Lá Thư
Tôi vào phòng, thay bộ quần áo dính đất. Trong lúc lục tìm đồ sạch, ánh mắt tôi vô tình rơi vào ngăn tủ cũ kỹ nơi cất giữ những kỷ vật thời đi học. Tôi quỳ xuống trước chiếc tủ gỗ, kéo ngăn ra. Một tiếng kẽo kẹt khô khốc vang lên. Mùi ẩm mốc nhẹ thoát ra, mùi của giấy cũ, của thời gian, của những gì đã qua. Bên trong là những cuốn sổ tay, những tấm ảnh cũ, những tấm thiệp sinh nhật đã ố vàng, vài món đồ lặt vặt khác. Tôi nhẹ nhàng lật từng món đồ, như một nhà khảo cổ đang khai quật những tầng vỉa của chính cuộc đời mình.
Ngón tay tôi chạm vào một cuốn sổ bìa cứng màu xanh dương đã phai màu, cuốn lưu bút của năm lớp 12. Tôi rút nó ra, phủi lớp bụi mỏng trên bìa, và mở ra. Tim tôi đập nhanh hơn một nhịp. Tôi biết trong cuốn sổ này có rất nhiều kỷ niệm. Những dòng chữ của bạn bè, những lời chúc tụng cho kỳ thi đại học, những nét chữ nguệch ngoạc của tuổi học trò. Nhưng tôi cũng biết còn có một thứ khác. Một thứ mà tôi đã cất đi và chưa từng đọc lại suốt hơn mười năm qua.
Tôi lật từng trang. Những dòng chữ thân quen của bạn bè hiện lên. Những lời chúc tụng, những câu đùa, những nét chữ mà tôi đã quên mất từ lâu. Rồi ngón tay tôi dừng lại ở một trang, nơi một chiếc phong bì nhỏ được kẹp gọn vào gáy sổ. Tôi rút nó ra, chiếc phong bì đã ố vàng theo thời gian. Nét chữ trên bì thư "Gửi Huyền" vẫn còn rõ ràng, nét chữ run run của một cậu thiếu niên lần đầu viết thư tình.
Tôi mở phong bì, rút lá thư ra. Lá thư đã ố, mép giấy đã sờn. Nét chữ run run có vài chỗ gạch xóa. Tôi bắt đầu đọc.
“Huyền ơi,
Tớ viết mấy dòng này mà cái tay cứ run run thế nào ấy, tớ đã xé mất ba tờ giấy tập rồi mới dám viết tiếp vào đây đấy. Sắp ra trường rồi, tự nhiên tớ thấy sợ, sợ là nếu bây giờ không nói ra thì sau này chẳng bao giờ có cơ hội nói cho Huyền nghe nữa.
Ờ thì… chắc Huyền không biết đâu, tớ thích Huyền từ hồi đầu năm lớp 10 lận. Cái bữa mà Huyền mặc áo dài đi học gặp trời mưa, xe bị tuột xích xong đứng khóc bên vệ đường ấy. Lúc đó tớ đạp xe qua, muốn lại giúp lắm nhưng tính tớ nhát quá, cứ đứng đực ra nhìn từ xa rồi thấy có bạn khác lại giúp mất. Từ dạo đó, lúc nào đi học tớ cũng nhìn trộm Huyền hết. Mỗi lần Huyền cười với mấy bạn trong tổ, tớ ngồi bàn cuối cứ nhìn theo xong bị thầy gọi lên bảng vì mất tập trung. Tớ ngốc nghếch lắm đúng không?
Tớ biết Huyền học giỏi, sau này chắc chắn sẽ lên Sài Gòn học trường đại học lớn, thành người thành phố. Còn tớ thì học dốt hơn, chắc chỉ quanh quẩn ở quê với biển, với mấy đồi cát này thôi. Tớ viết thư này không có ý gì đâu, cũng không bắt Huyền phải trả lời tớ đâu (thật đấy, Huyền đọc xong đừng có ghét tớ hay tránh mặt tớ là tớ vui rồi). Tớ chỉ muốn Huyền biết là có một đứa như tớ lúc nào cũng đứng từ xa cầu chúc cho Huyền luôn vui vẻ và học thật tốt.
Sài Gòn xa lắm, Huyền đi nhớ giữ gìn sức khỏe nhé.
Bạn cùng khóa (à thôi, viết thế này xa cách quá)… Khôi của Huyền (cái này tớ cũng không dám viết đâu, tớ gạch đi nhé).
Khôi.”
