Op. 3, Tại sao
“À, để em thắt dây an toàn giúp anh,” Vũ nói nhỏ, vươn người về phía anh. “Nó hay bị kẹt nên hơi khó kéo một chút...”
Anh quay đầu sang, gương mặt ấy ở rất, rất gần, tới nỗi cậu có thể ngửi thấy mùi hương đắng ngắt từ môi anh. Tim cậu đập loạn, còn anh thì ngoảnh đi, hướng mắt ra ngoài cửa xe dù khung cảnh chẳng có gì ngoài bức tường gạch phủ rêu xanh cùng hoa dại mọc ra từ các kẽ nứt.
Có phải anh thích nhạc cổ điển không? Đam mê của anh là gì? Anh có thường đi xem các buổi hòa nhạc hay đến bảo tàng vào thời gian rảnh? Anh trả lời mọi câu hỏi của cậu bằng Không, Không biết, hoặc chỉ đơn giản ngó lơ cậu.
Điều duy nhất anh hỏi là Cậu lái xe được bao lâu, sau khi bước ra khỏi cửa hàng tiện lợi với bao thuốc lá màu đen nhám trong tay.
Bao lâu cũng được, cậu đã đáp như thế.
Một đoạn đường dài. Cậu đã băng qua những con phố quen thuộc và men theo bờ sông Hồng, qua những cây cầu, những cung đường mà dù đã sống ở thành phố này cả thập kỷ, cậu vẫn chưa từng ghé thăm. Chiếc ô tô đi mãi về hướng Tây Bắc, cậu nghĩ mình sẽ sớm vượt khỏi ranh giới bao quanh thủ đô, nhưng anh bỗng cất tiếng lần đầu tiên sau suốt một quãng im lặng.
“Quay lại được rồi.”
Lúc cả hai về được tới bờ hồ gần nhà hát thì đêm đã đi qua một nửa. Dẫu ánh đèn chói lòa của các cửa hiệu ven đường đã tắt từ lâu, đâu đó vẫn còn những nhóm người tụ lại bên các quầy ngô, khoai nướng, các gánh phở, hàng cháo giữa tiết trời lạnh cóng. Cậu hỏi anh có muốn dừng chân ở một hàng quán nào đó, nhưng anh khẽ lắc đầu.
Cậu đã nghĩ mãi về buổi gặp gỡ tình cờ đêm ấy, về cách hai vai anh cứng lại và tàn thuốc xám rơi ra từ đầu điếu thuốc anh kẹp giữa hai ngón tay lúc cậu gọi tên anh lần đầu tiên. Về cách anh hỏi Tại sao khi cậu nói mình sẵn sàng nghe anh tâm sự, bất cứ điều gì, bất kể bao lâu; và cách sắc xanh trong mắt anh lóe lên, dù chỉ một tích tắc đồng hồ ngắn ngủi khi cậu đáp rằng chẳng có lý do nào hết.
Anh lặng im dập thuốc, hai bàn tay ôm lấy lon trà ấm mà cậu mua cho. Cậu liếc mắt ngắm nhìn đôi tay anh và thầm ghi nhớ từng đường nét hoàn hảo của chúng.
***
Cậu nghe thấy giọng nói của anh trong cơn sốt mê man. Tại sao? Lần thứ hai anh hỏi Tại sao cũng là vào một ngày rét mướt.
Đôi chân Vũ chạy thật nhanh xuống cầu thang, rồi đến dãy hành lang của tòa Âm nhạc. Vạt áo khoác len bị gió tạt về phía sau theo những bước chân vội vã trên lối đi lát gạch bông sờn cũ. Tay giữ chắc chiếc máy ảnh treo trước ngực, cậu thầm cầu nguyện với những vị thánh thần mà bản thân chưa từng tin tưởng rằng anh sẽ xuất hiện.
Cậu dừng chân ngay tại đầu cầu thang, đôi mắt sáng bừng lên trong ánh chiều tà le lói.
“Gặp lại anh rồi.”
