hai tay không, cõng thêm cái giạ.” Bà nói, liếc cái giạ trên lưng con trai.
Hắn đang cõng một cái giạ đong lúa bằng gỗ trên lưng, buộc dây gai. Hắn quên mất là má hắn nhìn thấy mọi thứ.
“Con về mua ít lúa.” Mão nói, nhỏ giọng, mắt nhìn xuống đất.
Bà nhìn hắn một lúc, rồi quay vào bếp, không nói gì.
Cái giạ ấy hắn mượn của một lão lái buôn ở bến, người mà ai cũng biết là có hai cái giạ. Cái thứ nhất để bán, đáy mỏng. Cái thứ hai để mua, đáy dày hơn một ngón tay. Nhìn từ ngoài thì như nhau. Nhưng đong mười giạ bằng cái giạ đáy dày thì người bán mất hơn nửa giạ mà không biết.
Mão đã thấy lão lái buôn dùng nó suốt nhiều năm. Hắn đã từng khinh lão vì cái giạ ấy. Hắn khinh lão đến tận đêm hôm qua, khi nằm nghĩ cách gỡ lại phần tiền mà đồng tiền mỏng đã lấy đi.
Hắn đi từ nhà này sang nhà khác. Hắn nói giọng Bàu Sen, cái giọng mà hắn đã bỏ quên ở bến mấy năm nay, giờ tự nhiên trở về trong miệng hắn như con chó cũ nhận ra chủ. Hắn hỏi thăm sức khỏe, hỏi thăm mùa màng, hỏi thăm con cái. Rồi hắn hỏi có bán lúa không. Hắn trả bằng tiền, tiền mới, đúng giá chợ Gò Găng của tháng trước, cái giá mà người ở đây tưởng là giá bây giờ.
Người ta bán. Cuối năm, ai cũng cần tiền.
Nhà bà Tám Lợi ở cuối xóm, sát bờ bàu. Bà Tám góa chồng từ hồi chúa còn ở, có một thằng con trai đi lính cho Tây Sơn mấy năm trước rồi không về, để lại cho bà thằng cháu nội tám tuổi tên thằng Đực. Nhà bà có một sào ruộng, năm nay được mùa, thu được bảy giạ lúa. Bà phải nộp thuế đinh cho thằng con trai đi lính, vì sổ đinh vẫn còn ghi tên nó, chưa có ai về báo là nó chết.
“Bà bán cho con năm giạ. Để lại hai giạ ăn Tết.” Mão nói, ngồi xổm xuống cạnh cái nia, giọng ngọt như mía.
“Năm giạ thì đủ thuế hông bây?” Bà Tám hỏi, mắt nheo lại, tay vẫn vuốt mấy hạt lúa.
“Đủ, dư nữa.” Mão cười, gật đầu lia lịa.
Bà Tám đổ lúa ra cái nia. Mão đong. Hắn đong chậm, đầy giạ, lấy cái que gạt ngang mặt giạ cho phẳng, trông rất thật thà. Thằng Đực ngồi xổm bên cạnh, đếm theo, mỗi giạ đếm một tiếng, giọng the thé. Một. Hai. Ba. Bốn. Năm. Đến giạ thứ năm thì trong nia vẫn còn một vạt lúa mỏng.
“Còn lúa nè ngoại.” Thằng Đực nói.
“Thì của ngoại.” Mão nói, cười. “Ngoại để dành nấu cháo cho mầy.”
Bà Tám cũng cười, cái cười móm mém. Bà cảm ơn hắn. Bà bảo con Liễu có phước lấy được chồng thật thà.
Mão đếm tiền ra, tiền mới, xâu bằng dây gai, đặt vào tay bà. Bà cầm, lắc lắc, nghe tiếng kêu, rồi cất vào cái hộp gỗ nhỏ trên bàn thờ. Bà không đếm. Bà tin hắn.
Hắn vác năm giạ lúa ra ngõ. Năm giạ của bà Tám, khi về đến bến, đong lại bằng cái giạ đáy mỏng, sẽ thành năm giạ rưỡi. Thêm cái chênh của tiền mới và tiền cũ, hắn đã gỡ lại được phần mà kho muối đã lấy của hắn. Hắn tính thế, và hắn thấy nhẹ nhõm. Nhưng cái nhẹ nhõm ấy có một cái gì nhơn nhớt bên trong, như một miếng mỡ ăn vào khi bụng đói.