Tôi đã đọc lá thư này lần đầu tiên cách đây hơn mười năm, khi còn là một cô gái mười tám tuổi đầy mộng mơ về tương lai. Khi ấy, tôi chỉ đọc lướt qua, và nhét nó vào cuốn lưu bút như một kỷ niệm vu vơ. Nhưng bây giờ, đọc lại nó bằng con mắt của một người đàn bà hai mươi chín tuổi, vừa trải qua một mối tình đầy tổn thương, tôi mới thực sự hiểu được giá trị của những dòng chữ ấy. Đây không phải một lá thư tỏ tình sáo rỗng. Đây là một lời thú nhận can đảm, một món quà của sự chân thành mà cậu thiếu niên đen nhẻm và gầy gò ngày xưa đã dành cho tôi. Và tôi đã lãng phí nó, tôi đã không trả lời, đã coi như nó chưa từng tồn tại.
Ánh nắng từ cửa sổ chiếu vào lá thư, làm những dòng chữ lung linh như thể vừa được viết ra hôm qua. Tôi ngồi đó, tay run nhẹ. Một giọt nước mắt lặng lẽ trào ra nhưng không rơi. Cảm giác hối tiếc len vào lòng, như một nốt trầm trong bản nhạc buồn.
Tôi gấp lá thư lại, cẩn thận đặt nó trở vào phong bì, kẹp lại vào cuốn lưu bút. Tôi đóng cuốn sổ, ôm nó vào lòng một lúc, rồi đặt trở lại ngăn tủ. Tôi đứng dậy, hít một hơi thật sâu, và nhìn ra ngoài cửa sổ. Đồi cát vẫn ở đó dưới ánh nắng rực rỡ. Và tôi biết mình không thể ngồi yên trong nhà thêm nữa. Tôi muốn ra ngoài. Tôi muốn leo lên đồi cát. Nơi tôi và con Thanh đã từng thả diều. Tôi không biết mình sẽ làm gì tiếp theo. Có thể tôi sẽ chỉ đứng trên đỉnh đồi và ngắm nhìn từ xa, hoặc có thể tôi sẽ đi xuống và gặp cậu ấy. Nhưng điều quan trọng là tôi phải đi, phải bước ra khỏi căn nhà này, khỏi những ký ức cũ, và làm một điều gì đó mới mẻ.
Tôi bước ra khỏi phòng, đi xuống bếp. Mẹ đang lúi húi nhặt rau cho bữa trưa.
"Mẹ ơi, con mượn xe đạp một lát nhé."
Mẹ ngước lên nhìn tôi, hơi ngạc nhiên, nhưng không hỏi nhiều.
"Ừ, xe vẫn để ở góc sân ấy. Nhớ đội nón vào, trời nắng gắt lắm."
Tôi gật đầu, cảm ơn mẹ, rồi bước ra sân. Chiếc xe đạp cũ vẫn ở đó dưới mái hiên sau. Sơn đã tróc, lốp xe có lẽ đã hơi non nhưng nó vẫn là người bạn trung thành của những năm tháng tuổi thơ. Tôi dắt xe ra khỏi sân, đội chiếc nón lá của mẹ lên đầu, và bắt đầu đạp xe.
Con đường làng hiện ra dưới ánh nắng trưa chói chang. Hai bên đường, những hàng dâm bụt và những trang trại thăng long trải dài. Bánh xe lăn trên mặt đường đất, tạo ra âm thanh rào rạo nhẹ nhàng. Gió từ phía đồi cát thổi về, mang theo vị mằn mặn của biển và mùi cát nóng. Tôi đạp xe chậm rãi, không vội vã. Tôi cảm nhận từng cơn gió lướt qua mặt, từng tia nắng chiếu qua vành nón, từng nhịp đạp đều đặn như một bản nhạc nền cho những suy nghĩ vu vơ.
Trên suốt con đường, tâm trí tôi là một dòng chảy liên tục của những suy nghĩ đan xen. Tôi nghĩ về lá thư của Khôi, về những dòng chữ run run và chân thành. Tôi nghĩ về Trung, về những cuộc gọi nhỡ, về những lời hứa hão huyền, về sự thật phũ phàng rằng tôi chỉ là một cái bóng trong cuộc đời anh ta. Tôi nghĩ về mẹ, về nỗi lo lắng trong ánh mắt mẹ, về những câu hỏi dò về chuyện tình cảm. Và tôi nghĩ về chính mình, về những gì đã trải qua, những gì đã mất, và những gì muốn tìm lại. Những như những đám mây trôi lững lờ trên bầu trời, tôi để chúng đến rồi đi mà không cố gắng nắm giữ hay xua đuổi.