Hệt như mọi lần, cậu không biết anh đang nghĩ gì trong khói thuốc xám trắng. Cậu tiến lại gần anh, những hạt nắng trên vai áo và tóc cậu hệt như những đốm lửa. Khói lan tới khiến cậu tự hỏi có phải mình đã bước một chân vào thế giới của anh, ảm đạm, đơn sắc; và cậu chợt khao khát được đặt bút tô màu lên nó.
Cậu vẫn nhớ cuộc trò chuyện với Théa – cô bạn hàng xóm hồi còn ở Pháp, cũng là bạn thân từ nhỏ của cậu – khi về thăm Toulouse vào mùa hè năm mười sáu tuổi. Cậu đã uống một ngụm, cô uống nhiều hơn thế, và sau một tràng cười chẳng vì lý do cụ thể nào, cô hỏi cậu đã từng yêu ai chưa.
“... Chưa đâu,” cậu đáp, mắt nhìn đăm đăm vào ly cocktail đầy ứ, ánh đèn trần lấp loáng trên bề mặt vàng cam.
“Hửm, thật á?” Théa nãy giờ vẫn nằm bò ra bàn ở quán bar, nghe vậy liền ngẩng đầu. “Cậu đã sống mười sáu năm rồi đấy! Mười! Sáu!”
“Cậu thì hơn gì chứ?”
“Nói cho cậu biết,” cô ngồi thẳng dậy, chỉnh lại tóc và vòng cổ, “dạo này tớ đang để ý một anh...”
“Hả? Ở trường hay đâu?”
Cô gật đầu, bảo rằng anh ta là thành viên của đội Bóng bầu dục. “Ngầu cực luôn. Cậu không hiểu đâu,” cô nấc một tiếng rồi lại cười rúc rích, “giống như... giống như ánh mặt trời ấy. Cảm giác đời tớ toàn bóng tối cho tới khi anh ấy xuất hiện. À, nói theo kiểu của tên họa sĩ như cậu thì...”
Là màu sắc.
Mải lơ đãng, cậu không để ý rằng anh đã quay gót bước đi.
“Anh đi đâu thế ạ?”
“... Cậu nói muốn xem phòng tập đàn.”
“A, đúng... đúng rồi nhỉ...”
Anh dẫn cậu băng qua dãy hành lang vắng vẻ. Một nhóm sinh viên bước theo chiều ngược lại, trên vai họ khoác bao da đựng nhạc cụ. Cậu trông thấy vẻ mặt khó xử của họ khi thấy anh và thoáng nghe tiếng xì xào bàn tán. Anh không phản ứng mà chỉ đi lướt qua.
Mặt trời gần xuống hẳn, những tia sáng le lói nhạt dần. Mùa đông năm nay xem chừng rét hơn mọi năm, những tán lá úa vàng chưa kịp lìa cành thì những đợt không khí lạnh đã vội tràn về giăng khắp thành phố. Đèn bật sáng. Cậu đi sau anh, lặng lẽ quan sát bóng lưng gầy gò và vùng da sau gáy tương phản hoàn toàn với mái tóc đen. Sáng. Tối. Sáng. Tối. Những mảng sáng tối thế chỗ cho nhau mỗi lúc anh băng qua bóng đen của trụ lan can hoặc ánh đèn lác đác tỏa ra từ vài phòng học. Có màu sắc nào quanh anh không, cậu thắc mắc. Hay, có màu sắc nào trong anh không? Nếu câu trả lời là không thì tại sao... tại sao cậu...
Tới phòng gần cuối hành lang – căn phòng có cửa cách âm và tay nắm bằng đồng thau trông có vẻ cũ kỹ – anh dừng chân và tra chìa khóa vào ổ. Nhiệt độ trong phòng chẳng khác bên ngoài là bao vì cửa sổ mở toang; mảnh trời hiện ra rõ ràng qua các song sắt bám bụi. Anh gạt công tắc, và phải tới vài giây sau những hồi nhấp nháy yếu ớt, đèn huỳnh quang mới sáng hẳn.
“Hóa ra đây là phòng tập riêng ạ?”