Tối hôm ấy, ở nhà má.
Bà nấu một nồi cơm độn khoai, luộc một mớ rau lang, kho một con cá rô đồng nhỏ bằng hai ngón tay. Hai mẹ con ngồi ăn trên cái chõng tre ngoài hiên. Bà ăn chậm, nhai kỹ, vì răng bà đã yếu. Mão ăn nhanh, hắn ăn kiểu người bến, và chỉ một lúc đã hết hai bát.
Bà đặt bát xuống.
“Thằng Hai Bướm qua đây hồi chiều.” Bà nói, giọng đều đều, như kể chuyện thời tiết.
Hai Bướm là đứa bạn chăn trâu của Mão hồi nhỏ, giờ làm ruộng ở xóm trên, có năm đứa con.
“Nó nói chi?” Mão hỏi, đũa dừng giữa chừng.
“Nó nói bây đong lúa nhà nó bằng cái giạ của lão Năm Gù ở bến.” Bà nói, không nhìn con.
Mão dừng đũa.
“Nó biết cái giạ đó.” Bà nói, giọng không lên không xuống. “Năm ngoái nó ra bến bán lúa, nó bán cho lão Năm Gù. Nó biết. Nó không nói gì với bây vì bây là con tao.”
Hắn không đáp. Hắn gắp một cọng rau lang, nhai, mà không biết mùi vị gì.
“Bà Tám Lợi cũng bán cho bây.” Bà nói, tay xếp mấy cái bát lại cho gọn.
“Bà ấy bán thì con mua. Con trả tiền đàng hoàng.” Mão nói, hơi lớn giọng, như cãi với cái mâm.
“Tiền gì?” Bà hỏi, ngẩng lên nhìn thẳng vào hắn.
“Tiền…” Hắn ngập ngừng. “Tiền vua.”
“Tiền mỏng.” Bà nói. “Tao biết. Bây tưởng tao không biết hả? Tháng trước ông Xã thu tiền thuế ruộng, ổng không lấy tiền mỏng. Ổng nói nộp tiền mỏng thì phải bù. Bà Tám nộp tiền mỏng bây đưa thì phải bù bao nhiêu?”
Hắn không biết. Hắn không tính đến chỗ ấy. Hay đúng hơn, hắn đã tính, đêm qua, khi nằm nghĩ, nhưng hắn đã đẩy nó ra khỏi đầu như người ta đẩy con ruồi.
Bà nhìn hắn. Ánh lửa từ bếp hắt ra, chiếu lên khuôn mặt nhăn nheo của bà, lên hàm răng đen, lên đôi mắt đục như nước bàu mùa đông.
“Bây ăn của làng.” Bà nói, giọng không to, đặt đôi đũa xuống mâm.
Bà nói ba chữ ấy. Không to. Không chửi. Nhưng chúng rơi xuống chõng tre nặng như ba hòn đá.
Và Mão, người đàn ông ba mươi tuổi, chủ một chiếc ghe ba buồm, người đã từng đứng trước ông cai mặt rỗ và viên thư lại cửa Đại mà không dám nói một câu, bây giờ ngồi trước bà mẹ già của mình, và hắn bỗng thấy trong ngực có một cái gì đó bùng lên. Không phải hối hận. Là giận. Hắn giận đến run tay.
“Má nói con ăn của làng. Dị quan ăn của con thì con ăn của ai? Quan lấy ghe con chở không công. Quan thu thuế con hai lần. Quan mua gạo con bằng giá quan, trả nửa, nửa còn lại đưa con tờ giấy. Quan trả công con bằng tiền mỏng, rồi quan thu thuế bằng tiền dày. Con chèo ghe ba tháng, con được cái gì? Con được cái gì hả má?” Mão đập tay xuống chõng, mâm cơm rung lên.
Hắn nói một hơi, nói như người ta nôn. Hắn không biết những câu ấy ở đâu ra. Có câu hắn đã nghĩ, có câu hắn chưa bao giờ nghĩ, có câu hắn vừa nghe chính mình nói mới biết là mình nghĩ thế.