Sau một lúc đạp xe, tôi đến chân đồi. Ngôi nhà của dì Tư hiện ra trước mắt, với mái ngói đỏ và hàng rào hoa giấy quen thuộc. Dì Tư đang ngồi trước hiên nhà, nhặt rau. Thấy tôi, dì mừng rỡ.
"Con Huyền đó phải không? Lâu quá không thấy con về, vẫn xinh đẹp như ngày nào nhỉ."
Tôi cười, dừng xe trước cổng.
"Con chào dì ạ. Dì cho con gửi xe ở đây một lát được không ạ?"
"Được chứ, con cứ để xe ở góc sân ấy. Có muốn uống miếng nước không?"
"Con cảm ơn dì, nhưng con muốn leo lên đồi một chút ạ."
Dì Tư gật đầu, mỉm cười. Tôi dắt xe vào sân, để nó dựa vào gốc cây, rồi bắt đầu bước về phía đồi cát.
Tôi cởi dép ra, xách chúng trên tay. Đôi chân trần chạm vào cát. Cát nóng đến mức suýt làm tôi rụt chân lại, nhưng rồi tôi cũng quen dần. Cát mịn và mềm, lún xuống dưới mỗi bước chân, khiến việc leo đồi khó khăn hơn bình thường. Nhưng tôi không vội, tôi bước chậm rãi, từng bước một, cảm nhận từng hạt cát trượt qua kẽ chân. Tôi nghe tiếng gió rít qua tai, tiếng cát xào xạc dưới chân, và tiếng thở của chính mình, đều đặn và sâu.
Càng lên cao, đồi cát càng hiện ra rộng lớn và ngoạn mục. Những cồn cát trắng trải dài dưới nắng, ánh sáng phản chiếu lấp lánh như hàng triệu mảnh thủy tinh vụn. Gió thổi mạnh hơn, cuốn theo những hạt cát nhỏ li ti bay mù mịt. Và tôi cứ thế leo lên, từng bước một, như đang thực hiện một cuộc hành hương nhỏ.
Trong lúc leo, ký ức lại ùa về. Lần này là về những lần tôi và con Thanh leo lên đồi cát thả diều. Ngày ấy, chúng tôi có thể chạy lên đồi mà không cần nghỉ, cười đùa và đuổi bắt nhau trên cát. Tôi nhớ cảm giác của diều khi bắt gió và bay lên. Một cảm giác nhẹ bẫng và tự do, như thể chính tôi cũng đang bay lên cùng cánh diều. Giờ đây, tôi đang leo lên chính đồi cát ấy, nhưng không còn là cô bé mười ba tuổi đầy mộng mơ.
Cuối cùng, tôi cũng lên đến đỉnh đồi. Tôi dừng lại, đứng thẳng người, thở một hơi thật sâu. Trước mắt tôi là một khung cảnh bao la và hùng vĩ. Ở phía xa, biển hiện ra như một tấm gương xanh thẳm, lấp lánh dưới ánh nắng trưa. Những con sóng bạc đầu lăn tăn chạy dài trên mặt nước, những cánh chim hải âu chấp chới phía chân trời. Phía dưới, xóm Rớ hiện ra nhỏ bé và bình yên. Những mái nhà đỏ thẫm, những con đường đất ngoằn ngoèo, những bóng cây xanh mướt. Và ngay bên dưới chân đồi, phía bên kia triền cát, là một trang trại xanh mướt với những giàn cây leo thẳng hàng, những luống cây trồng ngay ngắn, một chòi gỗ nhỏ nằm giữa trung tâm. Đó chính là trang trại của Khôi.
Tôi đứng im, ngắm nhìn khung cảnh ấy, và cảm thấy một sự bình yên sâu sắc. Tôi nhìn thấy biển, biểu tượng của sự vô tận và vĩnh hằng. Tôi nhìn thấy xóm Rớ, biểu tượng của quê hương và gia đình. Và tôi nhìn thấy trang trại của Khôi, một điều gì đó khó đặt tên. Tất cả hòa quyện vào nhau, tạo nên một bức tranh toàn cảnh về cuộc đời tôi: quá khứ, hiện tại, và ảo ảnh.
Đúng lúc ấy, điện thoại trong túi quần rung lên. Tôi rút ra, nhìn màn hình, lại là "Big Boss", lại là Trung. Lần này, ngoài cuộc gọi nhỡ, còn có một tin nhắn hiện lên ở thanh thông báo: "Khi nào em vào Sài Gòn? Anh nhớ em."