Sát bên vách tường trái của căn phòng rộng tầm mười mét vuông là cây Piano màu đen, loại đàn cơ chứ không phải đàn điện, thân và nắp đàn xước xát, trên nóc là những chồng nhạc phổ trông như đã rất lâu chưa ai đụng tới. Cậu hỏi mình có thể chơi thử không, anh gật đầu, rồi trong lúc cậu mở nắp và nhấn xuống những phím đàn ngả vàng, anh lẳng lặng bước về chỗ cái bàn nhỏ ở góc phòng, dập thuốc. Cậu dò từng phím đen trắng, nhận ra có những phím nhẹ và lỏng lẻo hơn, nghĩa là chúng xuất hiện nhiều trong những bản nhạc anh cất lên dưới đầu ngón tay mình. Ý nghĩ ấy khiến cậu nấn ná trên các nốt nhạc, cho tới khi âm thanh của chúng dần ngấm vào cậu, đủ để cậu tự tin bản thân sẽ nhận ra nếu chúng vô tình xuất hiện trong một bản nhạc anh chơi.
Cậu ngoảnh lại và bắt gặp bóng lưng anh nơi khung cửa sổ. Bóng lưng cô độc của anh. Ánh trăng bạc viền quanh tóc và vai anh – cậu có thể mường tượng ra thứ ánh sáng ấy dát lên làn da trắng sứ và đong đầy mống mắt xám xanh vụn vỡ. Tay cậu bất giác nâng máy ảnh lên, một mắt nhắm, mắt còn lại nhìn xuyên qua ống kính, môi mím chặt. Cậu nín thở. Niềm khao khát được giữ dáng vẻ ấy cho riêng mình khiến không khí ứ lại trong phổi cậu.
Nghe tiếng nút bấm máy ảnh, anh ngoái đầu về sau.
“A... em, em...” cậu ấp úng, buông máy ảnh khỏi tay rồi đứng bật dậy. “Em xin lỗi... Em xin lỗi vì tự tiện chụp anh...” Cậu lấy cuộn phim ra rồi ấn nó vào lòng bàn tay anh, cái mềm mại khiến tim cậu loạn nhịp.
“... Không cần.” Anh trả lại.
“Anh muốn em giữ ạ?”
Thay vì đáp lời, anh lặng lẽ quan sát cậu. Ánh mắt anh xoáy sâu vào cậu hệt như chiều hoàng hôn ấy, nhưng dài hơn, đeo đẳng. Tưởng như anh sẽ nhìn cậu mãi tới khi màu mắt anh bao trùm cậu như một màn mưa, tới khi thế giới trong tầm nhìn của cậu chuyển xám. Chưa từng có ai đối mặt với cậu theo cách đó, ở khoảng cách gần đến độ có thể nghe thấy tiếng thở của nhau, quá sớm để ghé sát thêm nhưng cũng quá muộn để lùi về, niềm khao khát và nỗi lo sợ cùng cuộn xoắn.
“... Tại sao?” Môi anh mấp máy. Một thoáng xao động vụt qua đôi mắt phản chiếu ánh trăng bàng bạc.
Và, nhiều giây đồng hồ sau đó, khi cánh cửa đã đóng sầm lại được một lúc, khi anh đã rời đi, khi mây mờ che khuất mọi nguồn sáng rọi xuống từ bầu trời đen thẫm, cậu ngồi một mình trong không gian tĩnh mịch và nhận ra mình đang khóc.
***
Tiếng loạt soạt của đầu cọ vẽ ma sát với vải toan căng trên khung gỗ là âm thanh duy nhất vang lên bên tai cậu. Đống họa cụ vứt bừa bãi trên mặt bàn và giá để đồ; dưới sàn nhà ngổn ngang những bức vẽ bị xé rách.
Cậu quăng cọ vẽ vào góc phòng, vùi mặt vào hai lòng bàn tay và cố hít thở.
Anh biến mất từ sau hôm ấy, ngay giây phút cậu tưởng mình đã tiến được một bước gần hơn tới anh. Như kẻ mất trí, cậu đến tòa Âm nhạc vào mỗi giờ nghỉ, trước khi vào tiết, sau khi tan học, bất cứ khi nào đặt chân tới trường. Cậu tới nhà hát và rồi lái xe nhiều vòng quanh bờ hồ gần đó, ghé qua những cửa hàng nhạc cụ, các nhà hàng hạng sang và các quán cà phê có đàn Piano, các phòng trà với dàn nhạc sống, và giật mình ngoảnh sang khi bất cứ bộ vest đen nào lọt vào khóe mắt. Trong nhiều khoảng lặng, cậu tự hỏi liệu anh có phải thứ ảo tưởng cậu tự vẽ ra để trốn chạy khỏi sự thật rằng nghệ thuật trong mình đang chết hay không.