“Quan ăn của con thì con ăn của ai? Con ăn của quan được hả? Con ăn của chú Hưng được hả? Con chỉ ăn được của người… của người…” Hắn nói, giọng vỡ ra, rồi tắc lại giữa chừng.
Hắn dừng lại. Cái từ cuối cùng hắn không nói ra được. Hắn biết nó là gì. Của người yếu hơn mình.
Bà không nói gì. Bà nhìn hắn rất lâu. Rồi bà đứng dậy, dọn mâm, bê vào bếp. Bà đi chậm, lưng còng, hai bàn chân trần bám lên nền đất. Hắn ngồi lại một mình ngoài hiên, nghe tiếng bà rửa bát trong bếp, tiếng nước khoát trong cái chậu sành, đều đều, không vội.
Hắn nhớ lại câu nói của chính mình. “Quan ăn của con thì con ăn của ai.” Hắn nhớ ra hắn đã nghe một câu gần giống thế, ở đâu đó. Phải mất một lúc hắn mới nhớ ra: ông Cai Lộc ở Phú Xuân. “Quân ăn trước, người ăn sau.” Cái lý ấy hắn đã ghét suốt cả mùa hè. Bây giờ hắn dùng nó. Cùng một cái khung, chỉ thay chữ.
Hắn ngồi đó, nghe tiếng ếch nhái kêu dưới bàu, và hắn thấy mình đểu. Lần thứ hai trong năm. Nhưng lần này cái câu “ai mà chẳng thế” không đến. Hắn chờ nó, mà nó không đến.
Sáng hôm sau, hắn ra khỏi nhà sớm, lúc trời còn sương. Hắn định đi luôn, không chào má. Năm giạ của bà Tám Lợi, cộng với hai chục giạ mua của các nhà khác, đã thuê một người nhà Hai Bướm gánh ra bến từ chiều qua. Hắn chỉ cần đi.
Nhưng khi đi qua ngõ nhà bà Tám thì hắn dừng lại.
Bà Tám đang ngồi trước hiên, cái hộp gỗ trên đùi, đếm tiền. Bà đếm từng đồng một, đặt từng đồng lên cái nia, và thằng Đực ngồi cạnh, đếm theo. Bà không biết đếm quá mười, nên cứ mười đồng bà lại nhặt một hạt ngô bỏ sang bên. Mão đứng ở bờ rào, thấy rõ những đồng tiền xam xám trên mặt nia, mỏng như lá.
Ông Xã Đạt đứng trước bà.
Ông mặc áo dài the thâm, đội khăn xếp, tay cầm cuốn sổ đinh. Ông là người đã ở tiệc mừng thắng trận ở bến hồi tháng Giêng, đứng cạnh chú Hưng. Ông hơn Mão chừng mười tuổi, người béo trắng, cổ có ngấn, mỗi lần nói thì ngấn cổ rung. Ông là người duy nhất ở Bàu Sen biết chữ, dù chỉ biết đủ để đọc sổ và viết tên, và nhờ thế mà từ thời chúa, qua thời quân Trịnh, đến thời Tây Sơn, ông vẫn làm xã trưởng.
“Bà Tám.” Ông nói, giọng ôn tồn. “Tiền này là tiền mới. Thuế thu tiền cũ. Tiền mới thì mười đồng tính bảy.”
“Bảy hả ông Xã? Bà Sáu Mập ở chợ tính chín mà…” Bà Tám hỏi, giọng run run, mấy hạt ngô trong tay rơi xuống nia.
“Bà Sáu Mập là bà Sáu Mập. Quan trên là quan trên. Trên bảo tính bảy thì tui tính bảy. Bà muốn tui nộp thiếu, quan đánh tui hả?” Ông Xã nói, lật cuốn sổ đinh soàn soạt.
Bà Tám nhìn những đồng tiền trên nia. Bà nhìn những hạt ngô. Rồi bà ngẩng lên, nhìn ra bờ rào, và bà thấy Mão.
Bà không nói gì với hắn. Bà chỉ nhìn. Cái nhìn không giận, không trách. Cái nhìn của một người không hiểu. Bà không hiểu tại sao số tiền thằng chồng con Liễu đưa cho bà hôm qua, số tiền mà nó bảo là “đủ, dư nữa”, bây giờ không đủ.