Tôi nhìn dòng tin nhắn ấy. Trong một khoảnh khắc, tôi cảm thấy tất cả những cảm xúc đã cố gắng chôn giấu từ sáng đến giờ đang trào lên. Nhưng lần này, chúng không còn là giận dữ hay đau khổ. Chúng là một sự mệt mỏi tột cùng, một sự chán ngán, và trên hết là một sự quyết tâm lạnh lùng.
Tôi nhìn những hạt cát bị gió cuốn qua đỉnh đồi. Chúng bay lên, xoay tròn trong không trung, rồi rơi xuống và biến mất. Và tôi nghĩ về mối tình với Trung, tôi nhớ lần đầu tiên gặp anh ta trong một buổi họp công ty, khi anh bước vào phòng với bộ vest lịch lãm và nụ cười tự tin. Tôi nhớ những lời tán tỉnh ngọt ngào, những bữa tối lén lút, những lời hứa hẹn về một tương lai chung. Tôi nhớ những đêm một mình trong căn hộ thuê, chờ đợi một cuộc gọi không bao giờ đến.
Tôi cầm điện thoại lên. Tôi mở tin nhắn của Trung, đọc lại một lần nữa, rồi tôi xóa nó. Tôi vào danh bạ, tìm đến số của Trung, và chặn nó. Tôi chặn luôn những ứng dụng nhắn tin khác mà anh ta có thể liên lạc. Xong xuôi, tôi tắt nguồn điện thoại, nhét vào túi quần. Tôi làm tất cả một cách chậm rãi và dứt khoát, không do dự, không nuối tiếc.
Rồi tôi hít một hơi thật sâu, và thở ra. Tôi cảm thấy một gánh nặng khổng lồ vừa được nhấc khỏi vai. Gió thổi mạnh hơn. Tôi đứng thẳng người, thả lỏng vai. Tôi đã làm được điều quan trọng nhất: tôi đã nói "không" với những điều sai trái, và tôi đã chọn chính mình.
Sau khi cất điện thoại, tôi tiếp tục đứng trên đỉnh đồi một lúc, để gió và nắng vuốt ve gương mặt. Rồi tôi đưa mắt nhìn xuống trang trại của Khôi một lần nữa. Lần này, tôi thấy một bóng người đang di chuyển giữa những giàn cây. Một người đàn ông, mặc áo thun và quần dài, đội nón, đang lúi húi làm gì đó bên những gốc nho. Tôi nheo mắt nhìn kỹ hơn. Từ khoảng cách này, tôi không nhìn rõ mặt, nhưng tôi biết đó là Khôi.
Tim tôi đập nhanh hơn một nhịp. Tôi đứng im, quan sát cậu ấy từ xa. Cách Khôi cúi xuống chăm sóc từng gốc cây, cách di chuyển chậm rãi và cẩn thận, cách thỉnh thoảng dừng lại lau mồ hôi trên trán. Tôi tự hỏi cậu đã trải qua những gì trong suốt những năm qua. Những cơn bão trên đại dương? Những chuyến hải trình dài? Những khó khăn khi bắt đầu lập trang trại? Và tôi cũng tự hỏi liệu cậu có còn nhớ tôi không?
Tôi biết mình không thể đứng mãi trên đỉnh đồi. Tôi phải đưa ra một lựa chọn, hoặc quay về nhà, tiếp tục sống trong những ký ức cũ, hoặc bước xuống đồi, đến trang trại, và gặp lại người bạn năm xưa. Tôi nhìn xuống một lần nữa. Khôi vẫn cặm cụi làm việc, không hề biết có người đang dõi theo anh từ trên cao. Và tôi biết mình đã có câu trả lời, tôi không thể quay về, tôi phải đi xuống, tôi phải gặp cậu ấy.
Tôi men theo con đường mòn nhỏ dẫn từ đỉnh đồi xuống phía bên kia, nơi có trang trại của Khôi. Con đường dốc và quanh co, nhưng không quá khó đi. Cát ở đây ẩm hơn, có lẽ vì gần nguồn nước tưới của trang trại. Những bụi cây dại mọc ven đường, điểm xuyết những bông hoa nhỏ li ti màu tím nhạt. Tôi bước chậm rãi, tay vịn vào những cành cây thấp, mắt vẫn dõi theo bóng người phía dưới. Gió từ đồi thổi xuống, mang theo mùi cây trái và đất ẩm từ trang trại, và tôi bước tiếp, lòng nhẹ nhõm như vừa trút được gánh nặng.