Hình như Vũ đã nói chuyện với Khánh trong cơn say. Cậu không nhớ mọi thứ bắt đầu thế nào, nhưng cậu biết nó đã kết thúc bằng việc Khánh gọi taxi đưa cậu về nhà.
“Cậu với Phạm Trần Hải Đăng là sao? Đừng có nói là họa sĩ với người mẫu. Nực cười lắm.”
“Chẳng là gì...” Cậu cười chua chát, quơ tay làm đổ mấy chiếc vỏ lon rỗng trên bàn.
“Chẳng là gì?” Khánh căng giọng. “Vậy thì đừng có phát điên vì một thằng như thế.”
“Ý cậu là sao?”
“Đừng bắt tôi phải nhắc lại.”
“...”
“Rốt cuộc thì vấn đề của cậu là gì? Cứ thi thoảng lại rồ lên. Đừng nói là cậu lại nhốt mình trong phòng vẽ tranh rồi bỏ ăn bỏ ngủ như đợt đó... Mẹ kiếp. Thật đấy à?”
Cuộc nói chuyện còn chẳng đủ nghiêm trọng để được coi là cãi vã, thế nhưng Khánh không phải một người dễ nóng giận – dù ai cũng biết tính tình cậu ta không hề hiền lành, và bởi thế Vũ thấy lạ. Khánh có vẻ biết anh nhiều hơn những gì cậu ta thể hiện ra ngoài – điều ấy khiến cậu tức tối, và cùng lúc tò mò đến phát điên. Trong khi cậu đứng từ xa quan sát anh như quan sát một bức tranh trừu tượng với những đường nét ngoằn ngoèo khó hiểu – tựa Convergence của Jackson Pollock, tác phẩm cậu từng bắt gặp trong một bảo tàng tại Mỹ – thì Khánh đã có với anh một lịch sử, một chương truyện, một sự thật, một bí mật mà cậu ta sẽ không bao giờ tiết lộ. Cậu tưởng tượng Khánh là một nét bút trong số hàng vạn nét bút tạo nên bức vẽ mang tên anh, và trong lòng cậu dấy lên khao khát muốn xóa sổ nó. Tại sao không phải là cậu? Tại sao lại là cậu ta?
“Cậu là gì của anh ấy?”
“... Chẳng là gì.”
Tới lượt Vũ cười khẩy. “Nói dối,” cậu bảo.
“Là gì thì cũng đếch phải việc của cậu.”
Vũ biết mình vô lý tới mức nào, nhưng cậu đang say. Cậu có thể đổ lỗi tại men rượu cho tất cả những điều cậu nghĩ trong đầu và những lời thốt ra thành tiếng. Và, kể cả khi hơi cồn đã tan, cậu vẫn đổ lỗi cho nó vì đã không giúp mình tỉnh táo lại. Cậu xỏ khuyên và cắt tóc, lái xe ra khỏi thành phố với cửa sổ mở to và trở về cùng một cơn sốt hừng hực. Cậu trốn trong phòng vẽ tranh cả ngày dài, không phân biệt được bình minh hay hoàng hôn, và trong một giây khắc khi đầu cọ vẽ sắp sửa quét ngang đôi mắt anh trên toan vải – đôi mắt mà cậu chưa từng khắc họa được, và có lẽ sẽ không bao giờ khắc họa được – như bao bức tranh khác bị xé toạc dưới chân mình, cậu ngừng, hai tay buông thõng. Chiếc cọ vẽ rơi xuống sàn, màu nước bắn tung tóe lên bề mặt gỗ.
Khi cơn mưa bắt đầu đổ xuống cũng là lúc nỗi tuyệt vọng ập đến. Cậu đã hiểu ra ý nghĩa những cái nhìn của anh – nỗi đau của anh, tội lỗi của anh. Nhưng muộn rồi. Muộn mất rồi, phải không?