Ông Xã Đạt quay lại, cũng thấy Mão. Ông cười.
“A, anh Mão. Anh về mua lúa hả? Buôn bán được không?” Ông Xã nói, hai tay chắp sau lưng, ngấn cổ rung rung.
“Dạ… cũng được ông.” Mão cúi đầu, tay rời khỏi túi áo.
“Được thì tốt. Người biết buôn thì sống được.” Ông gật đầu, như một ông thầy khen học trò. “Thời này không biết buôn là chết.”
Rồi ông quay lại với bà Tám, giọng vẫn ôn tồn:
“Thiếu thì bà bán con gà. Hay bán nốt hai giạ lúa. Tui để bà tới rằm.” Ông gập cuốn sổ lại.
Mão đứng ở bờ rào. Hắn có thể bước vào. Hắn có thể đưa cho bà Tám mấy đồng tiền cũ còn lại trong túi, những đồng Thái Bình dày cộm hắn để dành. Hắn có thể nói với ông Xã rằng chính hắn đưa bà tiền mỏng. Hắn nghĩ đến từng việc ấy, rất rõ, rất cụ thể. Tay hắn thậm chí đã sờ vào túi.
Nhưng ông Xã Đạt vừa khen hắn. “Người biết buôn thì sống được.” Và nếu hắn bước vào bây giờ, thì hắn sẽ phải thừa nhận trước mặt ông Xã, trước mặt bà Tám, trước mặt thằng Đực tám tuổi đang đếm hạt ngô, rằng hắn đã làm gì.
Hắn rút tay ra khỏi túi. Hắn gật đầu chào ông Xã. Hắn đi.
Hắn đi rất nhanh, đến khúc quanh chỗ cây gạo đầu xóm thì hắn gần như chạy. Hắn không quay lại.
Về đến bến thì việc đầu tiên là trả công.
Lão Tư Rựa và thằng Ngọ ngồi chờ ở mũi ghe, chỗ quen. Bốn chuyến muối, mỗi người được bao nhiêu thì đã nói từ trước, nói bằng tiền, không nói bằng tiền gì. Thằng Ngọ chân vẫn còn quấn một miếng vải đắp lá cây, chỗ bao muối rơi trúng, bước đi khập khiễng. Nó cười khi thấy Mão, cái cười của một thằng sắp được cầm tiền để mua cho con Thơm một cái lược sừng.
Mão mở túi. Trong túi có hai thứ tiền: mấy xâu tiền mỏng kho muối trả, và một nắm tiền Thái Bình dày cộm hắn để dành nộp thuế thuyền. Hắn cầm cả hai thứ trong tay, ở trong túi, một lúc. Rồi hắn rút ra tiền mỏng.
Hắn đếm đủ. Không thiếu một đồng. Mười đồng là mười đồng.
Thằng Ngọ cầm lấy, đếm lại, vui vẻ. Nó không cắn. Nó chưa ra chợ Gò Găng tháng này. Lão Tư Rựa thì không đếm. Lão cầm xâu tiền, đưa lên ngang mắt, lắc nhẹ một cái, nghe. Rồi lão nhìn Mão.
“Tiền kho trả hả mầy?” Lão hỏi, lắc xâu tiền nghe tiếng kêu.
“Dạ.” Mão đáp, mắt nhìn đi chỗ khác.
“Kho trả mầy tiền gì, mầy trả tao tiền đó.” Lão nói, gật gù, như đồng ý với chính mình. “Phải. Công bằng.”
Lão cất xâu tiền vào cạp quần. Lão không nói gì nữa. Mão chờ lão nói thêm, chờ một câu chửi, một câu trách, để hắn có cái mà cãi. Nhưng lão chỉ móc ống điếu ra, nhồi thuốc, châm lửa, rít một hơi dài, rồi nhìn ra cửa đầm, nơi mấy chiếc thuyền chài đang về.