Một chùm sét rạch ngang nền trời, theo sau đó là tiếng sấm lớn khiến mặt đất như rung chuyển. Cậu giật thót. Như ánh chớp, có gì đó cũng vừa lóe lên trong tim cậu. Có gì đó thúc giục cậu hãy chạy tới bên anh.
Ngay lúc này.
Hãy chạy tới bên anh.
Cơn mưa dai dẳng và nặng nề nhấn chìm vạn vật. Nước đục ngầu tóe ra từ hai bên hông xe; cần gạt nước cố quét đi màn mưa trên kính nhưng chẳng có tác dụng. Làn khí trong phổi cậu cay nồng, dày đặc như khói thuốc. Tay cậu run rẩy siết lấy vô lăng, hai hàm răng nghiến chặt, và bàn chân đạp ga cứng đờ, trước khi nó buộc phải nhấc lên để giậm xuống chân phanh. Cậu tin rằng tim mình đã ngừng đập lúc đèn xe chiếu rọi dáng người đang víu vào lan can bờ hồ.
Cậu mở tung cửa xe, lao vụt ra. Cậu chạy mà có cảm giác dưới chân mình là vũng lầy không đáy. Cậu gào tên anh và ước đây chỉ là một cơn ác mộng, rằng anh không hề ướt sũng dưới màn mưa, rằng anh không hề gượng sức nhấc chân lên thanh sắt cao gần tới đầu gối, tay ghì vào lan can, người run lẩy bẩy như sắp ngã quỵ. Mắt cậu đau rát, và trong tầm nhìn mờ mịt, cậu thoáng thấy hình phản chiếu của anh xao động dưới vũng nước nhuốm ánh vàng.
Cậu vươn tay ôm lấy anh.
***
Thời gian đối với cậu giờ chỉ là khái niệm mơ hồ. Những chuyện đã xảy ra khi mặt trời chưa ló rạng quay về trong ký ức như những cú chớp nháy của sét, những đợt sấm rền, còn nỗi sợ đeo bám cậu hệt như cơn mưa dai dẳng.
Bên mép giường trong phòng bệnh, tuy đã cảm nhận mạch đập thoi thóp dưới làn da mỏng tang kia vô số lần, cậu vẫn chưa tin rằng anh còn sống. Cậu không nhớ nổi quãng đường từ bờ hồ tới đây dài bao lâu, cũng quên mất gương mặt của người đàn ông tốt bụng đã cứu giúp mình trông như thế nào. Những gì mắc kẹt trong trí nhớ là sức nặng và nhiệt độ lạnh ngắt của cơ thể anh trong lòng cậu, ánh mắt ám ảnh của anh khi tỉnh dậy lần đầu tiên, cơn hoảng loạn ngay sau đó, y tá tiêm cho anh liều thuốc an thần, và mi mắt anh dần khép lại nhưng cái nhìn vẫn ghim chặt vào cậu.
Đầu ngón tay tê dại của cậu rời khỏi cổ tay anh. Cậu nghĩ về vùng da sần lên, những vết sẹo chưa mờ ở mặt trong cổ tay và dưới bụng anh, rồi chợt thấy buồn nôn. Cậu đã muốn hiểu thêm về anh, nhưng không phải nhờ đem cơ thể trần trụi của anh in vào mống mắt. Không phải bằng việc kéo anh về từ cái chết mà anh cố chạy theo.
Lần tỉnh dậy thứ hai, anh lại nhìn cậu. Anh giật phăng kim truyền nước rồi túm lấy cánh tay cậu với toàn bộ sức lực, móng tay găm vào biểu bì, run rẩy. Anh cầu xin cậu đưa mình ra khỏi đây, và cậu đã làm theo. Cậu giúp anh thay đồ – bộ đồ từng ướt đẫm nước mưa, được ai đó đem đi giặt sấy rồi trả lại, cậu cố không nghĩ nhiều về nó – rồi cởi bỏ quần áo của bệnh viện khỏi người mình. Anh thở đứt quãng, choàng tay ôm ghì lấy cậu, mồ hôi túa ra từ chân tóc anh thấm vào cổ cậu.
Cậu không quan tâm bất cứ điều gì khác nữa.