Cái chữ “công bằng” của lão nằm lại trên mũi ghe, giữa ba người, và Mão không biết nhặt nó lên thế nào. Nó đúng. Kho trả hắn tiền mỏng, hắn trả bạn ghe tiền mỏng. Hắn không ăn bớt của ai. Hắn chỉ chuyền đi cái thứ người ta chuyền cho hắn, như người ta chuyền một gáo nước nóng từ tay này sang tay kia cho khỏi bỏng.
Ba hôm sau, thằng Ngọ đi chợ Gò Găng về, mặt xị. Nó không mua được cái lược sừng. Người bán lược tính tiền mỏng mười đồng bằng tám. Nó không nói gì với Mão. Nó chỉ thôi hát khi trét ghe.
Tháng Chạp, gần Tết, Mão đi nộp thuế thuyền ở trạm Thị Nại.
Thuế thuyền mỗi năm một lần, tính theo số cột buồm. Ghe ba buồm thì nộp ba quan. Mão đã để dành đúng ba quan tiền cũ, đồng Thái Bình, trong một cái túi vải riêng, không động đến.
Viên thư lại ở trạm cầm túi tiền, đổ ra, đếm. Rồi hắn ta ngẩng lên.
“Năm nay ghe ba buồm nộp ba quan rưỡi.” Viên thư lại nói, gõ ngón tay lên mặt bàn.
“Sao rưỡi?” Mão hỏi, tay ghì chặt cái túi vải.
“Có lệnh mới. Đóng thêm nửa quan để sửa chiến thuyền.” Hắn ta nói, không buồn giải thích thêm, kéo cái hòm gỗ lại gần.
Mão đứng đó. Hắn không có nửa quan tiền cũ nào nữa. Hắn chỉ có tiền mới, tiền mỏng, cái thứ tiền mà hắn đã đưa cho bà Tám, cho các nhà ở Bàu Sen. Hắn rút xâu tiền mỏng ra, đặt lên bàn.
Viên thư lại nhìn xâu tiền, không cầm lên.
“Tiền mới, mười tính bảy.” Viên thư lại nói, đẩy xâu tiền trả lại về phía Mão.
Mão nghe con số ấy và trong một lúc hắn tưởng mình vẫn đang đứng ở bờ rào nhà bà Tám. Bảy. Cùng một con số. Ông Xã Đạt ở Bàu Sen, viên thư lại ở Thị Nại, hai người không quen nhau, hai cái làng cách nhau một buổi đi bộ, mà cùng một con số.
Hắn đếm thêm tiền ra. Đếm mãi. Phần chênh mà hắn đã gỡ lại được ở Bàu Sen bằng cái giạ đáy dày, bằng tiền mỏng, bằng cái nhìn của bà Tám Lợi, bây giờ chảy ngược ra khỏi túi hắn, qua tay viên thư lại, vào cái hòm gỗ có khóa đồng của trạm.
Khi ra khỏi trạm, hắn rút một đồng tiền mỏng ra, đưa lên miệng, cắn. Đồng tiền cong lại. Hắn cắn tiếp, cắn mạnh, cắn đúng vào chỗ cái lỗ răng hàm đã gãy. Lợi hắn đau nhói. Có vị tanh trong miệng.
Hắn nhổ đồng tiền ra. Nó cong như một cái lưỡi câu. Hắn đứng nhìn nó trong lòng bàn tay rất lâu.
Rồi hắn cất nó vào túi, như cất một đồng tiền bình thường. Vì một đồng vẫn là một đồng. Cong thì vẫn là một đồng.
Lão Câm đặt đồng tiền Gia Long xuống chiếu. Nó không cong. Lão không đủ sức cắn cong nó. Lão sờ lên lợi, chỗ cái lỗ răng hàm từ năm mười bảy tuổi. Chỗ ấy bây giờ không chỉ là một cái lỗ. Cả hàm ấy đã rụng gần hết.
Bà Tám Lợi chết vào mùa đói năm Giáp Dần. Chính lão là người đào huyệt cho bà, ở đất sỏi trên gò. Thằng Đực thì lão còn gặp lại nhiều lần, ở những nơi mà cả hai đều không ngờ. Lần cuối cùng, nó cho lão một đồng tiền.
Lão nằm im. Ngoài công trường, ai đó đang mặc cả với một người bán xôi. Giọng người bán xôi lanh lảnh: “Tiền mới thì tính khác! Tiền mới thì tính khác!”